(Top Banner Ad)
public network
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

public network

UK: /ˈpʌblɪk ˈnetwɜːk/ • US: /ˈpʌblɪk ˈnetwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng công cộng mạng truy cập công cộng mạng WiFi công cộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A network that is open and accessible to the public, typically without requiring authentication or payment.

Vietnamese Meaning

Một mạng lưới mở và có thể truy cập được cho công chúng, thường không yêu cầu xác thực hoặc thanh toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Be careful when accessing sensitive information on a public network."

    "Hãy cẩn thận khi truy cập thông tin nhạy cảm trên một mạng công cộng."

  • "Many coffee shops offer public network access to their customers."

    "Nhiều quán cà phê cung cấp quyền truy cập mạng công cộng cho khách hàng của họ."

  • "Using a VPN is recommended when connecting to a public network to protect your data."

    "Sử dụng VPN được khuyến nghị khi kết nối với mạng công cộng để bảo vệ dữ liệu của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng, quần chúng
Adjective public công cộng, công khai
Adverb publicly một cách công khai, công khai
Verb publicize công bố, quảng bá
Noun publicity sự công khai, sự chú ý của công chúng
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Noun network mạng lưới, hệ thống mạng
Verb to network kết nối mạng, tạo mối quan hệ
Noun (gerund) networking sự kết nối mạng, việc thiết lập mối quan hệ
Adjective networked được kết nối mạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
Old English
nett
Old English
weorc
Modern English
public network

Nguồn gốc 'Public Network'

Cụm từ 'public network' (mạng công cộng) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với nguồn gốc sâu xa. Từ 'public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'của nhân dân' hoặc 'thuộc về nhà nước', nhấn mạnh tính công khai và dễ tiếp cận. Trong khi đó, 'network' (mạng lưới) có nguồn gốc từ 'net' (lưới) trong tiếng Anh cổ và 'work' (công trình, cấu trúc), ban đầu dùng để chỉ các cấu trúc đan xen như lưới đánh cá. Sau này, ý nghĩa của 'network' mở rộng để mô tả một hệ thống các vật thể hoặc người được kết nối với nhau. Khi kết hợp lại, 'public network' mô tả một hệ thống kết nối mở, có sẵn cho mọi người sử dụng, phổ biến nhất là Internet hoặc các mạng Wi-Fi công cộng.

Usage Note

Khái niệm 'public network' thường được dùng để chỉ các mạng Wi-Fi miễn phí ở những nơi công cộng như quán cà phê, sân bay, thư viện. Nó trái ngược với 'private network', là mạng yêu cầu xác thực và thường an toàn hơn. Người dùng nên cẩn trọng khi sử dụng public network vì tính bảo mật thường không cao.

Prepositions

on over

‘On a public network’: chỉ vị trí kết nối. Ví dụ: I am working on a public network.
‘Over a public network’: chỉ việc truyền tải dữ liệu. Ví dụ: Sensitive information should not be sent over a public network.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public network
  • secure secure public network
    (mạng công cộng an toàn)
  • open open public network
    (mạng công cộng mở)
  • unsecured unsecured public network
    (mạng công cộng không bảo mật)
  • global global public network
    (mạng công cộng toàn cầu (thường ám chỉ Internet))
Verb + public network
  • access access a public network
    (truy cập một mạng công cộng)
  • connect to connect to a public network
    (kết nối với một mạng công cộng)
  • use use a public network
    (sử dụng một mạng công cộng)
  • expose data to expose data to a public network
    (để lộ dữ liệu trên một mạng công cộng)
Noun + public network
  • security of security of a public network
    (an ninh của một mạng công cộng)
  • users of users of a public network
    (người dùng của một mạng công cộng)

Idioms

  • connect to a public network

    kết nối với một mạng công cộng (ví dụ: Wi-Fi công cộng)

    "Always be careful when you connect to a public network, especially for banking."

    (Hãy luôn cẩn thận khi bạn kết nối với một mạng công cộng, đặc biệt là khi giao dịch ngân hàng.)

  • access a public network

    truy cập một mạng công cộng

    "Many cafés offer free Wi-Fi, allowing customers to access a public network easily."

    (Nhiều quán cà phê cung cấp Wi-Fi miễn phí, cho phép khách hàng dễ dàng truy cập mạng công cộng.)

  • expose data on a public network

    để lộ dữ liệu (riêng tư) trên mạng công cộng

    "It is risky to expose sensitive data on a public network without a VPN."

    (Rất rủi ro khi để lộ dữ liệu nhạy cảm trên mạng công cộng mà không có VPN.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public network

Danh từ
Lật mặt

Một mạng lưới mở và có thể truy cập được cho công chúng, thường không yêu cầu xác thực hoặc thanh toán.

"Be careful when accessing sensitive information on a public network."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That connecting to a public network is risky is well-known.
Việc kết nối với mạng công cộng là rủi ro là điều ai cũng biết.
Phủ định
Whether the public network is secure is not always guaranteed.
Việc mạng công cộng có an toàn hay không không phải lúc nào cũng được đảm bảo.
Nghi vấn
Whether you should use a public network for sensitive transactions is questionable.
Việc bạn có nên sử dụng mạng công cộng cho các giao dịch nhạy cảm hay không là điều đáng nghi ngờ.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new security protocols are implemented, hackers will have been exploiting the public network for vulnerabilities for months.
Vào thời điểm các giao thức bảo mật mới được triển khai, tin tặc sẽ đã khai thác các lỗ hổng của mạng công cộng trong nhiều tháng.
Phủ định
They won't have been relying on the public network for sensitive data transfer by the end of next year due to security concerns.
Họ sẽ không còn dựa vào mạng công cộng để truyền dữ liệu nhạy cảm vào cuối năm tới do lo ngại về bảo mật.
Nghi vấn
Will the government have been monitoring activities on the public network without proper warrants?
Liệu chính phủ đã theo dõi các hoạt động trên mạng công cộng mà không có lệnh thích hợp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public network".

An ninh và Quyền riêng tư

Việc sử dụng mạng công cộng, đặc biệt là các điểm truy cập Wi-Fi miễn phí tại những nơi như quán cà phê hay sân bay, mang lại sự tiện lợi nhưng tiềm ẩn rủi ro lớn về an ninh và quyền riêng tư. Dữ liệu cá nhân có thể dễ dàng bị đánh cắp hoặc theo dõi bởi những kẻ xấu nếu người dùng không thực hiện các biện pháp bảo vệ cẩn thận, chẳng hạn như sử dụng VPN (mạng riêng ảo) hoặc tránh truy cập các thông tin nhạy cảm.

Internet: Mạng Công cộng Toàn cầu

Internet chính là ví dụ điển hình và lớn nhất về một 'public network' quy mô toàn cầu. Nó đã thay đổi sâu sắc cách chúng ta giao tiếp, làm việc, học tập và giải trí, biến thế giới thành một 'ngôi làng toàn cầu' nơi thông tin và tri thức được chia sẻ rộng rãi. Sự phổ cập của Internet giúp thu hẹp khoảng cách số và mang lại cơ hội bình đẳng cho mọi người trong việc tiếp cận thông tin, giáo dục và dịch vụ thiết yếu.