public network
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A network that is open and accessible to the public, typically without requiring authentication or payment.
Vietnamese Meaning
Một mạng lưới mở và có thể truy cập được cho công chúng, thường không yêu cầu xác thực hoặc thanh toán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Be careful when accessing sensitive information on a public network."
"Hãy cẩn thận khi truy cập thông tin nhạy cảm trên một mạng công cộng."
-
"Many coffee shops offer public network access to their customers."
"Nhiều quán cà phê cung cấp quyền truy cập mạng công cộng cho khách hàng của họ."
-
"Using a VPN is recommended when connecting to a public network to protect your data."
"Sử dụng VPN được khuyến nghị khi kết nối với mạng công cộng để bảo vệ dữ liệu của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | public | công chúng, quần chúng |
| Adjective | public | công cộng, công khai |
| Adverb | publicly | một cách công khai, công khai |
| Verb | publicize | công bố, quảng bá |
| Noun | publicity | sự công khai, sự chú ý của công chúng |
| Noun | publication | sự xuất bản, ấn phẩm |
| Noun | network | mạng lưới, hệ thống mạng |
| Verb | to network | kết nối mạng, tạo mối quan hệ |
| Noun (gerund) | networking | sự kết nối mạng, việc thiết lập mối quan hệ |
| Adjective | networked | được kết nối mạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'public network' thường được dùng để chỉ các mạng Wi-Fi miễn phí ở những nơi công cộng như quán cà phê, sân bay, thư viện. Nó trái ngược với 'private network', là mạng yêu cầu xác thực và thường an toàn hơn. Người dùng nên cẩn trọng khi sử dụng public network vì tính bảo mật thường không cao.
Prepositions
‘On a public network’: chỉ vị trí kết nối. Ví dụ: I am working on a public network.
‘Over a public network’: chỉ việc truyền tải dữ liệu. Ví dụ: Sensitive information should not be sent over a public network.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secure secure public network (mạng công cộng an toàn)
-
open open public network (mạng công cộng mở)
-
unsecured unsecured public network (mạng công cộng không bảo mật)
-
global global public network (mạng công cộng toàn cầu (thường ám chỉ Internet))
-
access access a public network (truy cập một mạng công cộng)
-
connect to connect to a public network (kết nối với một mạng công cộng)
-
use use a public network (sử dụng một mạng công cộng)
-
expose data to expose data to a public network (để lộ dữ liệu trên một mạng công cộng)
-
security of security of a public network (an ninh của một mạng công cộng)
-
users of users of a public network (người dùng của một mạng công cộng)
Idioms
-
connect to a public network
kết nối với một mạng công cộng (ví dụ: Wi-Fi công cộng)
"Always be careful when you connect to a public network, especially for banking."
(Hãy luôn cẩn thận khi bạn kết nối với một mạng công cộng, đặc biệt là khi giao dịch ngân hàng.)
-
access a public network
truy cập một mạng công cộng
"Many cafés offer free Wi-Fi, allowing customers to access a public network easily."
(Nhiều quán cà phê cung cấp Wi-Fi miễn phí, cho phép khách hàng dễ dàng truy cập mạng công cộng.)
-
expose data on a public network
để lộ dữ liệu (riêng tư) trên mạng công cộng
"It is risky to expose sensitive data on a public network without a VPN."
(Rất rủi ro khi để lộ dữ liệu nhạy cảm trên mạng công cộng mà không có VPN.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public network
Danh từMột mạng lưới mở và có thể truy cập được cho công chúng, thường không yêu cầu xác thực hoặc thanh toán.
"Be careful when accessing sensitive information on a public network."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That connecting to a public network is risky is well-known. |
Việc kết nối với mạng công cộng là rủi ro là điều ai cũng biết. |
| Phủ định | Whether the public network is secure is not always guaranteed. |
Việc mạng công cộng có an toàn hay không không phải lúc nào cũng được đảm bảo. |
| Nghi vấn | Whether you should use a public network for sensitive transactions is questionable. |
Việc bạn có nên sử dụng mạng công cộng cho các giao dịch nhạy cảm hay không là điều đáng nghi ngờ. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new security protocols are implemented, hackers will have been exploiting the public network for vulnerabilities for months. |
Vào thời điểm các giao thức bảo mật mới được triển khai, tin tặc sẽ đã khai thác các lỗ hổng của mạng công cộng trong nhiều tháng. |
| Phủ định | They won't have been relying on the public network for sensitive data transfer by the end of next year due to security concerns. |
Họ sẽ không còn dựa vào mạng công cộng để truyền dữ liệu nhạy cảm vào cuối năm tới do lo ngại về bảo mật. |
| Nghi vấn | Will the government have been monitoring activities on the public network without proper warrants? |
Liệu chính phủ đã theo dõi các hoạt động trên mạng công cộng mà không có lệnh thích hợp chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public network".
