(Top Banner Ad)
probationary employee
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Nhân sự

probationary employee

UK: /prəˈbeɪʃənəri ɛmˈplɔɪiː/ • US: /proʊˈbeɪʃənˌɛri ɛmˈplɔɪi/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên thử việc người lao động đang thử việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An employee who is serving a trial period after being newly hired.

Vietnamese Meaning

Một nhân viên đang trong thời gian thử việc sau khi mới được tuyển dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The probationary employee had to meet certain performance targets during the first three months."

    "Nhân viên thử việc phải đạt được một số mục tiêu hiệu suất nhất định trong ba tháng đầu tiên."

  • "The company policy states that all new hires are considered probationary employees for the first 90 days."

    "Chính sách của công ty quy định rằng tất cả nhân viên mới được coi là nhân viên thử việc trong 90 ngày đầu tiên."

  • "As a probationary employee, you are not yet eligible for all benefits."

    "Là một nhân viên thử việc, bạn chưa đủ điều kiện nhận tất cả các phúc lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun probation sự thử việc, thời gian thử việc
Noun probationer người đang trong thời gian thử việc
Verb employ tuyển dụng, thuê
Noun employer người sử dụng lao động, chủ
Noun employment việc làm, sự tuyển dụng

Synonyms

trainee (người được đào tạo)new hire (nhân viên mới)

Antonyms

Related Words

probation period (thời gian thử việc)performance review (đánh giá hiệu suất)

Subject Area

Kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probare
Latin
probatio
Old French
probation
English
probation
English
probationary

Nguồn gốc 'probationary'

Từ 'probationary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'probare', nghĩa là 'kiểm tra' hoặc 'chứng minh'. Về sau, nó phát triển thành 'probatio' (sự thử nghiệm) và 'probation' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa một giai đoạn thử thách để đánh giá năng lực hoặc phẩm chất. Vì vậy, 'probationary' mang ý nghĩa là 'liên quan đến thời gian thử thách'.

Nguồn gốc 'employee'

Từ 'employee' (người lao động) xuất phát từ động từ 'employ' (tuyển dụng, sử dụng), vốn được lấy từ tiếng Pháp cổ 'employer'. Bản thân 'employee' trong tiếng Anh được hình thành từ thế kỷ 19, dựa trên cách dùng của 'employé' trong tiếng Pháp (dạng quá khứ phân từ của 'employer', dùng như danh từ chỉ người được tuyển dụng). Điều này cho thấy mối quan hệ rõ ràng giữa việc 'sử dụng' lao động và 'người được sử dụng' lao động.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ người lao động đang trong giai đoạn đánh giá khả năng làm việc. Mục đích của thời gian thử việc là để nhà tuyển dụng đánh giá xem nhân viên có phù hợp với công việc và văn hóa công ty hay không, đồng thời cho phép nhân viên đánh giá xem công việc có phù hợp với mong đợi của họ hay không. Khác với 'permanent employee' (nhân viên chính thức).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + probationary employee
  • new new probationary employee
    (nhân viên thử việc mới)
  • full-time full-time probationary employee
    (nhân viên thử việc toàn thời gian)
  • junior junior probationary employee
    (nhân viên thử việc cấp dưới/tập sự)
Verb + probationary employee
  • hire hire a probationary employee
    (tuyển dụng một nhân viên thử việc)
  • evaluate evaluate a probationary employee
    (đánh giá một nhân viên thử việc)
  • terminate terminate a probationary employee
    (chấm dứt hợp đồng với một nhân viên thử việc)
  • support support a probationary employee
    (hỗ trợ một nhân viên thử việc)
Noun/Prepositional phrase + probationary employee
  • the performance of a the performance of a probationary employee
    (hiệu suất làm việc của một nhân viên thử việc)
  • guidance for guidance for probationary employees
    (hướng dẫn cho các nhân viên thử việc)

Idioms

  • pass their probationary period

    vượt qua thời gian thử việc của họ

    "After six months, she was able to pass her probationary period and became a permanent staff member."

    (Sau sáu tháng, cô ấy đã vượt qua thời gian thử việc và trở thành nhân viên chính thức.)

  • fail their probationary period

    không vượt qua thời gian thử việc của họ

    "Unfortunately, he failed his probationary period due to poor attendance."

    (Thật không may, anh ấy đã không vượt qua thời gian thử việc do tỷ lệ đi làm kém.)

  • be confirmed as a permanent employee

    được xác nhận là nhân viên chính thức

    "Once the probationary employee meets all targets, they will be confirmed as a permanent employee."

    (Khi nhân viên thử việc đạt được tất cả các mục tiêu, họ sẽ được xác nhận là nhân viên chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

probationary employee

Danh từ
Lật mặt

Một nhân viên đang trong thời gian thử việc sau khi mới được tuyển dụng.

"The probationary employee had to meet certain performance targets during the first three months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was a probationary employee, his performance was closely monitored.
Vì anh ấy là nhân viên thử việc, hiệu suất của anh ấy đã được theo dõi chặt chẽ.
Phủ định
Even though she is a probationary employee, she doesn't receive less training than permanent staff.
Mặc dù cô ấy là nhân viên thử việc, cô ấy không nhận được ít đào tạo hơn nhân viên chính thức.
Nghi vấn
Since you are a probationary employee, are you required to attend all training sessions?
Vì bạn là nhân viên thử việc, bạn có bắt buộc phải tham dự tất cả các buổi đào tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probationary employee".

Mục đích của thời gian thử việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường doanh nghiệp, thời gian thử việc (probationary period) là một giai đoạn tiêu chuẩn. Đây là cơ hội để cả người sử dụng lao động đánh giá kỹ năng, sự phù hợp với văn hóa công ty của nhân viên, và để bản thân nhân viên đánh giá liệu vị trí và môi trường làm việc có phù hợp với họ hay không. Nó giống như một cuộc 'hẹn hò' trước khi cam kết lâu dài.

Quyền lợi và Sự linh hoạt

Trong thời gian thử việc, quyền lợi của 'probationary employee' (nhân viên thử việc) thường bị hạn chế hơn so với nhân viên chính thức, ví dụ như về bảo hiểm y tế, ngày nghỉ phép, hoặc các phúc lợi khác. Đồng thời, việc chấm dứt hợp đồng lao động trong giai đoạn này cũng thường dễ dàng và ít phức tạp hơn đối với cả hai bên, mang lại sự linh hoạt cho doanh nghiệp trong việc điều chỉnh nhân sự.