(Top Banner Ad)
responsible journalism
C1
Tính từ + Danh từ C1 Báo chí

responsible journalism

UK: /rɪˈspɒnsəbl ˈdʒɜːnəlɪzəm/ • US: /rɪˈspɑːnsəbl ˈdʒɜːrnəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

báo chí có trách nhiệm hoạt động báo chí có trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Responsible journalism" refers to the practice of journalism that adheres to high ethical standards, accuracy, fairness, and accountability.

Vietnamese Meaning

"Báo chí có trách nhiệm" đề cập đến hoạt động báo chí tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức cao, tính chính xác, công bằng và trách nhiệm giải trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Responsible journalism plays a crucial role in informing the public and holding power accountable."

    "Báo chí có trách nhiệm đóng một vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin cho công chúng và buộc những người có quyền lực phải chịu trách nhiệm."

  • "The newspaper is committed to responsible journalism, providing accurate and unbiased reporting."

    "Tờ báo cam kết thực hiện báo chí có trách nhiệm, cung cấp thông tin chính xác và khách quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun responsibility trách nhiệm
Adverb responsibly một cách có trách nhiệm
Noun journalist nhà báo
Adjective journalistic thuộc về báo chí
Noun journal tạp chí, nhật báo; nhật ký
Verb journalize ghi vào sổ nhật ký; viết báo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Old French
responsable
English
responsible
Latin
diurnalis
Old French
journal
French
journalisme
English
journalism

Trách nhiệm từ việc 'trả lời'

Từ 'responsible' (có trách nhiệm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'respondere', có nghĩa là 'trả lời'. Ban đầu, nó chỉ việc có khả năng hoặc được yêu cầu giải trình cho hành động của mình. Khi ghép với 'journalism', nó nhấn mạnh rằng báo chí cần phải giải trình về thông tin mình đăng tải, đảm bảo sự thật và công bằng với công chúng.

Báo chí: ghi chép hàng ngày

Từ 'journalism' (báo chí) xuất phát từ 'journal', có nghĩa là 'nhật ký' hoặc 'ghi chép hàng ngày', từ gốc Latin 'diurnalis' (hàng ngày). Ban đầu, 'journal' là bản ghi lại các sự kiện hàng ngày. 'Responsible journalism' vì thế mang ý nghĩa là việc ghi chép và truyền tải tin tức hàng ngày một cách có trách nhiệm, đáng tin cậy.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa tin một cách cẩn thận, tránh gây hiểu lầm hoặc kích động, và chịu trách nhiệm về những thông tin đã công bố. Nó khác với "yellow journalism" (báo lá cải) vốn tập trung vào sự giật gân hơn là sự thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + responsible journalism
  • ethical ethical responsible journalism
    (báo chí có trách nhiệm và đạo đức)
  • independent independent responsible journalism
    (báo chí độc lập và có trách nhiệm)
  • high-quality high-quality responsible journalism
    (báo chí có trách nhiệm chất lượng cao)
Verb + responsible journalism
  • promote promote responsible journalism
    (thúc đẩy báo chí có trách nhiệm)
  • practice practice responsible journalism
    (thực hành báo chí có trách nhiệm)
  • ensure ensure responsible journalism
    (đảm bảo báo chí có trách nhiệm)
  • uphold uphold responsible journalism
    (duy trì/tôn trọng báo chí có trách nhiệm)
Noun + responsible journalism
  • principles of principles of responsible journalism
    (các nguyên tắc của báo chí có trách nhiệm)
  • standards of standards of responsible journalism
    (các tiêu chuẩn của báo chí có trách nhiệm)
  • the role of the role of responsible journalism
    (vai trò của báo chí có trách nhiệm)

Idioms

  • the bedrock of responsible journalism

    nền tảng/cơ sở vững chắc của báo chí có trách nhiệm

    "Accuracy and fairness are the bedrock of responsible journalism."

    (Sự chính xác và công bằng là nền tảng của báo chí có trách nhiệm.)

  • a commitment to responsible journalism

    một cam kết với báo chí có trách nhiệm

    "The newspaper demonstrated a strong commitment to responsible journalism."

    (Tờ báo đã thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với báo chí có trách nhiệm.)

  • safeguarding responsible journalism

    bảo vệ báo chí có trách nhiệm

    "It is crucial for society to focus on safeguarding responsible journalism against misinformation."

    (Điều quan trọng đối với xã hội là tập trung vào việc bảo vệ báo chí có trách nhiệm trước thông tin sai lệch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

responsible journalism

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Báo chí có trách nhiệm" đề cập đến hoạt động báo chí tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức cao, tính chính xác, công bằng và trách nhiệm giải trình.

"Responsible journalism plays a crucial role in informing the public and holding power accountable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Practicing responsible journalism is crucial for maintaining public trust.
Thực hành báo chí có trách nhiệm là rất quan trọng để duy trì lòng tin của công chúng.
Phủ định
I don't appreciate promoting irresponsible journalism.
Tôi không đánh giá cao việc quảng bá báo chí vô trách nhiệm.
Nghi vấn
Is advocating responsible journalism part of their mission?
Việc ủng hộ báo chí có trách nhiệm có phải là một phần trong nhiệm vụ của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsible journalism".

Vai trò trong xã hội dân chủ

Ở nhiều nước phương Tây, báo chí có trách nhiệm được xem là 'trụ cột thứ tư' của nền dân chủ (The Fourth Estate). Nó đóng vai trò giám sát quyền lực, thông tin cho công chúng và khuyến khích thảo luận công khai để duy trì một xã hội hoạt động lành mạnh và minh bạch.

Tự do báo chí đi đôi với trách nhiệm

Khái niệm tự do báo chí rất được coi trọng, nhưng nó luôn đi kèm với trách nhiệm. Báo chí được tự do đưa tin nhưng phải đảm bảo tính chính xác, công bằng, và không gây hại. Việc truyền bá tin giả (fake news) bị coi là vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc này.