proceed cautiously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Proceed" means to begin or continue a course of action. "Cautiously" means in a careful and prudent way, especially in order to avoid danger or risks.
Vietnamese Meaning
"Proceed" nghĩa là bắt đầu hoặc tiếp tục một hành động. "Cautiously" nghĩa là một cách cẩn thận và thận trọng, đặc biệt để tránh nguy hiểm hoặc rủi ro.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We should proceed cautiously with the negotiations."
"Chúng ta nên tiến hành đàm phán một cách thận trọng."
-
"The police are proceeding cautiously with their investigation."
"Cảnh sát đang tiến hành điều tra một cách thận trọng."
-
"Proceed cautiously when driving in icy conditions."
"Hãy lái xe thận trọng khi trời băng giá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để khuyến cáo người khác nên hành động từ tốn, có suy xét trước khi làm, đặc biệt khi đối mặt với tình huống không chắc chắn hoặc nguy hiểm. 'Proceed' nhấn mạnh hành động tiếp tục, 'cautiously' bổ nghĩa cách thức thực hiện.
Prepositions
'Proceed with' thường được dùng để chỉ việc tiếp tục một hành động hoặc kế hoạch cụ thể một cách cẩn trọng. Ví dụ: 'Proceed with the investigation cautiously' (Tiếp tục cuộc điều tra một cách thận trọng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wise It is wise to proceed cautiously. (Sẽ là khôn ngoan nếu tiến hành một cách thận trọng.)
-
important It's important to proceed cautiously. (Điều quan trọng là phải hành động thận trọng.)
-
decide decide to proceed cautiously (quyết định tiến hành một cách thận trọng)
-
advise advise someone to proceed cautiously (khuyên ai đó nên hành động thận trọng)
-
always always proceed cautiously (luôn luôn tiến hành thận trọng)
-
very proceed very cautiously (tiến hành cực kỳ thận trọng)
Idioms
-
It's always wise to proceed cautiously.
Luôn luôn khôn ngoan khi hành động thận trọng.
"When dealing with unknown risks, it's always wise to proceed cautiously."
(Khi đối phó với những rủi ro chưa biết, luôn khôn ngoan khi hành động thận trọng.)
-
Proceed with an abundance of caution.
Tiến hành với sự thận trọng tột độ.
"The team was instructed to proceed with an abundance of caution due to the sensitive nature of the project."
(Nhóm được chỉ thị phải tiến hành với sự thận trọng tột độ do tính chất nhạy cảm của dự án.)
-
Better to proceed cautiously than to rush ahead.
Thà tiến hành thận trọng còn hơn vội vàng.
"In complex negotiations, it's often better to proceed cautiously than to rush ahead and make mistakes."
(Trong các cuộc đàm phán phức tạp, thà tiến hành thận trọng còn hơn vội vàng và mắc lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proceed cautiously
Động từ, Trạng từ"Proceed" nghĩa là bắt đầu hoặc tiếp tục một hành động. "Cautiously" nghĩa là một cách cẩn thận và thận trọng, đặc biệt để tránh nguy hiểm hoặc rủi ro.
"We should proceed cautiously with the negotiations."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They must proceed cautiously when crossing the old bridge; its structure is questionable. |
Họ phải tiến hành thận trọng khi băng qua cây cầu cũ; cấu trúc của nó rất đáng ngờ. |
| Phủ định | He should not proceed cautiously simply because someone told him to; he needs a valid reason. |
Anh ấy không nên tiến hành thận trọng chỉ vì ai đó bảo anh ấy làm vậy; anh ấy cần một lý do chính đáng. |
| Nghi vấn | Should we proceed cautiously, or do you think the path is safe enough to move quickly? |
Chúng ta có nên tiến hành thận trọng không, hay bạn nghĩ con đường đủ an toàn để di chuyển nhanh chóng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proceed cautiously".
