(Top Banner Ad)
foreign key
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin (Cơ sở dữ liệu)

foreign key

UK: /ˈfɒrən kiː/ • US: /ˈfɔːrən kiː/

Nghĩa tiếng Việt

khóa ngoại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the context of relational databases, a foreign key is a column (or set of columns) in one table that refers to the primary key column (or set of columns) in another table. The foreign key establishes and enforces a link between data in the two tables.

Vietnamese Meaning

Trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu quan hệ, khóa ngoại là một cột (hoặc tập hợp các cột) trong một bảng tham chiếu đến cột (hoặc tập hợp các cột) khóa chính trong một bảng khác. Khóa ngoại thiết lập và thực thi một liên kết giữa dữ liệu trong hai bảng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The `customer_id` column in the `orders` table is a foreign key that references the `id` column in the `customers` table."

    "Cột `customer_id` trong bảng `orders` là một khóa ngoại tham chiếu đến cột `id` trong bảng `customers`."

  • "A foreign key constraint prevents deleting a record if other tables rely on it."

    "Một ràng buộc khóa ngoại ngăn chặn việc xóa một bản ghi nếu các bảng khác phụ thuộc vào nó."

  • "The `product_id` in the `order_items` table is a foreign key."

    "`product_id` trong bảng `order_items` là một khóa ngoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foreign người nước ngoài, vật ngoại lai
Adjective foreign thuộc về nước ngoài, xa lạ
Noun key chìa khóa, phím, khóa (trong cơ sở dữ liệu)
Noun Phrase primary key khóa chính (khóa duy nhất xác định một hàng trong bảng)
Noun Phrase composite key khóa phức hợp (khóa được tạo thành từ nhiều cột)
Noun Phrase foreign-key constraint ràng buộc khóa ngoại (quy tắc đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu giữa các bảng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin (Cơ sở dữ liệu)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
foris
Old French
forain
Middle English
foreine
English
foreign
Old English
cæg
English
key

Nguồn gốc của 'foreign key'

Thuật ngữ 'foreign key' là một khái niệm hiện đại, được tạo ra trong lĩnh vực hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (relational database management systems) vào những năm 1970 bởi Edgar F. Codd. Từ 'foreign' (nước ngoài/ngoại lai) ám chỉ rằng khóa này 'tham chiếu' đến một bảng khác (bảng 'nước ngoài'). Từ 'key' (khóa) đề cập đến vai trò của nó trong việc xác định duy nhất các bản ghi hoặc thiết lập mối quan hệ. Như vậy, 'foreign key' là một cột hoặc tập hợp các cột trong một bảng, thiết lập liên kết dữ liệu giữa hai bảng.

Usage Note

Khóa ngoại được sử dụng để duy trì tính toàn vẹn tham chiếu giữa các bảng. Nó đảm bảo rằng các giá trị trong cột khóa ngoại phải khớp với các giá trị trong cột khóa chính mà nó tham chiếu đến, hoặc phải là NULL. Việc sử dụng khóa ngoại giúp ngăn chặn việc tạo ra các bản ghi 'mồ côi' (orphan records) trong cơ sở dữ liệu.

