(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ proclaiming
C1

proclaiming

Động từ (Verb)

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố công bố loan báo rao giảng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Proclaiming'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tuyên bố, công bố một điều gì đó một cách công khai hoặc chính thức, đặc biệt là một điều quan trọng.

Definition (English Meaning)

Announcing something publicly or officially, especially something important.

Ví dụ Thực tế với 'Proclaiming'

  • "The government is proclaiming a national day of mourning."

    "Chính phủ đang tuyên bố một ngày quốc tang."

  • "She was proclaiming her love for him at the top of her lungs."

    "Cô ấy đang lớn tiếng tuyên bố tình yêu của mình dành cho anh ấy."

  • "The newspapers were proclaiming the victory of the team."

    "Các tờ báo đang loan tin về chiến thắng của đội."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Proclaiming'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

declare(tuyên bố)
announce(thông báo)
herald(báo hiệu, loan báo)

Trái nghĩa (Antonyms)

conceal(che giấu)
hide(giấu diếm)
suppress(kìm nén)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Proclaiming'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Proclaim thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'announce' hay 'declare'. Nó thường được dùng khi nói về những tuyên bố quan trọng, có tính chất chính thức hoặc có tác động lớn. 'Proclaiming' (dạng V-ing) thường được dùng trong các cấu trúc tiếp diễn (ví dụ: is proclaiming) hoặc như một tính từ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to that

'Proclaim to': Tuyên bố với ai đó. Ví dụ: He proclaimed to the world his innocence. 'Proclaim that': Tuyên bố rằng. Ví dụ: She was proclaiming that she would run for president.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Proclaiming'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)