(Top Banner Ad)
performance monitoring
B2
Noun Phrase B2 Quản lý, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

performance monitoring

UK: /pəˈfɔːməns ˈmɒnɪtərɪŋ/ • US: /pərˈfɔːrməns ˈmɑːnɪtərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

theo dõi hiệu suất giám sát hiệu suất đánh giá hiệu suất định kỳ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The systematic observation and evaluation of performance levels over time.

Vietnamese Meaning

Sự quan sát và đánh giá một cách có hệ thống các mức độ hiệu suất theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective performance monitoring is crucial for identifying areas for improvement."

    "Việc theo dõi hiệu suất hiệu quả là rất quan trọng để xác định các lĩnh vực cần cải thiện."

  • "The company uses software for performance monitoring of its sales team."

    "Công ty sử dụng phần mềm để theo dõi hiệu suất của đội ngũ bán hàng."

  • "Regular performance monitoring helps to identify potential problems early on."

    "Việc theo dõi hiệu suất thường xuyên giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn từ sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform thực hiện, biểu diễn, làm tròn
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Noun performance sự thực hiện, màn biểu diễn, hiệu suất
Verb monitor giám sát, theo dõi, kiểm tra
Noun monitor màn hình (máy tính), thiết bị giám sát, người giám sát
Noun monitoring sự giám sát, việc theo dõi

Synonyms

progress tracking (theo dõi tiến độ)efficiency monitoring (giám sát hiệu quả)performance evaluation (đánh giá hiệu suất)

Antonyms

ignoring performance (bỏ qua hiệu suất)neglecting performance (xao nhãng hiệu suất)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
performare
Old French
parfourmer
Middle English
parfourmen
English
perform
Latin
monere
Latin
monitor
English
monitor
English
performance monitoring

Nguồn gốc của 'Performance'

Từ 'performance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'performare', có nghĩa là 'hoàn thành một cách trọn vẹn'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'parfourmer' và tiếng Anh cổ 'parfourmen' với ý nghĩa 'thực hiện, hoàn thành'. Điều này thể hiện rõ bản chất của 'performance' là sự hoàn tất một hành động hoặc nhiệm vụ.

Nguồn gốc của 'Monitoring'

Từ 'monitoring' có gốc từ tiếng Latin 'monere', mang ý nghĩa 'nhắc nhở, cảnh báo, khuyên răn'. Sau đó, từ 'monitor' xuất hiện để chỉ người hoặc vật có vai trò nhắc nhở, giám sát. 'Monitoring' chính là hành động của việc giám sát, theo dõi để đưa ra cảnh báo hoặc lời khuyên khi cần thiết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý hiệu suất, đánh giá nhân viên, theo dõi hiệu suất hệ thống máy tính, hoặc giám sát hiệu quả hoạt động của một quy trình hoặc dự án nào đó. Nó nhấn mạnh vào tính liên tục và có hệ thống của việc theo dõi.

Prepositions

of for

‘Performance monitoring of [cái gì đó]’ đề cập đến việc theo dõi hiệu suất của đối tượng đó (ví dụ: performance monitoring of employees). ‘Performance monitoring for [mục đích gì đó]’ chỉ ra rằng việc theo dõi hiệu suất được thực hiện vì một mục đích cụ thể (ví dụ: performance monitoring for quality control).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + performance monitoring
  • continuous continuous performance monitoring
    (giám sát hiệu suất liên tục)
  • real-time real-time performance monitoring
    (giám sát hiệu suất thời gian thực)
  • effective effective performance monitoring
    (giám sát hiệu suất hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive performance monitoring
    (giám sát hiệu suất toàn diện)
  • automated automated performance monitoring
    (giám sát hiệu suất tự động)
Verb + performance monitoring
  • implement implement performance monitoring
    (triển khai giám sát hiệu suất)
  • conduct conduct performance monitoring
    (tiến hành giám sát hiệu suất)
  • enhance enhance performance monitoring
    (nâng cao giám sát hiệu suất)
  • improve improve performance monitoring
    (cải thiện giám sát hiệu suất)
  • provide provide performance monitoring
    (cung cấp giám sát hiệu suất)
Noun as modifier + performance monitoring
  • system system performance monitoring
    (giám sát hiệu suất hệ thống)
  • network network performance monitoring
    (giám sát hiệu suất mạng)
  • application application performance monitoring (APM)
    (giám sát hiệu suất ứng dụng (APM))
  • employee employee performance monitoring
    (giám sát hiệu suất nhân viên)

Idioms

  • Continuous Performance Monitoring

    Một phương pháp giám sát hiệu suất liên tục, không ngừng nghỉ.

    "Our IT department has implemented continuous performance monitoring to proactively identify potential issues."

    (Bộ phận IT của chúng tôi đã triển khai giám sát hiệu suất liên tục để chủ động xác định các vấn đề tiềm ẩn.)

  • Real-time Performance Monitoring

    Khả năng giám sát hiệu suất ngay lập tức khi sự kiện xảy ra, không có độ trễ.

    "The new software provides real-time performance monitoring, giving us instant insights into system health."

    (Phần mềm mới cung cấp giám sát hiệu suất thời gian thực, giúp chúng tôi có cái nhìn tức thì về tình trạng hệ thống.)

  • Key Performance Indicators (KPIs) for Performance Monitoring

    Các chỉ số đo lường hiệu suất quan trọng nhất được sử dụng trong quá trình giám sát.

    "Setting clear KPIs is crucial for effective performance monitoring of our marketing campaigns."

    (Thiết lập các KPI rõ ràng là rất quan trọng để giám sát hiệu suất hiệu quả các chiến dịch tiếp thị của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performance monitoring

Noun Phrase
Lật mặt

Sự quan sát và đánh giá một cách có hệ thống các mức độ hiệu suất theo thời gian.

"Effective performance monitoring is crucial for identifying areas for improvement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance monitoring".

Văn hóa dựa trên dữ liệu (Data-Driven Culture)

Trong các nền văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ, 'performance monitoring' là một phần không thể thiếu của 'văn hóa dựa trên dữ liệu'. Các tổ chức ngày càng phụ thuộc vào việc thu thập và phân tích dữ liệu để đánh giá hiệu quả, đưa ra quyết định sáng suốt và tối ưu hóa hoạt động. Việc giám sát hiệu suất không chỉ giúp xác định vấn đề mà còn hỗ trợ việc đặt mục tiêu và đo lường sự tiến bộ một cách khách quan.

Năng suất lao động và sự giám sát nhân viên

Khái niệm 'performance monitoring' cũng gắn liền với các cuộc thảo luận về năng suất lao động và sự giám sát nhân viên trong môi trường làm việc. Trong khi việc giám sát có thể giúp cải thiện hiệu suất, đảm bảo chất lượng và phát hiện các vấn đề sớm, nó cũng có thể gây ra những lo ngại về quyền riêng tư và áp lực đối với người lao động. Sự cân bằng giữa việc đo lường hiệu suất và duy trì một môi trường làm việc tin cậy, thoải mái là một thách thức văn hóa quan trọng.