(Top Banner Ad)
disadvantaged group
B2
noun phrase B2 Sociology, Politics, Economics

disadvantaged group

UK: /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd ɡruːp/ • US: /ˌdɪsədˈvæntɪdʒd ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm người yếu thế nhóm người thiệt thòi nhóm người có hoàn cảnh khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who face systemic barriers and discrimination, resulting in unequal access to opportunities and resources compared to the dominant or privileged groups in society.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người phải đối mặt với các rào cản và phân biệt đối xử mang tính hệ thống, dẫn đến việc tiếp cận không bình đẳng với các cơ hội và nguồn lực so với các nhóm chiếm ưu thế hoặc đặc quyền trong xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing programs to support disadvantaged groups."

    "Chính phủ đang thực hiện các chương trình để hỗ trợ các nhóm người yếu thế."

  • "Providing educational resources to disadvantaged groups can help break the cycle of poverty."

    "Cung cấp nguồn lực giáo dục cho các nhóm người yếu thế có thể giúp phá vỡ vòng luẩn quẩn của đói nghèo."

  • "Disadvantaged groups often face discrimination in the job market."

    "Các nhóm người yếu thế thường phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trên thị trường việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disadvantage sự bất lợi, thiệt thòi
Verb disadvantage gây bất lợi, làm thiệt thòi
Noun advantage lợi thế, ưu điểm
Adjective advantaged có lợi thế, có ưu điểm
Noun group nhóm, đội
Verb group nhóm lại, tập hợp
Noun grouping sự nhóm lại, sự tập hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology, Politics, Economics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Old French
avantage
English
disadvantage
Italian
gruppo
English
group
English (modern)
disadvantaged group

Sự hình thành của 'nhóm yếu thế'

Cụm từ 'disadvantaged group' (nhóm yếu thế) được ghép từ hai thành phần chính: 'disadvantaged' và 'group'. 'Disadvantaged' xuất phát từ tiền tố Latin 'dis-' (nghĩa là 'không, tách rời') và từ 'advantage' (lợi thế), tạo nên ý nghĩa 'không có lợi thế' hoặc 'bị thiệt thòi'. Từ 'group' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'gruppo' (nghĩa là 'nút thắt, bó'), sau đó qua tiếng Pháp và vào tiếng Anh, mang ý nghĩa một tập hợp người. Khi kết hợp, cụm từ này mô tả một tập hợp người đang phải đối mặt với những bất lợi hoặc thiếu thốn trong xã hội, thường là do các yếu tố kinh tế, xã hội hoặc chính trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến chính sách xã hội, kinh tế và chính trị để chỉ các nhóm dân cư gặp bất lợi do các yếu tố như nghèo đói, phân biệt chủng tộc, giới tính, khuyết tật, hoặc vị trí địa lý. Cần lưu ý rằng 'disadvantaged' nhấn mạnh đến sự bất lợi về mặt hệ thống và cơ hội, không chỉ đơn thuần là khó khăn cá nhân.

Prepositions

in within

'in' dùng để chỉ phạm vi lớn hơn, ví dụ: 'disadvantaged groups in society'. 'within' dùng để chỉ một phạm vi nhỏ hơn hoặc một tập hợp cụ thể hơn, ví dụ: 'disadvantaged groups within the education system'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disadvantaged group
  • economically economically disadvantaged group
    (nhóm yếu thế về kinh tế)
  • socially socially disadvantaged group
    (nhóm yếu thế về xã hội)
  • politically politically disadvantaged group
    (nhóm yếu thế về chính trị)
  • marginalized marginalized and disadvantaged group
    (nhóm bị gạt ra ngoài lề và yếu thế)
  • vulnerable vulnerable and disadvantaged group
    (nhóm dễ bị tổn thương và yếu thế)
  • certain certain disadvantaged groups
    (một số nhóm yếu thế nhất định)
Verb + disadvantaged group
  • support support disadvantaged groups
    (hỗ trợ các nhóm yếu thế)
  • help help disadvantaged groups
    (giúp đỡ các nhóm yếu thế)
  • empower empower disadvantaged groups
    (trao quyền cho các nhóm yếu thế)
  • protect protect disadvantaged groups
    (bảo vệ các nhóm yếu thế)
  • address the needs of address the needs of disadvantaged groups
    (giải quyết nhu cầu của các nhóm yếu thế)
Noun + of / for + disadvantaged group
  • rights of rights of disadvantaged groups
    (quyền của các nhóm yếu thế)
  • advocacy for advocacy for disadvantaged groups
    (sự ủng hộ/vận động cho các nhóm yếu thế)
  • programs for programs for disadvantaged groups
    (các chương trình dành cho các nhóm yếu thế)

Idioms

  • vulnerable and disadvantaged groups

    các nhóm dễ bị tổn thương và thiệt thòi (thường dùng để chỉ những người cần được ưu tiên bảo vệ, giúp đỡ)

    "Governments must prioritize policies that protect vulnerable and disadvantaged groups."

    (Chính phủ phải ưu tiên các chính sách bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương và thiệt thòi.)

  • empowering disadvantaged groups

    trao quyền cho các nhóm yếu thế (giúp họ có khả năng kiểm soát cuộc sống và đưa ra quyết định)

    "Education is key to empowering disadvantaged groups to achieve their full potential."

    (Giáo dục là chìa khóa để trao quyền cho các nhóm yếu thế phát huy hết tiềm năng của mình.)

  • social inclusion for disadvantaged groups

    hòa nhập xã hội cho các nhóm yếu thế (đảm bảo họ được tham gia đầy đủ vào các hoạt động xã hội, kinh tế, chính trị)

    "Many charities work towards social inclusion for disadvantaged groups."

    (Nhiều tổ chức từ thiện hoạt động hướng tới sự hòa nhập xã hội cho các nhóm yếu thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disadvantaged group

noun phrase
Lật mặt

Một nhóm người phải đối mặt với các rào cản và phân biệt đối xử mang tính hệ thống, dẫn đến việc tiếp cận không bình đẳng với các cơ hội và nguồn lực so với các nhóm chiếm ưu thế hoặc đặc quyền trong xã hội.

"The government is implementing programs to support disadvantaged groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disadvantaged group".

Công bằng xã hội và Chính sách hỗ trợ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm về 'công bằng xã hội' (social justice) là một trụ cột quan trọng, nhấn mạnh rằng tất cả mọi người đều xứng đáng có cơ hội và quyền lợi như nhau. Các 'nhóm yếu thế' thường được xem là đối tượng cần được xã hội quan tâm đặc biệt thông qua các chính sách hỗ trợ, như chương trình phúc lợi, trợ cấp, giáo dục ưu tiên hoặc hành động khẳng định (affirmative action) để bù đắp những bất lợi mà họ phải đối mặt.

Vai trò của Tổ chức phi chính phủ (NGOs)

Các tổ chức phi chính phủ (NGOs) và tổ chức từ thiện đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc hỗ trợ các 'nhóm yếu thế' trên toàn thế giới. Họ cung cấp các dịch vụ thiết yếu từ giáo dục, y tế, nhà ở đến tư vấn pháp lý và vận động chính sách. Mục tiêu chung là giảm thiểu sự bất bình đẳng, nâng cao chất lượng cuộc sống và đảm bảo quyền lợi cho những người bị thiệt thòi trong xã hội.