Prepositions

to in on

* **to:** Thường dùng để chỉ sự tham chiếu đến một bảng hoặc cột cụ thể. Ví dụ: 'The foreign key points *to* the primary key in the Customers table.'
* **in:** Thường dùng để chỉ vị trí khóa ngoại nằm trong một bảng. Ví dụ: 'The foreign key is *in* the Orders table.'
* **on:** Thường dùng khi nói về các ràng buộc (constraints) hoặc hành động (actions) được thực hiện *on* a foreign key.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + foreign key
  • create create a foreign key
    (tạo một khóa ngoại)
  • define define a foreign key
    (định nghĩa một khóa ngoại)
  • add add a foreign key
    (thêm một khóa ngoại)
  • drop drop a foreign key
    (xóa một khóa ngoại)
  • establish establish a foreign key relationship
    (thiết lập mối quan hệ khóa ngoại)
  • reference reference a foreign key
    (tham chiếu một khóa ngoại)
  • violate violate a foreign key constraint
    (vi phạm ràng buộc khóa ngoại)
Adjective + foreign key
  • valid valid foreign key
    (khóa ngoại hợp lệ)
  • invalid invalid foreign key
    (khóa ngoại không hợp lệ)
Foreign key + Noun
  • foreign key foreign key constraint
    (ràng buộc khóa ngoại)
  • foreign key foreign key relationship
    (mối quan hệ khóa ngoại)
  • foreign key foreign key column
    (cột khóa ngoại)
Prepositional Phrase
  • foreign key to foreign key to another table
    (khóa ngoại đến một bảng khác)
  • foreign key on foreign key on this table
    (khóa ngoại trên bảng này)

Idioms

  • establish a foreign key relationship

    Thiết lập mối quan hệ khóa ngoại giữa các bảng để liên kết dữ liệu.

    "You need to establish a foreign key relationship between the 'Orders' and 'Customers' tables."

    (Bạn cần thiết lập mối quan hệ khóa ngoại giữa bảng 'Đơn hàng' và bảng 'Khách hàng'.)

  • enforce foreign key constraints

    Thực thi các ràng buộc khóa ngoại để đảm bảo tính toàn vẹn tham chiếu của dữ liệu.

    "Database systems enforce foreign key constraints to prevent orphaned records."

    (Các hệ thống cơ sở dữ liệu thực thi các ràng buộc khóa ngoại để ngăn chặn các bản ghi bị mồ côi (không có tham chiếu).)

  • cascade on foreign key delete

    Một hành động tự động xóa các bản ghi liên quan trong bảng con khi bản ghi chính trong bảng cha bị xóa.

    "We configured the foreign key to cascade on delete, so all order items are removed when an order is deleted."

    (Chúng tôi đã cấu hình khóa ngoại để thực hiện cascade khi xóa, do đó tất cả các mục đơn hàng sẽ bị xóa khi một đơn hàng bị xóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreign key

danh từ
Lật mặt

Trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu quan hệ, khóa ngoại là một cột (hoặc tập hợp các cột) trong một bảng tham chiếu đến cột (hoặc tập hợp các cột) khóa chính trong một bảng khác. Khóa ngoại thiết lập và thực thi một liên kết giữa dữ liệu trong hai bảng.

"The `customer_id` column in the `orders` table is a foreign key that references the `id` column in the `customers` table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreign key".

Nền tảng của Dữ liệu Quan hệ

Trong thế giới kỹ thuật số hiện đại, 'foreign key' là một viên gạch nền tảng của mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ, vốn là xương sống của hầu hết các ứng dụng và hệ thống thông tin. Nó phản ánh một tư duy về tổ chức và kết nối thông tin một cách logic và nhất quán, một nguyên tắc quan trọng trong việc quản lý dữ liệu lớn và phức tạp. Việc hiểu và sử dụng khóa ngoại đúng cách là một phần không thể thiếu của việc xây dựng các hệ thống đáng tin cậy và có khả năng mở rộng.

Đảm bảo Tính Toàn vẹn Dữ liệu

Khóa ngoại không chỉ là một công cụ kỹ thuật mà còn đại diện cho một nguyên tắc 'văn hóa' trong quản lý dữ liệu: tính toàn vẹn dữ liệu (data integrity). Trong một xã hội ngày càng phụ thuộc vào dữ liệu, việc đảm bảo thông tin chính xác, nhất quán và đáng tin cậy là cực kỳ quan trọng. Khóa ngoại đóng vai trò then chốt trong việc duy trì 'sự thật' của dữ liệu, ngăn ngừa các lỗi logic và đảm bảo rằng các mối quan hệ giữa các phần thông tin khác nhau được giữ nguyên.