foreign key
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the context of relational databases, a foreign key is a column (or set of columns) in one table that refers to the primary key column (or set of columns) in another table. The foreign key establishes and enforces a link between data in the two tables.
Vietnamese Meaning
Trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu quan hệ, khóa ngoại là một cột (hoặc tập hợp các cột) trong một bảng tham chiếu đến cột (hoặc tập hợp các cột) khóa chính trong một bảng khác. Khóa ngoại thiết lập và thực thi một liên kết giữa dữ liệu trong hai bảng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The `customer_id` column in the `orders` table is a foreign key that references the `id` column in the `customers` table."
"Cột `customer_id` trong bảng `orders` là một khóa ngoại tham chiếu đến cột `id` trong bảng `customers`."
-
"A foreign key constraint prevents deleting a record if other tables rely on it."
"Một ràng buộc khóa ngoại ngăn chặn việc xóa một bản ghi nếu các bảng khác phụ thuộc vào nó."
-
"The `product_id` in the `order_items` table is a foreign key."
"`product_id` trong bảng `order_items` là một khóa ngoại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | foreign | người nước ngoài, vật ngoại lai |
| Adjective | foreign | thuộc về nước ngoài, xa lạ |
| Noun | key | chìa khóa, phím, khóa (trong cơ sở dữ liệu) |
| Noun Phrase | primary key | khóa chính (khóa duy nhất xác định một hàng trong bảng) |
| Noun Phrase | composite key | khóa phức hợp (khóa được tạo thành từ nhiều cột) |
| Noun Phrase | foreign-key constraint | ràng buộc khóa ngoại (quy tắc đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu giữa các bảng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khóa ngoại được sử dụng để duy trì tính toàn vẹn tham chiếu giữa các bảng. Nó đảm bảo rằng các giá trị trong cột khóa ngoại phải khớp với các giá trị trong cột khóa chính mà nó tham chiếu đến, hoặc phải là NULL. Việc sử dụng khóa ngoại giúp ngăn chặn việc tạo ra các bản ghi 'mồ côi' (orphan records) trong cơ sở dữ liệu.
Prepositions
* **to:** Thường dùng để chỉ sự tham chiếu đến một bảng hoặc cột cụ thể. Ví dụ: 'The foreign key points *to* the primary key in the Customers table.'
* **in:** Thường dùng để chỉ vị trí khóa ngoại nằm trong một bảng. Ví dụ: 'The foreign key is *in* the Orders table.'
* **on:** Thường dùng khi nói về các ràng buộc (constraints) hoặc hành động (actions) được thực hiện *on* a foreign key.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a foreign key (tạo một khóa ngoại)
-
define define a foreign key (định nghĩa một khóa ngoại)
-
add add a foreign key (thêm một khóa ngoại)
-
drop drop a foreign key (xóa một khóa ngoại)
-
establish establish a foreign key relationship (thiết lập mối quan hệ khóa ngoại)
-
reference reference a foreign key (tham chiếu một khóa ngoại)
-
violate violate a foreign key constraint (vi phạm ràng buộc khóa ngoại)
-
valid valid foreign key (khóa ngoại hợp lệ)
-
invalid invalid foreign key (khóa ngoại không hợp lệ)
-
foreign key foreign key constraint (ràng buộc khóa ngoại)
-
foreign key foreign key relationship (mối quan hệ khóa ngoại)
-
foreign key foreign key column (cột khóa ngoại)
-
foreign key to foreign key to another table (khóa ngoại đến một bảng khác)
-
foreign key on foreign key on this table (khóa ngoại trên bảng này)
Idioms
-
establish a foreign key relationship
Thiết lập mối quan hệ khóa ngoại giữa các bảng để liên kết dữ liệu.
"You need to establish a foreign key relationship between the 'Orders' and 'Customers' tables."
(Bạn cần thiết lập mối quan hệ khóa ngoại giữa bảng 'Đơn hàng' và bảng 'Khách hàng'.)
-
enforce foreign key constraints
Thực thi các ràng buộc khóa ngoại để đảm bảo tính toàn vẹn tham chiếu của dữ liệu.
"Database systems enforce foreign key constraints to prevent orphaned records."
(Các hệ thống cơ sở dữ liệu thực thi các ràng buộc khóa ngoại để ngăn chặn các bản ghi bị mồ côi (không có tham chiếu).)
-
cascade on foreign key delete
Một hành động tự động xóa các bản ghi liên quan trong bảng con khi bản ghi chính trong bảng cha bị xóa.
"We configured the foreign key to cascade on delete, so all order items are removed when an order is deleted."
(Chúng tôi đã cấu hình khóa ngoại để thực hiện cascade khi xóa, do đó tất cả các mục đơn hàng sẽ bị xóa khi một đơn hàng bị xóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foreign key
danh từTrong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu quan hệ, khóa ngoại là một cột (hoặc tập hợp các cột) trong một bảng tham chiếu đến cột (hoặc tập hợp các cột) khóa chính trong một bảng khác. Khóa ngoại thiết lập và thực thi một liên kết giữa dữ liệu trong hai bảng.
"The `customer_id` column in the `orders` table is a foreign key that references the `id` column in the `customers` table."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign key".
