(Top Banner Ad)
urgent tasks
B1
Tính từ B1 Quản lý thời gian, Kinh doanh

urgent tasks

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

các nhiệm vụ khẩn cấp công việc cần kíp những việc cần làm ngay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Requiring immediate action or attention.

Vietnamese Meaning

Đòi hỏi hành động hoặc sự chú ý ngay lập tức; cấp bách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is urgent for us to finish the project by tomorrow."

    "Chúng ta cần phải hoàn thành dự án trước ngày mai một cách khẩn trương."

  • "Dealing with urgent tasks is crucial for productivity."

    "Giải quyết các công việc cấp bách là rất quan trọng để đạt năng suất."

  • "The boss asked us to prioritize the urgent tasks."

    "Sếp yêu cầu chúng tôi ưu tiên các công việc khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun urgency Sự khẩn cấp, tính cấp bách
Adverb urgently Một cách khẩn cấp, cấp bách
Verb task Giao nhiệm vụ, công việc cho ai đó
Noun taskmaster Người giao việc nghiêm khắc, người đốc thúc công việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý thời gian, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urgēre
Old French
urgent
English
urgent

Nguồn gốc của 'Urgent'

Từ 'urgent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'urgēre', có nghĩa là 'thúc giục, đẩy tới'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'urgent' và giữ nguyên ý nghĩa về sự cấp bách, không thể trì hoãn. Trong tiếng Anh hiện đại, 'urgent' mô tả những gì đòi hỏi hành động ngay lập tức.

Nguồn gốc của 'Tasks'

Từ 'task' có nguồn gốc từ tiếng Latin bình dân 'taxa', ban đầu dùng để chỉ 'thuế, phí' hoặc 'gánh nặng'. Sau đó, qua tiếng Pháp cổ 'tasque', nó phát triển thành nghĩa 'công việc được giao, nhiệm vụ'. Ngày nay, 'tasks' trong tiếng Anh dùng để chỉ các công việc cụ thể cần hoàn thành.

Usage Note

Tính từ 'urgent' nhấn mạnh tính chất cần được giải quyết ngay lập tức vì sự chậm trễ có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Nó mạnh hơn 'important' (quan trọng), vì 'important' chỉ đơn giản là có giá trị hoặc ý nghĩa lớn, trong khi 'urgent' yêu cầu hành động không chậm trễ.
Danh từ 'task' chỉ một công việc cụ thể cần được hoàn thành, thường là một phần của một dự án lớn hơn. Nó có thể bao gồm nhiều bước và thường có thời hạn cụ thể.

Prepositions

for to

'Urgent for' thường được sử dụng để chỉ lý do hoặc mục đích mà sự cấp bách hướng đến. 'Urgent to' ít phổ biến hơn, thường được sử dụng để mô tả sự cần thiết phải làm gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urgent tasks
  • critical critical urgent tasks
    (các nhiệm vụ khẩn cấp và cực kỳ quan trọng)
  • pressing pressing urgent tasks
    (các nhiệm vụ cấp bách, cần được giải quyết ngay)
  • immediate immediate urgent tasks
    (các nhiệm vụ khẩn cấp cần làm ngay lập tức)
  • high-priority high-priority urgent tasks
    (các nhiệm vụ khẩn cấp có mức độ ưu tiên cao)
Verb + urgent tasks
  • handle handle urgent tasks
    (xử lý các nhiệm vụ khẩn cấp)
  • manage manage urgent tasks
    (quản lý các nhiệm vụ khẩn cấp)
  • prioritize prioritize urgent tasks
    (ưu tiên các nhiệm vụ khẩn cấp)
  • complete complete urgent tasks
    (hoàn thành các nhiệm vụ khẩn cấp)
  • delegate delegate urgent tasks
    (giao phó các nhiệm vụ khẩn cấp)

Idioms

  • put urgent tasks on hold

    tạm gác lại các nhiệm vụ khẩn cấp (để làm việc khác hoặc chờ thời cơ thích hợp)

    "We had to put the urgent tasks on hold due to an unexpected system failure."

    (Chúng tôi phải tạm gác lại các nhiệm vụ khẩn cấp vì một sự cố hệ thống không mong muốn.)

  • juggle urgent tasks

    xoay sở, cùng lúc xử lý nhiều nhiệm vụ khẩn cấp

    "As a project manager, she's always juggling urgent tasks from different departments."

    (Là một quản lý dự án, cô ấy luôn phải xoay sở để xử lý các nhiệm vụ khẩn cấp từ các phòng ban khác nhau.)

  • deal with urgent tasks

    giải quyết, đối phó với các nhiệm vụ khẩn cấp

    "It's important to have a clear strategy to deal with urgent tasks effectively."

    (Điều quan trọng là phải có một chiến lược rõ ràng để giải quyết các nhiệm vụ khẩn cấp một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urgent tasks

Tính từ
Lật mặt

Đòi hỏi hành động hoặc sự chú ý ngay lập tức; cấp bách.

"It is urgent for us to finish the project by tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urgent tasks".

Ma trận Eisenhower và Quản lý thời gian

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong quản lý công việc, 'urgent tasks' thường được phân biệt với 'important tasks' thông qua Ma trận Eisenhower. Ma trận này giúp sắp xếp ưu tiên, khuyến khích mọi người tập trung vào công việc 'quan trọng nhưng không khẩn cấp' (để lập kế hoạch) thay vì chỉ chạy theo những việc 'khẩn cấp nhưng ít quan trọng', nhằm đạt hiệu quả cao hơn và tránh căng thẳng.

Áp lực 'khẩn cấp' trong công việc hiện đại

Nhiều môi trường làm việc hiện đại thường tạo ra áp lực phải liên tục giải quyết các 'urgent tasks'. Điều này có thể dẫn đến một 'văn hóa khẩn cấp' (culture of urgency) nơi mọi người cảm thấy phải phản ứng tức thì với mọi yêu cầu, đôi khi bỏ qua việc lập kế hoạch dài hạn hoặc các nhiệm vụ quan trọng khác, gây ra căng thẳng và giảm năng suất về lâu dài.