(Top Banner Ad)
process stagnation
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản lý, Sản xuất

process stagnation

UK: /ˈprəʊses stæɡˈneɪʃən/ • US: /ˈprɑːses stæɡˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự trì trệ quy trình sự đình trệ quy trình quy trình bị đình trệ quy trình trì trệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state where a process, typically within a business or system, ceases to progress or improve, becoming stagnant and inefficient.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái mà một quy trình, thường là trong một doanh nghiệp hoặc hệ thống, ngừng tiến triển hoặc cải thiện, trở nên trì trệ và kém hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's process stagnation led to a significant decrease in productivity."

    "Sự trì trệ quy trình của công ty đã dẫn đến sự sụt giảm đáng kể về năng suất."

  • "Process stagnation can be avoided through regular reviews and updates to workflows."

    "Sự trì trệ quy trình có thể tránh được thông qua việc đánh giá và cập nhật thường xuyên các quy trình làm việc."

  • "The consultants identified process stagnation as a major factor contributing to the company's poor performance."

    "Các nhà tư vấn đã xác định sự trì trệ quy trình là một yếu tố chính góp phần vào hiệu suất kém của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun process Quá trình, tiến trình
Verb process Xử lý, tiến hành
Noun processor Bộ xử lý (máy tính, thực phẩm)
Noun stagnation Sự trì trệ, sự ứ đọng
Verb stagnate Trì trệ, ứ đọng, đình trệ
Adjective stagnant Trì trệ, ứ đọng, không phát triển

Synonyms

business standstill (sự đình trệ kinh doanh)operational inertia (quán tính hoạt động)systemic gridlock (bế tắc hệ thống)

Antonyms

process improvement (cải tiến quy trình)continuous development (phát triển liên tục)innovation (sự đổi mới)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
processus (đi về phía trước, tiến lên)
Old French
proces (tiến trình)
Middle English
proces (một chuỗi hành động)
English
process
Latin
stagnare (làm cho nước đọng lại, không chảy)
Italian
stagnare (đứng yên, ứ đọng)
French
stagnation (sự ứ đọng)
English
stagnation

Nguồn gốc của 'Process'

Từ 'process' (quá trình) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'processus', mang nghĩa 'sự đi tới, sự tiến lên'. Ban đầu, nó mô tả hành động di chuyển về phía trước. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ một chuỗi các bước hoặc hành động được thực hiện có mục đích để đạt được một kết quả nhất định.

Nguồn gốc của 'Stagnation'

Từ 'stagnation' (sự trì trệ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'stagnare', có nghĩa là 'làm cho nước đọng lại, không chảy'. Hình ảnh ban đầu là nước tù đọng không lưu thông. Về sau, ý nghĩa của từ được dùng để mô tả bất kỳ tình trạng nào thiếu sự phát triển, thay đổi hoặc tiến bộ, giống như dòng nước bị tắc nghẽn không thể chảy.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà các quy trình làm việc hoặc hệ thống không được cập nhật, cải tiến hoặc điều chỉnh phù hợp với sự thay đổi của môi trường kinh doanh hoặc công nghệ, dẫn đến giảm năng suất, tăng chi phí và mất lợi thế cạnh tranh. Nó nhấn mạnh sự thiếu năng động và khả năng thích ứng của một tổ chức.

Prepositions

in of

*in*: Ví dụ, 'process stagnation in the supply chain' chỉ ra sự trì trệ trong chuỗi cung ứng.
*of*: Ví dụ, 'the problem of process stagnation' đề cập đến vấn đề trì trệ quy trình nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + process stagnation
  • severe severe process stagnation
    (tình trạng trì trệ quá trình nghiêm trọng)
  • prolonged prolonged process stagnation
    (tình trạng trì trệ quá trình kéo dài)
  • economic economic process stagnation
    (sự trì trệ trong quy trình kinh tế)
  • bureaucratic bureaucratic process stagnation
    (sự trì trệ quy trình do quan liêu)
Verb + process stagnation
  • cause cause process stagnation
    (gây ra sự trì trệ quá trình)
  • lead to lead to process stagnation
    (dẫn đến sự trì trệ quá trình)
  • overcome overcome process stagnation
    (vượt qua sự trì trệ quá trình)
  • address address process stagnation
    (giải quyết sự trì trệ quá trình)
  • prevent prevent process stagnation
    (ngăn chặn sự trì trệ quá trình)

Idioms

  • break the cycle of process stagnation

    Phá vỡ chu kỳ trì trệ trong các quy trình

    "The company implemented new software to break the cycle of process stagnation."

    (Công ty đã triển khai phần mềm mới để phá vỡ chu kỳ trì trệ trong các quy trình.)

  • a period of process stagnation

    Một giai đoạn trì trệ trong các quy trình

    "After the management change, the project entered a period of process stagnation."

    (Sau khi thay đổi quản lý, dự án đã bước vào một giai đoạn trì trệ trong các quy trình.)

  • fall into process stagnation

    Rơi vào tình trạng trì trệ quy trình

    "Without continuous innovation, any organization can easily fall into process stagnation."

    (Nếu không có sự đổi mới liên tục, bất kỳ tổ chức nào cũng có thể dễ dàng rơi vào tình trạng trì trệ quy trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

process stagnation

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái mà một quy trình, thường là trong một doanh nghiệp hoặc hệ thống, ngừng tiến triển hoặc cải thiện, trở nên trì trệ và kém hiệu quả.

"The company's process stagnation led to a significant decrease in productivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invested in modern technologies, process stagnation wouldn't be such a significant problem.
Nếu công ty đầu tư vào công nghệ hiện đại, sự trì trệ trong quy trình đã không phải là một vấn đề lớn như vậy.
Phủ định
If the management didn't ignore employee feedback, process stagnation wouldn't hinder innovation.
Nếu ban quản lý không bỏ qua phản hồi của nhân viên, sự trì trệ trong quy trình sẽ không cản trở sự đổi mới.
Nghi vấn
Would the company's profits increase if there wasn't process stagnation?
Lợi nhuận của công ty có tăng lên không nếu không có sự trì trệ trong quy trình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "process stagnation".

Văn hóa tăng trưởng và đổi mới

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghệ, 'sự trì trệ' (stagnation) thường được coi là một điều tiêu cực nghiêm trọng. Có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào sự tăng trưởng liên tục, đổi mới và cải tiến hiệu quả. Do đó, 'process stagnation' (sự trì trệ quá trình) được xem là một dấu hiệu của sự thất bại hoặc thiếu năng động, cần phải được giải quyết nhanh chóng để duy trì tính cạnh tranh.

Quan liêu và sự trì trệ

Trong nhiều tổ chức lớn và hệ thống chính phủ ở phương Tây, vấn đề 'quan liêu' (bureaucracy) thường được nhắc đến như một nguyên nhân chính dẫn đến 'process stagnation'. Các quy tắc phức tạp, nhiều tầng lớp phê duyệt và thiếu linh hoạt có thể làm chậm trễ hoặc ngừng trệ hoàn toàn các quy trình, gây cản trở cho sự đổi mới và hiệu quả.