priority tasks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tasks that are considered most important and require immediate attention.
Vietnamese Meaning
Những công việc được xem là quan trọng nhất và đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Identifying priority tasks is crucial for effective time management."
"Xác định các công việc ưu tiên là rất quan trọng để quản lý thời gian hiệu quả."
-
"We need to focus on the priority tasks to ensure the project is completed on time."
"Chúng ta cần tập trung vào các công việc ưu tiên để đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn."
-
"The manager asked us to list our priority tasks for the week."
"Người quản lý yêu cầu chúng tôi liệt kê các công việc ưu tiên trong tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prioritize | ưu tiên hóa, sắp xếp theo thứ tự ưu tiên |
| Adjective | prior | trước đó, trước tiên (thường dùng để chỉ sự việc xảy ra trước một sự việc khác) |
| Verb | to task | giao việc, đặt nhiệm vụ cho ai đó |
| Noun | taskmaster | người giám sát công việc, người giao việc nghiêm khắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'priority tasks' nhấn mạnh tính cấp thiết và tầm quan trọng của một số công việc nhất định so với những công việc khác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý thời gian, năng suất và lập kế hoạch. Sự khác biệt với 'important tasks' nằm ở chỗ 'priority tasks' mang tính khẩn cấp cao hơn.
Prepositions
'on' thường dùng khi công việc ưu tiên có ảnh hưởng trực tiếp hoặc liên quan đến một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'Focus on priority tasks to meet the deadline.' ('for' thường dùng khi nói về mục tiêu của công việc ưu tiên. Ví dụ: 'Allocate resources for priority tasks.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage manage priority tasks (quản lý các nhiệm vụ ưu tiên)
-
identify identify priority tasks (xác định các nhiệm vụ ưu tiên)
-
set set priority tasks (thiết lập các nhiệm vụ ưu tiên)
-
complete complete priority tasks (hoàn thành các nhiệm vụ ưu tiên)
-
tackle tackle priority tasks (giải quyết các nhiệm vụ ưu tiên)
-
focus on focus on priority tasks (tập trung vào các nhiệm vụ ưu tiên)
-
high high priority tasks (các nhiệm vụ ưu tiên cao)
-
top top priority tasks (các nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu)
-
urgent urgent priority tasks (các nhiệm vụ ưu tiên khẩn cấp)
-
key key priority tasks (các nhiệm vụ ưu tiên chủ chốt)
Idioms
-
put priority tasks at the top of the list
đặt các nhiệm vụ ưu tiên lên hàng đầu danh sách
"To ensure project success, we must put priority tasks at the top of the list and address them immediately."
(Để đảm bảo dự án thành công, chúng ta phải đặt các nhiệm vụ ưu tiên lên hàng đầu danh sách và giải quyết chúng ngay lập tức.)
-
devote time to priority tasks
dành thời gian cho các nhiệm vụ ưu tiên
"Successful individuals always know how to devote sufficient time to priority tasks."
(Những cá nhân thành công luôn biết cách dành đủ thời gian cho các nhiệm vụ ưu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
priority tasks
Noun PhraseNhững công việc được xem là quan trọng nhất và đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
"Identifying priority tasks is crucial for effective time management."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Priority tasks are always given the most attention by the team. |
Các nhiệm vụ ưu tiên luôn được đội nhóm chú ý nhất. |
| Phủ định | Priority tasks were not completed on time due to unforeseen circumstances. |
Các nhiệm vụ ưu tiên đã không được hoàn thành đúng thời hạn do những tình huống bất ngờ. |
| Nghi vấn | Will priority tasks be assigned to the new intern? |
Liệu các nhiệm vụ ưu tiên có được giao cho thực tập sinh mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "priority tasks".
