performance monitoring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The systematic observation and evaluation of performance levels over time.
Vietnamese Meaning
Sự quan sát và đánh giá một cách có hệ thống các mức độ hiệu suất theo thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective performance monitoring is crucial for identifying areas for improvement."
"Việc theo dõi hiệu suất hiệu quả là rất quan trọng để xác định các lĩnh vực cần cải thiện."
-
"The company uses software for performance monitoring of its sales team."
"Công ty sử dụng phần mềm để theo dõi hiệu suất của đội ngũ bán hàng."
-
"Regular performance monitoring helps to identify potential problems early on."
"Việc theo dõi hiệu suất thường xuyên giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn từ sớm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | perform | thực hiện, biểu diễn, làm tròn |
| Noun | performer | người biểu diễn, người thực hiện |
| Noun | performance | sự thực hiện, màn biểu diễn, hiệu suất |
| Verb | monitor | giám sát, theo dõi, kiểm tra |
| Noun | monitor | màn hình (máy tính), thiết bị giám sát, người giám sát |
| Noun | monitoring | sự giám sát, việc theo dõi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý hiệu suất, đánh giá nhân viên, theo dõi hiệu suất hệ thống máy tính, hoặc giám sát hiệu quả hoạt động của một quy trình hoặc dự án nào đó. Nó nhấn mạnh vào tính liên tục và có hệ thống của việc theo dõi.
Prepositions
‘Performance monitoring of [cái gì đó]’ đề cập đến việc theo dõi hiệu suất của đối tượng đó (ví dụ: performance monitoring of employees). ‘Performance monitoring for [mục đích gì đó]’ chỉ ra rằng việc theo dõi hiệu suất được thực hiện vì một mục đích cụ thể (ví dụ: performance monitoring for quality control).
Collocations (Từ đi kèm)
-
continuous continuous performance monitoring (giám sát hiệu suất liên tục)
-
real-time real-time performance monitoring (giám sát hiệu suất thời gian thực)
-
effective effective performance monitoring (giám sát hiệu suất hiệu quả)
-
comprehensive comprehensive performance monitoring (giám sát hiệu suất toàn diện)
-
automated automated performance monitoring (giám sát hiệu suất tự động)
-
implement implement performance monitoring (triển khai giám sát hiệu suất)
-
conduct conduct performance monitoring (tiến hành giám sát hiệu suất)
-
enhance enhance performance monitoring (nâng cao giám sát hiệu suất)
-
improve improve performance monitoring (cải thiện giám sát hiệu suất)
-
provide provide performance monitoring (cung cấp giám sát hiệu suất)
-
system system performance monitoring (giám sát hiệu suất hệ thống)
-
network network performance monitoring (giám sát hiệu suất mạng)
-
application application performance monitoring (APM) (giám sát hiệu suất ứng dụng (APM))
-
employee employee performance monitoring (giám sát hiệu suất nhân viên)
Idioms
-
Continuous Performance Monitoring
Một phương pháp giám sát hiệu suất liên tục, không ngừng nghỉ.
"Our IT department has implemented continuous performance monitoring to proactively identify potential issues."
(Bộ phận IT của chúng tôi đã triển khai giám sát hiệu suất liên tục để chủ động xác định các vấn đề tiềm ẩn.)
-
Real-time Performance Monitoring
Khả năng giám sát hiệu suất ngay lập tức khi sự kiện xảy ra, không có độ trễ.
"The new software provides real-time performance monitoring, giving us instant insights into system health."
(Phần mềm mới cung cấp giám sát hiệu suất thời gian thực, giúp chúng tôi có cái nhìn tức thì về tình trạng hệ thống.)
-
Key Performance Indicators (KPIs) for Performance Monitoring
Các chỉ số đo lường hiệu suất quan trọng nhất được sử dụng trong quá trình giám sát.
"Setting clear KPIs is crucial for effective performance monitoring of our marketing campaigns."
(Thiết lập các KPI rõ ràng là rất quan trọng để giám sát hiệu suất hiệu quả các chiến dịch tiếp thị của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
performance monitoring
Noun PhraseSự quan sát và đánh giá một cách có hệ thống các mức độ hiệu suất theo thời gian.
"Effective performance monitoring is crucial for identifying areas for improvement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance monitoring".
