(Top Banner Ad)
principled journalism
C1
tính từ C1 Báo chí, Đạo đức

principled journalism

UK: /ˈprɪnsəpəld ˈdʒɜːnl̩ɪzəm/ • US: /ˈprɪnsəpəld ˈdʒɜːrnəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

báo chí có nguyên tắc nền báo chí chính trực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

acting in accordance with morality and showing recognition of right and wrong.

Vietnamese Meaning

hành động phù hợp với đạo đức và thể hiện sự nhận thức về đúng và sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a principled man who always stands up for what he believes in."

    "Ông ấy là một người có nguyên tắc, luôn đứng lên bảo vệ những gì mình tin tưởng."

  • "The newspaper is known for its principled journalism and unbiased reporting."

    "Tờ báo này nổi tiếng với báo chí có nguyên tắc và đưa tin khách quan."

  • "Principled journalism demands that reporters verify their facts before publishing them."

    "Báo chí có nguyên tắc đòi hỏi các phóng viên phải xác minh sự thật trước khi công bố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun principle nguyên tắc, nguyên lý
Noun journalist nhà báo
Noun journal tạp chí, nhật ký, báo cáo
Adjective principled có nguyên tắc, đạo đức
Adjective unprincipled vô nguyên tắc, phi đạo đức
Adjective journalistic thuộc về báo chí
Verb journalize ghi vào nhật ký, ghi chép định kỳ
Adverb principally chủ yếu, chính yếu

Synonyms

Antonyms

unprincipled journalism (báo chí vô nguyên tắc)biased journalism (báo chí thiên vị)

Related Words

Subject Area

Báo chí, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
principium (nguồn gốc, nền tảng)
Old French
principe (nguyên tắc, quy luật)
English
principle (nguyên lý, đạo đức)
Latin
dies (ngày)
Latin
diurnalis (hàng ngày)
Old French
journal (sổ nhật ký, báo hàng ngày)
English
journalism (nghề báo chí)
English
principled journalism (báo chí có nguyên tắc)

Nguồn gốc 'Principled'

Từ 'principled' bắt nguồn từ danh từ 'principle' trong tiếng Anh (thế kỷ 14), có nghĩa là 'nguyên tắc' hoặc 'luật cơ bản'. 'Principle' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'principium', mang nghĩa 'khởi đầu, nguồn gốc, nền tảng'. Việc thêm hậu tố '-ed' biến nó thành tính từ, mô tả ai đó hoặc điều gì đó tuân thủ các nguyên tắc đạo đức vững chắc.

Nguồn gốc 'Journalism'

Từ 'journalism' xuất hiện vào thế kỷ 19, phát triển từ 'journal' (tạp chí, nhật ký). 'Journal' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'journal', có nghĩa là 'hàng ngày' hoặc 'một cuốn sách ghi lại các sự kiện hàng ngày'. Gốc xa hơn là từ tiếng Latin 'diurnalis' (hàng ngày), liên quan đến 'dies' (ngày). Điều này phản ánh tính chất cập nhật tin tức hàng ngày của báo chí.

Usage Note

Tính từ 'principled' nhấn mạnh việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và luân lý một cách nhất quán. Nó thường được dùng để mô tả những người hoặc tổ chức có tiêu chuẩn cao và không dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài. Khác với 'ethical', 'principled' tập trung vào việc tuân theo các nguyên tắc đã được thiết lập, trong khi 'ethical' liên quan nhiều hơn đến việc xem xét các hệ quả của hành động.
Báo chí là một lĩnh vực rộng lớn bao gồm nhiều hình thức như báo in, báo điện tử, phát thanh, truyền hình và báo chí công dân. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc thông tin cho công chúng và giám sát chính phủ.

Prepositions

in on

Principled IN something: cho thấy một người có nguyên tắc trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He is principled in his dealings with clients'. Principled ON something: ít phổ biến hơn, có thể chỉ sự kiên định về một vấn đề cụ thể, ví dụ: 'He is principled on environmental issues'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + principled journalism
  • ethical ethical principled journalism
    (báo chí có nguyên tắc đạo đức)
  • independent independent principled journalism
    (báo chí có nguyên tắc độc lập)
  • strong strong principled journalism
    (báo chí có nguyên tắc vững vàng)
  • unwavering unwavering principled journalism
    (báo chí có nguyên tắc kiên định)
Verb + principled journalism
  • uphold uphold principled journalism
    (duy trì, giữ vững báo chí có nguyên tắc)
  • practice practice principled journalism
    (thực hành báo chí có nguyên tắc)
  • promote promote principled journalism
    (thúc đẩy báo chí có nguyên tắc)
  • defend defend principled journalism
    (bảo vệ báo chí có nguyên tắc)
Noun + principled journalism
  • standards of standards of principled journalism
    (các tiêu chuẩn của báo chí có nguyên tắc)
  • essence of essence of principled journalism
    (bản chất của báo chí có nguyên tắc)
  • value of value of principled journalism
    (giá trị của báo chí có nguyên tắc)

Idioms

  • a beacon of principled journalism

    một ngọn hải đăng của báo chí có nguyên tắc (ý nói một hình mẫu, một nguồn sáng dẫn đường)

    "In times of misinformation, their news outlet strives to be a beacon of principled journalism."

    (Trong thời đại tin giả, hãng tin của họ cố gắng trở thành một ngọn hải đăng của báo chí có nguyên tắc.)

  • the cornerstone of principled journalism

    nền tảng, trụ cột của báo chí có nguyên tắc

    "Accuracy and fairness are considered the cornerstone of principled journalism."

    (Sự chính xác và công bằng được coi là nền tảng của báo chí có nguyên tắc.)

  • upholding principled journalism

    giữ vững, duy trì báo chí có nguyên tắc (thường dùng trong bối cảnh nhiệm vụ, sứ mệnh)

    "The organization is dedicated to upholding principled journalism in the digital age."

    (Tổ chức này tận tâm trong việc giữ vững báo chí có nguyên tắc trong kỷ nguyên số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

principled journalism

tính từ
Lật mặt

hành động phù hợp với đạo đức và thể hiện sự nhận thức về đúng và sai.

"He is a principled man who always stands up for what he believes in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "principled journalism".

Vai trò 'Người gác cổng' (Watchdog)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, báo chí có nguyên tắc được xem là 'người gác cổng' (watchdog) của xã hội, đặc biệt là đối với chính phủ và các tổ chức quyền lực. Nó có nhiệm vụ giám sát, điều tra, vạch trần tham nhũng và lạm dụng quyền lực, đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Đây là một trụ cột thiết yếu để bảo vệ nền dân chủ và quyền lợi của công chúng.

Niềm tin công chúng và Tứ quyền (Fourth Estate)

Báo chí có nguyên tắc xây dựng và duy trì niềm tin của công chúng bằng cách cung cấp thông tin trung thực, khách quan. Trong lịch sử, báo chí còn được gọi là 'Tứ quyền' (Fourth Estate) – một quyền lực độc lập và quan trọng ngang hàng với Lập pháp, Hành pháp và Tư pháp. Vai trò này nhấn mạnh tầm quan trọng của một nền báo chí tự do, có đạo đức trong việc định hình dư luận và kiểm soát các quyền lực khác.