(Top Banner Ad)
probe deeply
C1
Động từ + Trạng từ C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

probe deeply

UK: /prəʊb ˈdiːpli/ • US: /proʊb ˈdiːpli/

Nghĩa tiếng Việt

điều tra sâu nghiên cứu kỹ lưỡng tìm hiểu cặn kẽ khám phá sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To investigate or examine something thoroughly and carefully; to inquire into something in great detail.

Vietnamese Meaning

Điều tra hoặc xem xét một cái gì đó một cách kỹ lưỡng và cẩn thận; tìm hiểu một cái gì đó một cách chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist decided to probe deeply into the company's financial records."

    "Nhà báo quyết định điều tra sâu vào hồ sơ tài chính của công ty."

  • "Scientists are probing deeply into the causes of the disease."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sâu về nguyên nhân gây ra căn bệnh."

  • "The therapist needed to probe deeply to uncover the root of her patient's anxiety."

    "Nhà trị liệu cần phải tìm hiểu sâu để khám phá ra gốc rễ sự lo lắng của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun probe Dụng cụ thăm dò; Cuộc điều tra; Tàu vũ trụ thăm dò
Verb probe Thăm dò, điều tra kỹ lưỡng
Adjective probing Sâu sắc, tìm tòi, điều tra kỹ lưỡng
Noun prober Người thăm dò, người điều tra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probare
Old French
prober
Middle English
proben
English
probe

Từ 'Kiểm chứng' đến 'Điều tra'

Từ 'probe' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'probare', nghĩa là 'kiểm chứng' hoặc 'chứng minh'. Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh kiểm tra chất lượng hay tính xác thực của sự vật. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ hành động thăm dò, điều tra kỹ lưỡng, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, y tế hoặc tìm kiếm thông tin ẩn sâu. 'Deeply' bổ nghĩa cho 'probe', nhấn mạnh mức độ sâu sắc và kỹ lưỡng của hành động này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc tìm kiếm thông tin hoặc sự thật tiềm ẩn bằng cách hỏi những câu hỏi chi tiết hoặc xem xét cẩn thận các khía cạnh khác nhau của một vấn đề. 'Deeply' nhấn mạnh mức độ kỹ lưỡng của việc điều tra.

Prepositions

into for

Khi sử dụng 'into', nó thường ngụ ý việc xem xét sâu các chi tiết của một vấn đề: 'probe deeply into the matter'. Khi sử dụng 'for', thường ngụ ý tìm kiếm hoặc điều tra để tìm một cái gì đó cụ thể: 'probe deeply for the truth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs that indicate the start or manner of 'probing deeply'
  • begin begin to probe deeply
    (bắt đầu tìm hiểu sâu)
  • continue continue to probe deeply
    (tiếp tục tìm hiểu sâu)
  • refuse refuse to probe deeply
    (từ chối tìm hiểu sâu)
'Probe deeply' + Prepositional Phrase (specifying the target)
  • into probe deeply into the matter
    (điều tra sâu vào vấn đề)
  • beneath probe deeply beneath the surface
    (khám phá sâu bên dưới bề mặt)
  • for probe deeply for answers
    (tìm kiếm câu trả lời sâu sắc)

Idioms

  • probe deeply into someone's past

    điều tra kỹ lưỡng quá khứ của ai đó

    "The journalist decided to probe deeply into the senator's past."

    (Nhà báo quyết định điều tra kỹ lưỡng quá khứ của thượng nghị sĩ.)

  • probe deeply into the root causes

    điều tra sâu sắc nguyên nhân gốc rễ

    "Scientists are probing deeply into the root causes of the disease."

    (Các nhà khoa học đang điều tra sâu sắc nguyên nhân gốc rễ của căn bệnh.)

  • probe deeply beneath the surface

    khám phá sâu bên dưới bề mặt (hiện tượng)

    "It's important to probe deeply beneath the surface of the problem to find a real solution."

    (Điều quan trọng là phải khám phá sâu bên dưới bề mặt vấn đề để tìm ra giải pháp thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

probe deeply

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Điều tra hoặc xem xét một cái gì đó một cách kỹ lưỡng và cẩn thận; tìm hiểu một cái gì đó một cách chi tiết.

"The journalist decided to probe deeply into the company's financial records."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She probes deeply into the matter, doesn't she?
Cô ấy đào sâu vào vấn đề, phải không?
Phủ định
They don't probe deeply enough, do they?
Họ không đào đủ sâu, phải không?
Nghi vấn
We should probe deeply into this issue, shouldn't we?
Chúng ta nên đào sâu vào vấn đề này, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probe deeply".

Tư duy phản biện và Điều tra

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt từ thời Hy Lạp cổ đại với triết gia Socrates, việc đặt câu hỏi, thách thức các giả định và điều tra sâu sắc để tìm ra sự thật được coi trọng. 'Probe deeply' phản ánh tư duy này, khuyến khích con người không chấp nhận những gì bề ngoài mà phải đào sâu vào bản chất vấn đề, thường là để đưa ra kết luận có cơ sở hoặc giải pháp hiệu quả.

Tầm quan trọng của Báo chí Điều tra

Báo chí điều tra là một trụ cột quan trọng trong các xã hội dân chủ phương Tây, nơi các nhà báo 'probe deeply' vào các vụ việc tham nhũng, lạm dụng quyền lực hoặc các vấn đề xã hội phức tạp. Mục tiêu là phơi bày sự thật, buộc những người có trách nhiệm phải giải trình và thúc đẩy sự minh bạch, góp phần vào công lý và quản trị tốt.