(Top Banner Ad)
priority tasks
B2
Noun Phrase B2 Quản lý thời gian, Năng suất

priority tasks

UK: /praɪˈɒrɪti tɑːsks/ • US: /praɪˈɔːrəti tæsks/

Nghĩa tiếng Việt

các công việc ưu tiên những nhiệm vụ ưu tiên việc ưu tiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tasks that are considered most important and require immediate attention.

Vietnamese Meaning

Những công việc được xem là quan trọng nhất và đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Identifying priority tasks is crucial for effective time management."

    "Xác định các công việc ưu tiên là rất quan trọng để quản lý thời gian hiệu quả."

  • "We need to focus on the priority tasks to ensure the project is completed on time."

    "Chúng ta cần tập trung vào các công việc ưu tiên để đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn."

  • "The manager asked us to list our priority tasks for the week."

    "Người quản lý yêu cầu chúng tôi liệt kê các công việc ưu tiên trong tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prioritize ưu tiên hóa, sắp xếp theo thứ tự ưu tiên
Adjective prior trước đó, trước tiên (thường dùng để chỉ sự việc xảy ra trước một sự việc khác)
Verb to task giao việc, đặt nhiệm vụ cho ai đó
Noun taskmaster người giám sát công việc, người giao việc nghiêm khắc

Synonyms

urgent tasks (các công việc khẩn cấp)high-priority tasks (các công việc có mức độ ưu tiên cao)critical tasks (các công việc quan trọng, then chốt)

Antonyms

low-priority tasks (các công việc có mức độ ưu tiên thấp)non-essential tasks (các công việc không thiết yếu)

Related Words

Subject Area

Quản lý thời gian, Năng suất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prioritas
Latin
prior
Old French
tasque
Vulgar Latin
*tasca
Latin
taxare

Nguồn gốc của 'Priority'

Từ 'priority' (ưu tiên) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prioritas', nghĩa là 'sự đi trước, quyền đi trước'. Nó xuất phát từ từ 'prior' cũng trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trước đó' hoặc 'đầu tiên'. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa về việc đặt một thứ gì đó lên trước những thứ khác về mặt tầm quan trọng hoặc thời gian.

Nguồn gốc của 'Tasks'

Từ 'task' (nhiệm vụ) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tasque', có nghĩa là 'nhiệm vụ' hoặc 'thuế'. Gốc sâu hơn của nó là từ tiếng Latin bình dân '*tasca', được rút gọn từ 'taxare' trong tiếng Latin cổ điển. 'Taxare' ban đầu có nghĩa là 'đánh giá, định giá' và sau này phát triển để chỉ hành động 'đặt ra một yêu cầu' hoặc 'giao một công việc'.

Usage Note

Cụm từ 'priority tasks' nhấn mạnh tính cấp thiết và tầm quan trọng của một số công việc nhất định so với những công việc khác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý thời gian, năng suất và lập kế hoạch. Sự khác biệt với 'important tasks' nằm ở chỗ 'priority tasks' mang tính khẩn cấp cao hơn.

Prepositions

on for

'on' thường dùng khi công việc ưu tiên có ảnh hưởng trực tiếp hoặc liên quan đến một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'Focus on priority tasks to meet the deadline.' ('for' thường dùng khi nói về mục tiêu của công việc ưu tiên. Ví dụ: 'Allocate resources for priority tasks.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + priority tasks
  • manage manage priority tasks
    (quản lý các nhiệm vụ ưu tiên)
  • identify identify priority tasks
    (xác định các nhiệm vụ ưu tiên)
  • set set priority tasks
    (thiết lập các nhiệm vụ ưu tiên)
  • complete complete priority tasks
    (hoàn thành các nhiệm vụ ưu tiên)
  • tackle tackle priority tasks
    (giải quyết các nhiệm vụ ưu tiên)
  • focus on focus on priority tasks
    (tập trung vào các nhiệm vụ ưu tiên)
Adjective + priority tasks
  • high high priority tasks
    (các nhiệm vụ ưu tiên cao)
  • top top priority tasks
    (các nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu)
  • urgent urgent priority tasks
    (các nhiệm vụ ưu tiên khẩn cấp)
  • key key priority tasks
    (các nhiệm vụ ưu tiên chủ chốt)

Idioms

  • put priority tasks at the top of the list

    đặt các nhiệm vụ ưu tiên lên hàng đầu danh sách

    "To ensure project success, we must put priority tasks at the top of the list and address them immediately."

    (Để đảm bảo dự án thành công, chúng ta phải đặt các nhiệm vụ ưu tiên lên hàng đầu danh sách và giải quyết chúng ngay lập tức.)

  • devote time to priority tasks

    dành thời gian cho các nhiệm vụ ưu tiên

    "Successful individuals always know how to devote sufficient time to priority tasks."

    (Những cá nhân thành công luôn biết cách dành đủ thời gian cho các nhiệm vụ ưu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

priority tasks

Noun Phrase
Lật mặt

Những công việc được xem là quan trọng nhất và đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.

"Identifying priority tasks is crucial for effective time management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Priority tasks are always given the most attention by the team.
Các nhiệm vụ ưu tiên luôn được đội nhóm chú ý nhất.
Phủ định
Priority tasks were not completed on time due to unforeseen circumstances.
Các nhiệm vụ ưu tiên đã không được hoàn thành đúng thời hạn do những tình huống bất ngờ.
Nghi vấn
Will priority tasks be assigned to the new intern?
Liệu các nhiệm vụ ưu tiên có được giao cho thực tập sinh mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "priority tasks".

Văn hóa quản lý thời gian và năng suất

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, việc xác định và tập trung vào 'priority tasks' (các nhiệm vụ ưu tiên) là một kỹ năng cốt lõi của quản lý thời gian và nâng cao năng suất. Khả năng này giúp cá nhân và tổ chức đạt được mục tiêu hiệu quả hơn bằng cách phân biệt rõ ràng giữa công việc khẩn cấp và công việc quan trọng.

Ma trận Eisenhower: Công cụ ưu tiên

Ma trận Eisenhower là một công cụ quản lý thời gian phổ biến, được đặt theo tên của Tổng thống Mỹ Dwight D. Eisenhower. Ma trận này giúp phân loại nhiệm vụ thành bốn nhóm: khẩn cấp và quan trọng, quan trọng nhưng không khẩn cấp, khẩn cấp nhưng không quan trọng, và không khẩn cấp cũng không quan trọng. Đây là một phương pháp hiệu quả để xác định 'priority tasks' (các nhiệm vụ ưu tiên) thực sự cần được xử lý trước.