(Top Banner Ad)
solution manual
B2
Noun B2 Giáo dục, Kỹ thuật, Khoa học

solution manual

UK: /səˈluːʃən ˈmænjuəl/ • US: /səˈluːʃən ˈmænjuəl/

Nghĩa tiếng Việt

sách hướng dẫn giải tài liệu hướng dẫn giải sách giải bài tập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book or booklet that contains answers to the exercises or problems in a textbook.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách hoặc tài liệu chứa các đáp án cho các bài tập hoặc vấn đề trong một sách giáo khoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor provided a solution manual for the students to check their work."

    "Giáo sư cung cấp một cuốn sách hướng dẫn giải để sinh viên kiểm tra bài làm của họ."

  • "You can find the solution manual online for this textbook."

    "Bạn có thể tìm thấy sách hướng dẫn giải trực tuyến cho sách giáo khoa này."

  • "The solution manual provides step-by-step solutions to all the problems."

    "Sách hướng dẫn giải cung cấp các bước giải chi tiết cho tất cả các bài tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solution giải pháp, lời giải, sự giải quyết
Verb solve giải quyết (vấn đề), tìm ra lời giải
Adjective solvable có thể giải quyết được
Adjective soluble có thể hòa tan, có thể giải thích được
Noun manual sách hướng dẫn, sổ tay, cẩm nang
Adjective manual thuộc về tay, thủ công
Adverb manually bằng tay, một cách thủ công

Synonyms

answer key (bảng đáp án)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kỹ thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solutio
Old French
solution
English
solution
Latin
manualis
Old French
manuel
English
manual

Nguồn gốc 'Solution'

Từ 'solution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solutio', nghĩa là 'sự nới lỏng', 'sự tháo gỡ'. Nó dần phát triển thành ý nghĩa 'câu trả lời cho một vấn đề' trong tiếng Anh, ngụ ý 'gỡ rối' một vấn đề.

Nguồn gốc 'Manual'

Từ 'manual' xuất phát từ tiếng Latin 'manualis', có nghĩa 'thuộc về tay' hoặc 'cầm tay'. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành nghĩa 'sách hướng dẫn' hay 'sổ tay', ám chỉ một cuốn sách nhỏ gọn để sử dụng tiện lợi.

Sự kết hợp 'Solution Manual'

Khi hai từ này kết hợp, 'solution manual' trở thành 'sách hướng dẫn giải', một cuốn sách cung cấp các câu trả lời và cách giải quyết chi tiết cho các bài tập hoặc vấn đề. Nó giúp người học kiểm tra và hiểu sâu hơn cách giải bài.

Usage Note

Thường được sử dụng bởi sinh viên hoặc giáo viên để kiểm tra hoặc hỗ trợ việc học tập. Thường đi kèm với sách giáo khoa chuyên ngành như toán học, vật lý, kỹ thuật,... Thường chứa lời giải chi tiết, không chỉ đáp án cuối cùng.

Prepositions

for to

'- Solution manual for [subject]' chỉ ra sách hướng dẫn giải cho môn học đó. Ví dụ: Solution manual for calculus. '- Solution manual to [problem]' chỉ ra lời giải cho bài toán cụ thể. Ví dụ: Solution manual to question 3.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solution manual
  • detailed detailed solution manual
    (sách hướng dẫn giải chi tiết)
  • comprehensive comprehensive solution manual
    (sách hướng dẫn giải toàn diện)
  • official official solution manual
    (sách hướng dẫn giải chính thức)
  • student student solution manual
    (sách hướng dẫn giải dành cho sinh viên/học sinh)
  • online online solution manual
    (sách hướng dẫn giải trực tuyến)
Verb + solution manual
  • consult consult a solution manual
    (tham khảo sách hướng dẫn giải)
  • use use a solution manual
    (sử dụng sách hướng dẫn giải)
  • provide provide a solution manual
    (cung cấp sách hướng dẫn giải)
  • access access a solution manual
    (truy cập sách hướng dẫn giải)
  • download download a solution manual
    (tải sách hướng dẫn giải)
Prepositional Phrase + solution manual
  • solution manual for solution manual for a textbook
    (sách hướng dẫn giải cho một giáo trình)
  • solution manual with solution manual with detailed explanations
    (sách hướng dẫn giải với lời giải thích chi tiết)

Idioms

  • consult the solution manual

    tham khảo sách hướng dẫn giải (để tìm câu trả lời hoặc cách giải)

    "When I got stuck, I decided to consult the solution manual for a hint."

    (Khi tôi gặp khó khăn, tôi quyết định tham khảo sách hướng dẫn giải để tìm gợi ý.)

  • refer to the solution manual

    đề cập/dựa vào sách hướng dẫn giải (thường để kiểm tra hoặc xác minh)

    "Always refer to the official solution manual for accurate answers."

    (Luôn luôn dựa vào sách hướng dẫn giải chính thức để có câu trả lời chính xác.)

  • the accompanying solution manual

    sách hướng dẫn giải đi kèm (theo một cuốn sách giáo khoa hoặc sản phẩm)

    "The textbook often comes with an accompanying solution manual."

    (Sách giáo khoa thường đi kèm với một cuốn sách hướng dẫn giải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solution manual

Noun
Lật mặt

Một cuốn sách hoặc tài liệu chứa các đáp án cho các bài tập hoặc vấn đề trong một sách giáo khoa.

"The professor provided a solution manual for the students to check their work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solution manual".

Công cụ hỗ trợ học tập và Đạo đức học thuật

Sách hướng dẫn giải (solution manual) là một công cụ hữu ích cho sinh viên để tự học, kiểm tra bài làm và hiểu sâu hơn về cách giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức về đạo đức học thuật. Việc sử dụng sách giải để hiểu rõ cách giải bài được khuyến khích, nhưng việc sao chép câu trả lời trực tiếp mà không hiểu bài được coi là gian lận và có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình học tập thực sự.

Vai trò trong giáo dục hiện đại và tự học

Trong bối cảnh giáo dục trực tuyến và phương pháp tự học ngày càng phổ biến, sách hướng dẫn giải đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ người học độc lập. Nhiều nhà xuất bản và giáo viên cung cấp sách giải kèm theo để khuyến khích sinh viên chủ động kiểm tra và sửa lỗi, từ đó nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề và sự tự tin trong học tập.