(Top Banner Ad)
proceed boldly
B2
Động từ B2 Tổng quát

proceed boldly

UK: /prəˈsiːd/ • US: /proʊˈsiːd/

Nghĩa tiếng Việt

tiến hành một cách táo bạo dũng cảm tiến lên mạnh dạn thực hiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin or continue a course of action.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu hoặc tiếp tục một hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should proceed with the project despite the challenges."

    "Chúng ta nên tiếp tục dự án bất chấp những thách thức."

  • "You must proceed boldly if you want to succeed in this industry."

    "Bạn phải tiến hành một cách táo bạo nếu bạn muốn thành công trong ngành này."

  • "The company proceeded boldly with its expansion plans, despite the economic downturn."

    "Công ty đã mạnh dạn tiến hành kế hoạch mở rộng của mình, bất chấp sự suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb proceed Tiến hành, tiếp tục, đi tới
Noun procedure Thủ tục, quy trình
Noun procession Đám rước, đoàn người diễu hành
Noun proceedings Diễn biến sự việc; thủ tục tố tụng
Adjective bold Dũng cảm, táo bạo, mạnh dạn
Noun boldness Sự dũng cảm, sự táo bạo

Synonyms

advance confidently (tiến lên một cách tự tin)move forward fearlessly (tiến về phía trước một cách không sợ hãi)

Antonyms

proceed cautiously (tiến hành một cách thận trọng)retreat timidly (rút lui một cách nhút nhát)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*ked- (to go, yield)
Latin
cedere (to go)
Latin
procedere (to go forward)
Old French
proceder (to go forward)
English
proceed
Proto-Indo-European (PIE)
*bhel- (to swell, inflate)
Proto-Germanic
*balþaz (strong, bold)
Old English
bald (brave, courageous)
English
bold
English
boldly

Nguồn gốc của 'Proceed'

Từ 'proceed' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'procedere', nghĩa là 'đi tới, tiến lên'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'pro-' (về phía trước) và động từ 'cedere' (đi). Qua tiếng Pháp cổ 'proceder', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về việc di chuyển hoặc tiếp tục một hành động một cách có định hướng.

Nguồn gốc của 'Boldly'

Trạng từ 'boldly' được hình thành từ tính từ 'bold' (dũng cảm, táo bạo) và hậu tố '-ly'. Từ 'bold' có từ tiếng Anh cổ 'bald', mang nghĩa 'dũng cảm, tự tin'. Gốc gác sâu xa hơn là từ Proto-Germanic '*balþaz', mô tả sức mạnh và sự dũng cảm, gợi lên hình ảnh một người đầy nghị lực, không ngại khó khăn.

Usage Note

Proceed thường được dùng để diễn tả việc tiếp tục sau một sự trì hoãn hoặc bắt đầu một quá trình có kế hoạch. Nó mang tính trang trọng hơn so với các từ như 'start' hay 'begin'. Trong cụm 'proceed boldly', nó mang ý nghĩa thực hiện một hành động một cách dứt khoát, tự tin.
'Boldly' nhấn mạnh sự tự tin, dũng cảm và sẵn sàng chấp nhận rủi ro. Nó mạnh hơn so với 'bravely' hoặc 'courageously' vì nó thường ngụ ý một hành động chủ động, quyết đoán. 'Boldly' thể hiện sự tự tin và quyết đoán trong hành động.

Prepositions

with to towards

'Proceed with' có nghĩa là tiếp tục với một hành động hoặc kế hoạch cụ thể. 'Proceed to' có nghĩa là chuyển sang một bước hoặc giai đoạn tiếp theo. 'Proceed towards' có nghĩa là di chuyển hoặc tiến bộ theo hướng một mục tiêu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'proceed boldly'
  • decide to decide to proceed boldly
    (quyết định tiến bước mạnh dạn)
  • dare to dare to proceed boldly
    (dám tiến bước mạnh dạn)
  • choose to choose to proceed boldly
    (chọn cách tiến bước mạnh dạn)
  • be ready to be ready to proceed boldly
    (sẵn sàng tiến bước mạnh dạn)
Phrases describing the context or destination
  • into the unknown proceed boldly into the unknown
    (mạnh dạn tiến vào điều chưa biết)
  • with the plan proceed boldly with the plan
    (mạnh dạn thực hiện/tiếp tục kế hoạch)
  • despite the challenges proceed boldly despite the challenges
    (mạnh dạn tiến bước bất chấp thử thách)
  • forward proceed boldly forward
    (mạnh dạn tiến lên phía trước)

Idioms

  • Proceed boldly into the unknown.

    Mạnh dạn tiến vào những điều chưa biết/chưa rõ ràng. (Thể hiện tinh thần tiên phong, không ngại rủi ro và sẵn lòng khám phá những điều mới mẻ.)

    "To achieve great things, sometimes you just have to proceed boldly into the unknown."

    (Để đạt được những điều vĩ đại, đôi khi bạn chỉ cần mạnh dạn tiến vào những điều chưa biết.)

  • Proceed boldly with your vision.

    Mạnh dạn thực hiện/tiến hành tầm nhìn/ý tưởng của bạn. (Khuyến khích sự tự tin và quyết đoán trong việc theo đuổi mục tiêu hoặc ý tưởng lớn.)

    "The CEO urged the team to proceed boldly with their innovative product vision."

    (CEO thúc giục đội ngũ mạnh dạn thực hiện tầm nhìn sản phẩm sáng tạo của họ.)

  • A call to proceed boldly.

    Lời kêu gọi/thúc giục tiến bước mạnh dạn. (Một lời hiệu triệu, lời khuyến khích mạnh mẽ hành động dũng cảm, quyết liệt hoặc đổi mới.)

    "His speech was a powerful call to proceed boldly, inspiring everyone to overcome their fears."

    (Bài phát biểu của anh ấy là một lời kêu gọi mạnh mẽ để tiến bước dũng cảm, truyền cảm hứng cho mọi người vượt qua nỗi sợ hãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proceed boldly

Động từ
Lật mặt

Bắt đầu hoặc tiếp tục một hành động.

"We should proceed with the project despite the challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She proceeded more boldly than he did.
Cô ấy tiến hành một cách táo bạo hơn anh ấy.
Phủ định
He didn't proceed as boldly as she did.
Anh ấy đã không tiến hành táo bạo như cô ấy.
Nghi vấn
Did she proceed the most boldly of all?
Có phải cô ấy đã tiến hành táo bạo nhất trong số tất cả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proceed boldly".

Tinh thần tiên phong và khám phá

'Proceed boldly' gợi nhớ đến tinh thần tiên phong và khám phá, đặc biệt trong văn hóa phương Tây. Từ những nhà thám hiểm vượt đại dương đến những người di cư khai phá vùng đất mới, hay các nhà khoa học dũng cảm theo đuổi những giả thuyết chưa được chứng minh. Đây là một phẩm chất được đề cao, biểu thị sự sẵn lòng đối mặt với rủi ro và bất định để đạt được mục tiêu lớn hơn.

Lãnh đạo và Đổi mới

Trong bối cảnh kinh doanh và lãnh đạo, 'proceed boldly' thường được sử dụng để khuyến khích sự đổi mới và ra quyết định táo bạo. Các nhà lãnh đạo thường cần mạnh dạn đưa ra những quyết định khó khăn, khởi xướng các dự án mới đầy rủi ro, hoặc thách thức những lối mòn cũ. Hành động này không chỉ thể hiện sự tự tin mà còn là yếu tố then chốt để đạt được những đột phá và dẫn đầu thị trường.