(Top Banner Ad)
privileged group
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học

privileged group

UK: /ˈprɪvəlɪdʒd ɡruːp/ • US: /ˈprɪvəlɪdʒd ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm đặc quyền tầng lớp đặc quyền giới có đặc quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who have advantages and opportunities that other people do not have, often because of their social status, wealth, race, or gender.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người có những lợi thế và cơ hội mà những người khác không có, thường là do địa vị xã hội, sự giàu có, chủng tộc hoặc giới tính của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children from privileged groups often have access to better education and healthcare."

    "Những đứa trẻ từ các nhóm đặc quyền thường được tiếp cận với nền giáo dục và chăm sóc sức khỏe tốt hơn."

  • "Academic research often focuses on the impact of privilege on different groups."

    "Nghiên cứu học thuật thường tập trung vào tác động của đặc quyền đối với các nhóm khác nhau."

  • "Understanding the concept of a privileged group is crucial for addressing social injustice."

    "Hiểu khái niệm về một nhóm đặc quyền là rất quan trọng để giải quyết sự bất công xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privilege Đặc quyền, đặc ân, lợi thế đặc biệt
Adjective unprivileged Không có đặc quyền, bị thiệt thòi, kém may mắn
Noun group Nhóm, đoàn, đội
Verb group Nhóm lại, tập hợp lại
Noun grouping Sự nhóm lại, sự phân nhóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privilegium (a law for an individual; a special right)
Old French
privilege (special right, immunity)
Middle English
privilege (a right or advantage belonging to a person or group)
Old Italian
groppo (a knot, a bundle)
Old French
groupe (a cluster, a group of people)
English (17th Century)
group (a number of people or things considered as a unit)
English (Modern)
privileged group (combination of 'privileged' and 'group')

Nguồn gốc của 'Privileged Group'

Từ 'privileged' (có đặc quyền) bắt nguồn từ tiếng Latin 'privilegium', có nghĩa là 'một luật riêng' hoặc 'một quy định có lợi cho một cá nhân', được hình thành từ 'privus' (riêng tư) và 'lex/legis' (luật). Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'được hưởng lợi ích hoặc ưu thế đặc biệt'. Từ 'group' (nhóm) có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'groppo' (nghĩa là 'nút thắt' hoặc 'bó'), sau đó vào tiếng Pháp cổ 'groupe' để chỉ một 'nhóm người'. Khi kết hợp lại, 'privileged group' (nhóm có đặc quyền) mô tả một tập hợp người được hưởng những lợi ích hoặc ưu thế đặc biệt trong xã hội do địa vị, chủng tộc, giới tính, hoặc tầng lớp của họ.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa phê phán, chỉ ra sự bất bình đẳng trong xã hội. Nó nhấn mạnh rằng một số nhóm nhất định được hưởng lợi từ những lợi thế không có sẵn cho tất cả mọi người. Cần phân biệt với 'elite group', nhóm tinh hoa, vì 'privileged group' không nhất thiết phải thể hiện sự xuất sắc, chỉ là lợi thế.

Prepositions

in among

Ví dụ: 'a privileged group *in* society' (một nhóm đặc quyền trong xã hội), 'privileges *among* the group' (những đặc quyền trong nhóm)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + privileged group
  • economically economically privileged group
    (nhóm có đặc quyền về kinh tế)
  • socially socially privileged group
    (nhóm có đặc quyền về xã hội)
  • historically historically privileged group
    (nhóm có đặc quyền trong lịch sử)
  • dominant dominant privileged group
    (nhóm đặc quyền thống trị)
Verb + privileged group
  • belong to belong to a privileged group
    (thuộc về một nhóm có đặc quyền)
  • challenge challenge a privileged group
    (thách thức một nhóm có đặc quyền)
  • benefit from benefit from being a privileged group
    (hưởng lợi từ việc là một nhóm có đặc quyền)
  • oppose oppose a privileged group
    (phản đối một nhóm có đặc quyền)

Idioms

  • Members of a privileged group

    Thành viên của một nhóm có đặc quyền

    "Members of a privileged group often benefit from advantages they did not earn."

    (Các thành viên của một nhóm có đặc quyền thường hưởng lợi từ những lợi thế mà họ không tự kiếm được.)

  • Born into a privileged group

    Sinh ra trong một nhóm có đặc quyền

    "Being born into a privileged group can provide a significant head start in life."

    (Việc sinh ra trong một nhóm có đặc quyền có thể mang lại một khởi đầu thuận lợi đáng kể trong cuộc sống.)

  • Maintain the status of a privileged group

    Duy trì địa vị của một nhóm có đặc quyền

    "Certain policies can unintentionally help maintain the status of a privileged group."

    (Một số chính sách có thể vô tình giúp duy trì địa vị của một nhóm có đặc quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

privileged group

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người có những lợi thế và cơ hội mà những người khác không có, thường là do địa vị xã hội, sự giàu có, chủng tộc hoặc giới tính của họ.

"The children from privileged groups often have access to better education and healthcare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city boasts a stark social contrast: a privileged group enjoys opulent lifestyles, while many struggle with poverty.
Thành phố tự hào có một sự tương phản xã hội rõ rệt: một nhóm người có đặc quyền tận hưởng cuộc sống xa hoa, trong khi nhiều người phải vật lộn với đói nghèo.
Phủ định
Access to quality education is not universally available: a privileged group benefits disproportionately, leaving others behind.
Tiếp cận với giáo dục chất lượng không phải là phổ cập: một nhóm người có đặc quyền được hưởng lợi không cân xứng, bỏ lại những người khác phía sau.
Nghi vấn
Does society truly offer equal opportunities: or does a privileged group maintain its advantage through systemic barriers?
Liệu xã hội có thực sự mang lại cơ hội bình đẳng: hay một nhóm người có đặc quyền duy trì lợi thế của mình thông qua các rào cản có hệ thống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privileged group".

Bất bình đẳng xã hội và Lợi thế không do công sức

Khái niệm 'nhóm có đặc quyền' (privileged group) là trung tâm trong các cuộc thảo luận về bất bình đẳng xã hội ở các nước phương Tây. Nó chỉ ra rằng một số nhóm người, thường do các yếu tố như chủng tộc, giới tính, tầng lớp kinh tế, hoặc tôn giáo, được hưởng những lợi thế và cơ hội không phải do công sức của họ mà có, mà là do cấu trúc xã hội. Những lợi thế này có thể bao gồm việc dễ dàng tiếp cận giáo dục, y tế, hoặc sự đối xử ưu ái từ hệ thống pháp luật.

Đặc quyền của người da trắng và đàn ông

Trong các cuộc tranh luận xã hội hiện đại ở phương Tây, những thuật ngữ như 'đặc quyền của người da trắng' (white privilege) hoặc 'đặc quyền của đàn ông' (male privilege) thường được sử dụng để mô tả cách mà xã hội và các thể chế lịch sử đã và đang ưu ái những nhóm nhân khẩu học nhất định. Điều này không có nghĩa là các cá nhân trong nhóm đó không gặp khó khăn, mà là họ không phải đối mặt với những rào cản hoặc thành kiến hệ thống mà các nhóm khác phải chịu chỉ vì danh tính của họ.