proclaiming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Announcing something publicly or officially, especially something important.
Vietnamese Meaning
Tuyên bố, công bố một điều gì đó một cách công khai hoặc chính thức, đặc biệt là một điều quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is proclaiming a national day of mourning."
"Chính phủ đang tuyên bố một ngày quốc tang."
-
"She was proclaiming her love for him at the top of her lungs."
"Cô ấy đang lớn tiếng tuyên bố tình yêu của mình dành cho anh ấy."
-
"The newspapers were proclaiming the victory of the team."
"Các tờ báo đang loan tin về chiến thắng của đội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | proclaim | tuyên bố, công bố |
| Noun | proclamation | sự tuyên bố, bản công bố |
| Noun | proclaimer | người tuyên bố, người công bố |
| Adjective | proclamatory | mang tính tuyên bố, có tính công bố |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Proclaim thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'announce' hay 'declare'. Nó thường được dùng khi nói về những tuyên bố quan trọng, có tính chất chính thức hoặc có tác động lớn. 'Proclaiming' (dạng V-ing) thường được dùng trong các cấu trúc tiếp diễn (ví dụ: is proclaiming) hoặc như một tính từ.
Prepositions
'Proclaim to': Tuyên bố với ai đó. Ví dụ: He proclaimed to the world his innocence. 'Proclaim that': Tuyên bố rằng. Ví dụ: She was proclaiming that she would run for president.
Collocations (Từ đi kèm)
-
victory proclaiming victory (tuyên bố chiến thắng)
-
their innocence proclaiming their innocence (tuyên bố sự vô tội của họ)
-
a new era proclaiming a new era (tuyên bố một kỷ nguyên mới)
-
the news proclaiming the news (công bố tin tức)
Idioms
-
proclaiming oneself (something)
tự tuyên bố mình là (cái gì đó); tự phong mình là (cái gì đó)
"The young artist was proclaiming himself the next Picasso."
(Chàng họa sĩ trẻ tự tuyên bố mình là Picasso kế tiếp.)
-
proclaiming the good news
công bố tin vui/tin lành (thường có sắc thái tôn giáo hoặc ý nghĩa tốt đẹp)
"The evangelist spent his life proclaiming the good news to the world."
(Nhà truyền giáo đã dành cả đời để công bố tin lành cho thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proclaiming
Động từ (Verb)Tuyên bố, công bố một điều gì đó một cách công khai hoặc chính thức, đặc biệt là một điều quan trọng.
"The government is proclaiming a national day of mourning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proclaiming".
