proceed boldly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin or continue a course of action.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu hoặc tiếp tục một hành động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We should proceed with the project despite the challenges."
"Chúng ta nên tiếp tục dự án bất chấp những thách thức."
-
"You must proceed boldly if you want to succeed in this industry."
"Bạn phải tiến hành một cách táo bạo nếu bạn muốn thành công trong ngành này."
-
"The company proceeded boldly with its expansion plans, despite the economic downturn."
"Công ty đã mạnh dạn tiến hành kế hoạch mở rộng của mình, bất chấp sự suy thoái kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | proceed | Tiến hành, tiếp tục, đi tới |
| Noun | procedure | Thủ tục, quy trình |
| Noun | procession | Đám rước, đoàn người diễu hành |
| Noun | proceedings | Diễn biến sự việc; thủ tục tố tụng |
| Adjective | bold | Dũng cảm, táo bạo, mạnh dạn |
| Noun | boldness | Sự dũng cảm, sự táo bạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Proceed thường được dùng để diễn tả việc tiếp tục sau một sự trì hoãn hoặc bắt đầu một quá trình có kế hoạch. Nó mang tính trang trọng hơn so với các từ như 'start' hay 'begin'. Trong cụm 'proceed boldly', nó mang ý nghĩa thực hiện một hành động một cách dứt khoát, tự tin.
'Boldly' nhấn mạnh sự tự tin, dũng cảm và sẵn sàng chấp nhận rủi ro. Nó mạnh hơn so với 'bravely' hoặc 'courageously' vì nó thường ngụ ý một hành động chủ động, quyết đoán. 'Boldly' thể hiện sự tự tin và quyết đoán trong hành động.
Prepositions
'Proceed with' có nghĩa là tiếp tục với một hành động hoặc kế hoạch cụ thể. 'Proceed to' có nghĩa là chuyển sang một bước hoặc giai đoạn tiếp theo. 'Proceed towards' có nghĩa là di chuyển hoặc tiến bộ theo hướng một mục tiêu cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to proceed boldly (quyết định tiến bước mạnh dạn)
-
dare to dare to proceed boldly (dám tiến bước mạnh dạn)
-
choose to choose to proceed boldly (chọn cách tiến bước mạnh dạn)
-
be ready to be ready to proceed boldly (sẵn sàng tiến bước mạnh dạn)
-
into the unknown proceed boldly into the unknown (mạnh dạn tiến vào điều chưa biết)
-
with the plan proceed boldly with the plan (mạnh dạn thực hiện/tiếp tục kế hoạch)
-
despite the challenges proceed boldly despite the challenges (mạnh dạn tiến bước bất chấp thử thách)
-
forward proceed boldly forward (mạnh dạn tiến lên phía trước)
Idioms
-
Proceed boldly into the unknown.
Mạnh dạn tiến vào những điều chưa biết/chưa rõ ràng. (Thể hiện tinh thần tiên phong, không ngại rủi ro và sẵn lòng khám phá những điều mới mẻ.)
"To achieve great things, sometimes you just have to proceed boldly into the unknown."
(Để đạt được những điều vĩ đại, đôi khi bạn chỉ cần mạnh dạn tiến vào những điều chưa biết.)
-
Proceed boldly with your vision.
Mạnh dạn thực hiện/tiến hành tầm nhìn/ý tưởng của bạn. (Khuyến khích sự tự tin và quyết đoán trong việc theo đuổi mục tiêu hoặc ý tưởng lớn.)
"The CEO urged the team to proceed boldly with their innovative product vision."
(CEO thúc giục đội ngũ mạnh dạn thực hiện tầm nhìn sản phẩm sáng tạo của họ.)
-
A call to proceed boldly.
Lời kêu gọi/thúc giục tiến bước mạnh dạn. (Một lời hiệu triệu, lời khuyến khích mạnh mẽ hành động dũng cảm, quyết liệt hoặc đổi mới.)
"His speech was a powerful call to proceed boldly, inspiring everyone to overcome their fears."
(Bài phát biểu của anh ấy là một lời kêu gọi mạnh mẽ để tiến bước dũng cảm, truyền cảm hứng cho mọi người vượt qua nỗi sợ hãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proceed boldly
Động từBắt đầu hoặc tiếp tục một hành động.
"We should proceed with the project despite the challenges."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She proceeded more boldly than he did. |
Cô ấy tiến hành một cách táo bạo hơn anh ấy. |
| Phủ định | He didn't proceed as boldly as she did. |
Anh ấy đã không tiến hành táo bạo như cô ấy. |
| Nghi vấn | Did she proceed the most boldly of all? |
Có phải cô ấy đã tiến hành táo bạo nhất trong số tất cả? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proceed boldly".
