hedge fund manager
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A professional who manages a hedge fund, making investment decisions to generate returns for the fund's investors.
Vietnamese Meaning
Một chuyên gia quản lý quỹ phòng hộ, đưa ra các quyết định đầu tư để tạo ra lợi nhuận cho các nhà đầu tư của quỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hedge fund manager's aggressive investment strategy paid off handsomely."
"Chiến lược đầu tư táo bạo của người quản lý quỹ phòng hộ đã mang lại lợi nhuận lớn."
-
"Many aspiring finance professionals dream of becoming a successful hedge fund manager."
"Nhiều chuyên gia tài chính đầy tham vọng mơ ước trở thành một người quản lý quỹ phòng hộ thành công."
-
"The hedge fund manager was under pressure to deliver strong returns to his investors."
"Người quản lý quỹ phòng hộ chịu áp lực phải mang lại lợi nhuận cao cho các nhà đầu tư của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hedge | hàng rào, rào cản; sự phòng ngừa rủi ro |
| Verb | hedge | phòng ngừa (rủi ro), bảo vệ |
| Noun | hedging | sự phòng ngừa rủi ro |
| Noun | fund | quỹ, ngân quỹ |
| Verb | fund | cấp vốn, tài trợ |
| Noun | funding | nguồn vốn, sự tài trợ |
| Noun | manager | người quản lý |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Noun | hedge fund | quỹ phòng hộ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hedge fund managers thường sử dụng các chiến lược đầu tư phức tạp và đa dạng, bao gồm đòn bẩy tài chính và bán khống, để đạt được lợi nhuận cao hơn so với các hình thức đầu tư truyền thống. Họ thường được trả lương rất cao, bao gồm cả một khoản phí quản lý cố định và một phần trăm lợi nhuận (incentive fee). Cần phân biệt với 'fund manager' nói chung, người quản lý các loại quỹ khác nhau, trong đó có cả mutual funds.
Prepositions
* of: Dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: 'The hedge fund manager of this fund is very experienced.' (Người quản lý quỹ phòng hộ của quỹ này rất giàu kinh nghiệm.)
* for: Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi. Ví dụ: 'He works as a hedge fund manager for a large investment firm.' (Anh ấy làm việc như một người quản lý quỹ phòng hộ cho một công ty đầu tư lớn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful a successful hedge fund manager (một nhà quản lý quỹ phòng hộ thành công)
-
prominent a prominent hedge fund manager (một nhà quản lý quỹ phòng hộ nổi bật)
-
billionaire a billionaire hedge fund manager (một nhà quản lý quỹ phòng hộ tỷ phú)
-
high-profile a high-profile hedge fund manager (một nhà quản lý quỹ phòng hộ có tiếng tăm, được nhiều người biết đến)
-
hire to hire a hedge fund manager (thuê một nhà quản lý quỹ phòng hộ)
-
become to become a hedge fund manager (trở thành một nhà quản lý quỹ phòng hộ)
-
criticize to criticize a hedge fund manager (chỉ trích một nhà quản lý quỹ phòng hộ)
-
manages a hedge fund manager manages billions of dollars (một nhà quản lý quỹ phòng hộ quản lý hàng tỷ đô la)
-
invests a hedge fund manager invests in various assets (một nhà quản lý quỹ phòng hộ đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau)
-
earns a hedge fund manager earns high fees (một nhà quản lý quỹ phòng hộ kiếm được khoản phí cao)
Idioms
-
a high-flying hedge fund manager
một nhà quản lý quỹ phòng hộ rất thành công và thường được biết đến với lối sống xa hoa
"The article profiled a high-flying hedge fund manager who started his career from scratch."
(Bài báo đã đưa tin về một nhà quản lý quỹ phòng hộ thành công vang dội, người đã bắt đầu sự nghiệp từ con số không.)
-
the secretive world of hedge fund managers
thế giới bí ẩn, ít được tiết lộ của các nhà quản lý quỹ phòng hộ, thường liên quan đến các chiến lược phức tạp và sự riêng tư
"Many books try to shed light on the secretive world of hedge fund managers and their strategies."
(Nhiều cuốn sách cố gắng làm sáng tỏ thế giới bí ẩn của các nhà quản lý quỹ phòng hộ và các chiến lược của họ.)
-
a hedge fund manager's track record
lịch sử thành tích của một nhà quản lý quỹ phòng hộ, thể hiện hiệu suất đầu tư trong quá khứ
"Investors closely examine a hedge fund manager's track record before committing capital."
(Các nhà đầu tư xem xét kỹ lưỡng lịch sử thành tích của một nhà quản lý quỹ phòng hộ trước khi rót vốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hedge fund manager
Danh từMột chuyên gia quản lý quỹ phòng hộ, đưa ra các quyết định đầu tư để tạo ra lợi nhuận cho các nhà đầu tư của quỹ.
"The hedge fund manager's aggressive investment strategy paid off handsomely."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a hedge fund manager at a prominent firm. |
Anh ấy là một nhà quản lý quỹ đầu cơ tại một công ty nổi tiếng. |
| Phủ định | She is not a hedge fund manager; she works in venture capital. |
Cô ấy không phải là một nhà quản lý quỹ đầu cơ; cô ấy làm việc trong lĩnh vực đầu tư mạo hiểm. |
| Nghi vấn | What makes a successful hedge fund manager? |
Điều gì tạo nên một nhà quản lý quỹ đầu cơ thành công? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been working as a hedge fund manager for five years before she decided to change careers. |
Cô ấy đã làm việc như một nhà quản lý quỹ phòng hộ trong năm năm trước khi quyết định thay đổi sự nghiệp. |
| Phủ định | He hadn't been considering becoming a hedge fund manager until he saw the potential for high earnings. |
Anh ấy đã không cân nhắc trở thành một nhà quản lý quỹ phòng hộ cho đến khi anh ấy thấy tiềm năng thu nhập cao. |
| Nghi vấn | Had they been training to be hedge fund managers before joining that prestigious firm? |
Họ đã được đào tạo để trở thành nhà quản lý quỹ phòng hộ trước khi gia nhập công ty uy tín đó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hedge fund manager".
