(Top Banner Ad)
advantaged group
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học

advantaged group

UK: /ədˈvɑːntɪdʒd ɡruːp/ • US: /ədˈvæntɪdʒd ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm có lợi thế nhóm được hưởng lợi nhóm có ưu thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group within a society or community that enjoys greater privileges, opportunities, and resources than other groups.

Vietnamese Meaning

Một nhóm trong xã hội hoặc cộng đồng được hưởng nhiều đặc quyền, cơ hội và nguồn lực hơn các nhóm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The advantaged group often has more access to quality education and healthcare."

    "Nhóm có lợi thế thường có nhiều cơ hội tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe chất lượng hơn."

  • "Addressing the needs of disadvantaged groups requires understanding the systemic advantages enjoyed by the advantaged group."

    "Để giải quyết nhu cầu của các nhóm yếu thế, cần hiểu rõ những lợi thế có hệ thống mà nhóm có lợi thế được hưởng."

  • "Members of the advantaged group may not always be aware of their privileged position."

    "Các thành viên của nhóm có lợi thế có thể không phải lúc nào cũng nhận thức được vị trí đặc quyền của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advantage lợi thế, ưu điểm
Noun disadvantage bất lợi, nhược điểm
Adjective advantaged có lợi thế, được ưu đãi
Adjective disadvantaged thiệt thòi, bất lợi
Adjective advantageous có lợi, thuận lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abante (from 'ab' [from] + 'ante' [before])
Old French
avantage (a position in front)
Middle English
avauntage (advantage)
Italian
gruppo (a knot, a group)
English
advantaged group

Câu chuyện về 'Sự đi trước'

Từ 'advantage' (lợi thế) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'avantage', có nghĩa là 'vị trí ở phía trước'. Hãy tưởng tượng một cuộc đua: người ở phía trước có một 'lợi thế' rõ ràng. Tương tự, một 'advantaged group' (nhóm có lợi thế) là một nhóm người trong xã hội có một 'khởi đầu thuận lợi' hơn những người khác về mặt kinh tế, giáo dục hoặc địa vị xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các thảo luận về công bằng xã hội, bất bình đẳng và phân tầng xã hội. Nó nhấn mạnh sự chênh lệch về quyền lực và lợi thế giữa các nhóm khác nhau trong xã hội. Không nên nhầm lẫn với "privileged group", mặc dù tương tự, nhưng "advantaged" có thể ám chỉ lợi thế do nhiều yếu tố chứ không chỉ đặc quyền.

Prepositions

in within

'advantaged group in [society/country]' - Nhóm có lợi thế trong [xã hội/quốc gia]. Ví dụ: advantaged group in education. 'advantaged group within [organization]' - Nhóm có lợi thế trong [tổ chức].

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective / Adverb + advantaged group
  • socially advantaged group
    (nhóm có lợi thế về mặt xã hội)
  • economically advantaged group
    (nhóm có lợi thế về kinh tế)
  • more advantaged group
    (nhóm có nhiều lợi thế hơn)
Verb + advantaged group
  • belong to an advantaged group
    (thuộc về một nhóm có lợi thế)
  • favor the advantaged group
    (thiên vị nhóm có lợi thế)
  • create an advantaged group
    (tạo ra một nhóm có lợi thế)

Idioms

  • the haves and the have-nots

    những người có của và những người không có của, dùng để chỉ sự phân chia giữa nhóm giàu (advantaged) và nhóm nghèo (disadvantaged) trong xã hội.

    "The city's new development plan seems to widen the gap between the haves and the have-nots."

    (Kế hoạch phát triển mới của thành phố dường như nới rộng khoảng cách giữa những người có của và những người không có của.)

  • to have the upper hand

    chiếm ưu thế, có lợi thế hơn trong một tình huống. Các thành viên của một 'advantaged group' thường có ưu thế này trong nhiều bối cảnh xã hội.

    "Because of his experience, he had the upper hand in the negotiation."

    (Nhờ kinh nghiệm của mình, anh ấy đã chiếm ưu thế trong cuộc đàm phán.)

  • born with a silver spoon in one's mouth

    sinh ra trong nhung lụa, ngậm thìa vàng. Cụm từ này mô tả một người sinh ra trong một gia đình giàu có và có nhiều lợi thế từ nhỏ.

    "He never had to work hard for anything; he was born with a silver spoon in his mouth."

    (Anh ta chưa bao giờ phải làm việc vất vả để có được bất cứ thứ gì; anh ta đã được sinh ra ngậm thìa vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advantaged group

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm trong xã hội hoặc cộng đồng được hưởng nhiều đặc quyền, cơ hội và nguồn lực hơn các nhóm khác.

"The advantaged group often has more access to quality education and healthcare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advantaged group".

Khái niệm 'Đặc quyền' (Privilege)

Trong xã hội học phương Tây, 'advantaged group' gắn liền với khái niệm 'privilege' (đặc quyền). Đây là những lợi thế mang tính hệ thống mà một nhóm người nhận được chỉ vì họ thuộc về nhóm đó (ví dụ: đặc quyền của người da trắng, đặc quyền của nam giới). Điều đáng chú ý là những người có đặc quyền thường không nhận thức được lợi thế của mình vì họ coi đó là điều bình thường.

Chính sách 'Affirmative Action'

Tại Hoa Kỳ và một số quốc gia khác, có những chính sách gọi là 'Affirmative Action' (Hành động Khẳng định). Các chính sách này nhằm mục đích chống lại sự phân biệt đối xử trong quá khứ đối với các nhóm thiệt thòi (disadvantaged groups) bằng cách tạo ra cơ hội ưu tiên cho họ trong giáo dục và việc làm. Điều này đôi khi gây tranh cãi vì nó có thể được coi là bất lợi cho các thành viên của 'advantaged groups'.