probationary employee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nhân viên đang trong thời gian thử việc sau khi mới được tuyển dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The probationary employee had to meet certain performance targets during the first three months."
"Nhân viên thử việc phải đạt được một số mục tiêu hiệu suất nhất định trong ba tháng đầu tiên."
-
"The company policy states that all new hires are considered probationary employees for the first 90 days."
"Chính sách của công ty quy định rằng tất cả nhân viên mới được coi là nhân viên thử việc trong 90 ngày đầu tiên."
-
"As a probationary employee, you are not yet eligible for all benefits."
"Là một nhân viên thử việc, bạn chưa đủ điều kiện nhận tất cả các phúc lợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | probation | sự thử việc, thời gian thử việc |
| Noun | probationer | người đang trong thời gian thử việc |
| Verb | employ | tuyển dụng, thuê |
| Noun | employer | người sử dụng lao động, chủ |
| Noun | employment | việc làm, sự tuyển dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ người lao động đang trong giai đoạn đánh giá khả năng làm việc. Mục đích của thời gian thử việc là để nhà tuyển dụng đánh giá xem nhân viên có phù hợp với công việc và văn hóa công ty hay không, đồng thời cho phép nhân viên đánh giá xem công việc có phù hợp với mong đợi của họ hay không. Khác với 'permanent employee' (nhân viên chính thức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new probationary employee (nhân viên thử việc mới)
-
full-time full-time probationary employee (nhân viên thử việc toàn thời gian)
-
junior junior probationary employee (nhân viên thử việc cấp dưới/tập sự)
-
hire hire a probationary employee (tuyển dụng một nhân viên thử việc)
-
evaluate evaluate a probationary employee (đánh giá một nhân viên thử việc)
-
terminate terminate a probationary employee (chấm dứt hợp đồng với một nhân viên thử việc)
-
support support a probationary employee (hỗ trợ một nhân viên thử việc)
-
the performance of a the performance of a probationary employee (hiệu suất làm việc của một nhân viên thử việc)
-
guidance for guidance for probationary employees (hướng dẫn cho các nhân viên thử việc)
Idioms
-
pass their probationary period
vượt qua thời gian thử việc của họ
"After six months, she was able to pass her probationary period and became a permanent staff member."
(Sau sáu tháng, cô ấy đã vượt qua thời gian thử việc và trở thành nhân viên chính thức.)
-
fail their probationary period
không vượt qua thời gian thử việc của họ
"Unfortunately, he failed his probationary period due to poor attendance."
(Thật không may, anh ấy đã không vượt qua thời gian thử việc do tỷ lệ đi làm kém.)
-
be confirmed as a permanent employee
được xác nhận là nhân viên chính thức
"Once the probationary employee meets all targets, they will be confirmed as a permanent employee."
(Khi nhân viên thử việc đạt được tất cả các mục tiêu, họ sẽ được xác nhận là nhân viên chính thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
probationary employee
Danh từMột nhân viên đang trong thời gian thử việc sau khi mới được tuyển dụng.
"The probationary employee had to meet certain performance targets during the first three months."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he was a probationary employee, his performance was closely monitored. |
Vì anh ấy là nhân viên thử việc, hiệu suất của anh ấy đã được theo dõi chặt chẽ. |
| Phủ định | Even though she is a probationary employee, she doesn't receive less training than permanent staff. |
Mặc dù cô ấy là nhân viên thử việc, cô ấy không nhận được ít đào tạo hơn nhân viên chính thức. |
| Nghi vấn | Since you are a probationary employee, are you required to attend all training sessions? |
Vì bạn là nhân viên thử việc, bạn có bắt buộc phải tham dự tất cả các buổi đào tạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probationary employee".
