(Top Banner Ad)
unique identifier
B2
noun B2 Công nghệ thông tin

unique identifier

UK: /juːˈniːk aɪˈdentɪfaɪər/ • US: /juːˈniːk aɪˈdentɪfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

định danh duy nhất mã định danh duy nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unique identifier is an identifier that refers to only one thing. It is a means of unambiguously identifying something.

Vietnamese Meaning

Một định danh duy nhất là một định danh chỉ tham chiếu đến một thứ duy nhất. Nó là một phương tiện để xác định một cách rõ ràng một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each product in the database is assigned a unique identifier."

    "Mỗi sản phẩm trong cơ sở dữ liệu được gán một định danh duy nhất."

  • "The system uses a unique identifier to track each transaction."

    "Hệ thống sử dụng một định danh duy nhất để theo dõi mỗi giao dịch."

  • "A student's unique identifier is often their student ID number."

    "Định danh duy nhất của một sinh viên thường là mã số sinh viên của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unique độc đáo, duy nhất
Noun uniqueness sự độc đáo, tính duy nhất
Adverb uniquely một cách độc đáo, duy nhất
Verb identify nhận dạng, xác định
Noun identification sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân
Adjective identifiable có thể nhận dạng được
Noun identity danh tính

Synonyms

unique ID (ID duy nhất)globally unique identifier (định danh duy nhất toàn cầu)

Antonyms

common identifier (định danh chung)

Related Words

UUID (UUID (Universally Unique Identifier - Định danh duy nhất toàn cầu))primary key (khóa chính)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unicus
Old French
unique
English
unique
Latin
identitas
Latin
-ficare
Old French
identifier
English
identify
English
-er

Nguồn gốc của 'Unique'

Từ 'unique' (độc đáo, duy nhất) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'unicus', có nghĩa là 'một, duy nhất'. Nó đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về sự độc nhất vô nhị, không có cái thứ hai.

Nguồn gốc của 'Identifier'

Từ 'identifier' (mã định danh) xuất phát từ động từ 'identify' (nhận dạng, xác định). 'Identify' lại có gốc từ tiếng Latinh 'identitas' (danh tính) và hậu tố '-ficare' (làm cho). Do đó, 'identifier' là một công cụ hay dấu hiệu 'làm cho có thể nhận dạng được' một cách rõ ràng.

Usage Note

Định danh duy nhất được sử dụng để phân biệt một đối tượng, bản ghi, hoặc thực thể cụ thể khỏi tất cả các đối tượng, bản ghi hoặc thực thể khác. Nó đảm bảo rằng mỗi đối tượng có một 'tên' không trùng lặp, cho phép theo dõi, truy xuất và quản lý dễ dàng hơn. Các loại định danh duy nhất bao gồm UUID (Universally Unique Identifier), số sê-ri, ID đối tượng, v.v.

Prepositions

for of

Ví dụ: 'a unique identifier for a customer' (định danh duy nhất cho một khách hàng), 'the unique identifier of the file' (định danh duy nhất của tệp). 'For' thường được sử dụng khi chỉ rõ đối tượng được định danh. 'Of' thường được sử dụng khi nói về thuộc tính của một đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unique identifier
  • assign assign a unique identifier
    (gán một mã định danh duy nhất)
  • generate generate a unique identifier
    (tạo ra một mã định danh duy nhất)
  • create create a unique identifier
    (tạo một mã định danh duy nhất)
  • use use a unique identifier
    (sử dụng một mã định danh duy nhất)
  • provide provide a unique identifier
    (cung cấp một mã định danh duy nhất)
  • manage manage unique identifiers
    (quản lý các mã định danh duy nhất)
Adjective + unique identifier
  • global global unique identifier
    (mã định danh toàn cầu duy nhất)
  • primary primary unique identifier
    (mã định danh chính duy nhất)
  • permanent permanent unique identifier
    (mã định danh duy nhất vĩnh viễn)
  • digital digital unique identifier
    (mã định danh kỹ thuật số duy nhất)
  • system system unique identifier
    (mã định danh hệ thống duy nhất)
Noun + unique identifier (compound/context)
  • object object unique identifier
    (mã định danh đối tượng duy nhất)
  • resource resource unique identifier
    (mã định danh tài nguyên duy nhất)

Idioms

  • assign a unique identifier to something

    gán một mã định danh duy nhất cho một đối tượng/thứ gì đó

    "The system will assign a unique identifier to each new user account."

    (Hệ thống sẽ gán một mã định danh duy nhất cho mỗi tài khoản người dùng mới.)

  • every item has a unique identifier

    mỗi mặt hàng/đối tượng đều có một mã định danh duy nhất

    "For inventory control, every item has a unique identifier to track its movement."

    (Để kiểm soát hàng tồn kho, mỗi mặt hàng đều có một mã định danh duy nhất để theo dõi sự di chuyển của nó.)

  • a unique identifier for tracking purposes

    một mã định danh duy nhất cho mục đích theo dõi

    "The QR code serves as a unique identifier for tracking purposes in the supply chain."

    (Mã QR đóng vai trò là mã định danh duy nhất cho mục đích theo dõi trong chuỗi cung ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unique identifier

noun
Lật mặt

Một định danh duy nhất là một định danh chỉ tham chiếu đến một thứ duy nhất. Nó là một phương tiện để xác định một cách rõ ràng một cái gì đó.

"Each product in the database is assigned a unique identifier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unique identifier".

Bảo mật và Danh tính Kỹ thuật số

Mã định danh duy nhất (unique identifiers) là nền tảng của nhiều hệ thống bảo mật trực tuyến, từ tài khoản ngân hàng đến hồ sơ y tế. Chúng giúp phân biệt bạn với hàng tỷ người khác trên internet, đảm bảo thông tin cá nhân được bảo vệ và chỉ người có quyền mới có thể truy cập. Ví dụ như số chứng minh nhân dân/CCCD, số an sinh xã hội, hoặc ID tài khoản.

Theo dõi và Quản lý Sản phẩm

Trong thương mại và logistics, mỗi sản phẩm thường được gán một mã định danh duy nhất (như mã vạch UPC/EAN, số sê-ri). Điều này cho phép các công ty theo dõi nguồn gốc, quản lý hàng tồn kho, và xử lý sản phẩm từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng một cách hiệu quả, giảm thiểu sai sót và tăng cường minh bạch.