(Top Banner Ad)
private network
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

private network

UK: /ˈpraɪvɪt ˈnɛˌtwɜːk/ • US: /ˈpraɪvət ˈnɛˌtwɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng riêng mạng nội bộ bảo mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A network that uses private IP address space, following the standards set by RFC 1918.

Vietnamese Meaning

Một mạng sử dụng không gian địa chỉ IP riêng, tuân theo các tiêu chuẩn được đặt ra bởi RFC 1918.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses a private network to protect its sensitive data."

    "Công ty sử dụng một mạng riêng để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm của mình."

  • "The employees can only access the database through the private network."

    "Nhân viên chỉ có thể truy cập cơ sở dữ liệu thông qua mạng riêng."

  • "A firewall protects the private network from unauthorized access."

    "Tường lửa bảo vệ mạng riêng khỏi truy cập trái phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective private riêng tư, cá nhân, không công cộng
Noun privacy sự riêng tư, quyền riêng tư
Adverb privately một cách riêng tư, kín đáo
Noun network mạng lưới, mạng máy tính
Verb network kết nối mạng, tạo mối quan hệ
Noun networking việc kết nối mạng, tạo mối quan hệ (xã hội hoặc chuyên môn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privé
Middle English
privat
Old English
net
Old English
weorc
Modern English
private network

Nguồn gốc 'private'

Từ 'private' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'privatus', nghĩa là 'thuộc về cá nhân, không công cộng'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'privé' trước khi vào tiếng Anh cổ và mang ý nghĩa về sự riêng tư, cá nhân.

Nguồn gốc 'network'

Từ 'network' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'net' (lưới, cấu trúc đan xen) và 'weorc' (công việc, cấu trúc). Ban đầu nó chỉ mạng lưới vật lý như lưới đánh cá, sau này được dùng để chỉ sự kết nối của người hoặc vật. Trong thời đại kỹ thuật số, nó được dùng để chỉ hệ thống máy tính kết nối với nhau.

Sự kết hợp 'private network'

'Private network' (mạng riêng) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính và viễn thông. Nó mô tả một mạng lưới được thiết lập để sử dụng độc quyền bởi một tổ chức hoặc cá nhân, khác với mạng công cộng như Internet, nhằm mục đích bảo mật và kiểm soát thông tin.

Usage Note

Mạng riêng được sử dụng để cung cấp một lớp bảo mật và kiểm soát truy cập tốt hơn so với mạng công cộng. Các địa chỉ IP riêng không thể được định tuyến trên internet công cộng, do đó, cần phải có các kỹ thuật như NAT (Network Address Translation) để cho phép các thiết bị trên mạng riêng truy cập internet.

Prepositions

on within to

* on: Dùng để chỉ hoạt động hoặc kết nối trên mạng riêng. Ví dụ: 'The server is running on the private network.'
* within: Dùng để chỉ phạm vi hoạt động bên trong mạng riêng. Ví dụ: 'Communication within the private network is secure.'
* to: Dùng để chỉ kết nối hoặc truy cập đến mạng riêng. Ví dụ: 'Access to the private network is restricted.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private network
  • secure secure private network
    (mạng riêng an toàn)
  • virtual virtual private network (VPN)
    (mạng riêng ảo (VPN))
  • corporate corporate private network
    (mạng riêng của công ty/tập đoàn)
Verb + private network
  • access access a private network
    (truy cập một mạng riêng)
  • set up set up a private network
    (thiết lập một mạng riêng)
  • connect to connect to a private network
    (kết nối tới một mạng riêng)
Noun + private network
  • enterprise enterprise private network
    (mạng riêng dành cho doanh nghiệp)
  • home home private network
    (mạng riêng tại nhà)
  • data on a data on a private network
    (dữ liệu trên một mạng riêng)

Idioms

  • Virtual Private Network (VPN)

    Mạng riêng ảo (VPN) - Một công nghệ tạo kết nối mạng an toàn qua một mạng không an toàn hơn như Internet, thường dùng để bảo mật thông tin hoặc truy cập từ xa.

    "Many companies use a VPN to allow remote employees to securely access their private network."

    (Nhiều công ty sử dụng VPN để cho phép nhân viên làm việc từ xa truy cập an toàn vào mạng riêng của họ.)

  • on a private network

    Trong một mạng riêng - Diễn tả trạng thái hoặc vị trí của một thiết bị, hệ thống hoặc dữ liệu nằm trong giới hạn của một mạng riêng, không thể truy cập công khai.

    "The server storing sensitive customer data is kept strictly on a private network."

    (Máy chủ lưu trữ dữ liệu khách hàng nhạy cảm được giữ nghiêm ngặt trong một mạng riêng.)

  • secure your private network

    Bảo mật mạng riêng của bạn - Hành động thực hiện các biện pháp để bảo vệ mạng riêng khỏi truy cập trái phép, tấn công mạng hoặc rò rỉ dữ liệu.

    "It is crucial to secure your private network with strong passwords and firewalls to prevent data breaches."

    (Điều quan trọng là phải bảo mật mạng riêng của bạn bằng mật khẩu mạnh và tường lửa để ngăn chặn rò rỉ dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private network

Danh từ
Lật mặt

Một mạng sử dụng không gian địa chỉ IP riêng, tuân theo các tiêu chuẩn được đặt ra bởi RFC 1918.

"The company uses a private network to protect its sensitive data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private network".

Bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư trong kỷ nguyên số

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, tầm quan trọng của 'private network' (mạng riêng) đã tăng lên đáng kể. Nó là nền tảng để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm, thông tin cá nhân và tài sản trí tuệ khỏi các mối đe dọa an ninh mạng. Việc sử dụng mạng riêng phản ánh nhu cầu văn hóa và xã hội ngày càng tăng về quyền riêng tư và bảo mật thông tin cá nhân và doanh nghiệp.

VPN và quyền tự do Internet toàn cầu

Một ví dụ nổi bật của 'private network' là Mạng riêng ảo (VPN). Ngoài việc cung cấp khả năng truy cập an toàn cho doanh nghiệp, VPN còn được nhiều người dùng cá nhân trên khắp thế giới sử dụng để vượt qua kiểm duyệt Internet, truy cập nội dung bị hạn chế theo địa lý hoặc đơn giản là để duyệt web ẩn danh, nhấn mạnh giá trị văn hóa về quyền tự do thông tin và bảo vệ danh tính trực tuyến.