(Top Banner Ad)
product withdrawal
B2
danh từ B2 Kinh tế & Quản trị

product withdrawal

UK: /ˈprɒdʌkt wɪðˈdrɔːəl/ • US: /ˈprɑːdʌkt wɪðˈdrɔːəl/

Nghĩa tiếng Việt

thu hồi sản phẩm rút sản phẩm khỏi thị trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The removal of a product from the market, either voluntarily by the manufacturer or at the direction of a regulatory agency.

Vietnamese Meaning

Việc thu hồi một sản phẩm khỏi thị trường, có thể do nhà sản xuất tự nguyện thực hiện hoặc theo chỉ đạo của một cơ quan quản lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced the product withdrawal of its pain medication due to potential side effects."

    "Công ty đã thông báo việc thu hồi sản phẩm thuốc giảm đau của mình do các tác dụng phụ tiềm ẩn."

  • "The product withdrawal cost the company millions of dollars."

    "Việc thu hồi sản phẩm đã khiến công ty thiệt hại hàng triệu đô la."

  • "The government ordered the product withdrawal after several consumers reported illnesses."

    "Chính phủ đã ra lệnh thu hồi sản phẩm sau khi một số người tiêu dùng báo cáo bị bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun producer nhà sản xuất
Noun production sự sản xuất, quá trình sản xuất
Adjective productive năng suất, hiệu quả
Verb withdraw rút lại, thu hồi
Noun withdrawal sự thu hồi, sự rút lại

Synonyms

product recall (thu hồi sản phẩm)market withdrawal (rút khỏi thị trường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế & Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
productus
Old English
wiþdragan
English
product
English
withdraw + -al
Modern English
product withdrawal

Nguồn gốc của 'Product Withdrawal'

Cụm từ 'product withdrawal' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Product' bắt nguồn từ tiếng Latin 'productus', có nghĩa là 'một thứ được đưa ra, tạo ra'. Trong khi đó, 'withdrawal' đến từ động từ 'withdraw' trong tiếng Anh cổ 'wiþdragan', có nghĩa là 'kéo đi, rút về'. Khi ghép lại, 'product withdrawal' miêu tả hành động 'rút một sản phẩm' đã được đưa ra thị trường trở lại, thường là do lỗi hoặc vấn đề an toàn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi có vấn đề liên quan đến an toàn, chất lượng hoặc hiệu quả của sản phẩm. 'Product recall' là một thuật ngữ liên quan chặt chẽ và thường được sử dụng thay thế cho nhau, mặc dù 'recall' có xu hướng nhấn mạnh việc thu hồi do lỗi hoặc nguy hiểm cụ thể.

Prepositions

of from

Sử dụng 'of' để chỉ nguyên nhân của việc thu hồi (ví dụ: product withdrawal of contaminated goods). Sử dụng 'from' để chỉ nơi sản phẩm bị thu hồi (ví dụ: product withdrawal from the market).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + product withdrawal
  • issue issue a product withdrawal
    (ban hành lệnh thu hồi sản phẩm)
  • announce announce a product withdrawal
    (thông báo thu hồi sản phẩm)
  • initiate initiate a product withdrawal
    (khởi xướng/bắt đầu thu hồi sản phẩm)
  • order order a product withdrawal
    (ra lệnh thu hồi sản phẩm)
  • manage manage a product withdrawal
    (quản lý quá trình thu hồi sản phẩm)
Adjectives + product withdrawal
  • voluntary voluntary product withdrawal
    (việc tự nguyện thu hồi sản phẩm)
  • mandatory mandatory product withdrawal
    (việc bắt buộc thu hồi sản phẩm)
  • urgent urgent product withdrawal
    (việc thu hồi sản phẩm khẩn cấp)
  • widespread widespread product withdrawal
    (việc thu hồi sản phẩm trên diện rộng)
Nouns + product withdrawal (phạm vi)
  • food food product withdrawal
    (thu hồi sản phẩm thực phẩm)
  • drug drug product withdrawal
    (thu hồi sản phẩm thuốc)

Idioms

  • issue a product withdrawal

    Ban hành/công bố quyết định thu hồi sản phẩm (thường do nhà sản xuất hoặc cơ quan quản lý thực hiện)

    "The company had to issue a product withdrawal after quality control issues were discovered."

    (Công ty phải ban hành lệnh thu hồi sản phẩm sau khi phát hiện các vấn đề về kiểm soát chất lượng.)

  • order a product withdrawal

    Ra lệnh thu hồi sản phẩm (thường từ cơ quan quản lý có thẩm quyền)

    "The government agency ordered a product withdrawal for all contaminated goods."

    (Cơ quan chính phủ đã ra lệnh thu hồi sản phẩm đối với tất cả hàng hóa bị nhiễm bẩn.)

  • conduct a product withdrawal

    Thực hiện/tiến hành việc thu hồi sản phẩm

    "Our team is prepared to conduct a product withdrawal efficiently if necessary."

    (Đội ngũ của chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng để tiến hành thu hồi sản phẩm một cách hiệu quả nếu cần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

product withdrawal

danh từ
Lật mặt

Việc thu hồi một sản phẩm khỏi thị trường, có thể do nhà sản xuất tự nguyện thực hiện hoặc theo chỉ đạo của một cơ quan quản lý.

"The company announced the product withdrawal of its pain medication due to potential side effects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company spokesperson said that the product withdrawal had been a difficult decision.
Người phát ngôn của công ty nói rằng việc thu hồi sản phẩm là một quyết định khó khăn.
Phủ định
The analyst stated that the company did not anticipate a product withdrawal so soon.
Nhà phân tích tuyên bố rằng công ty đã không dự đoán việc thu hồi sản phẩm sớm như vậy.
Nghi vấn
The customer asked if the product withdrawal was due to safety concerns.
Khách hàng hỏi liệu việc thu hồi sản phẩm có phải do lo ngại về an toàn hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product withdrawal".

An toàn người tiêu dùng và trách nhiệm doanh nghiệp

Ở các nước phương Tây, việc thu hồi sản phẩm (product withdrawal) là một phần quan trọng của luật bảo vệ người tiêu dùng. Các cơ quan quản lý như FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) hoặc EU Rapid Alert System for Food and Feed (RASFF) có vai trò giám sát và yêu cầu các công ty thu hồi sản phẩm không an toàn. Điều này thể hiện sự coi trọng quyền lợi và an toàn của người tiêu dùng, đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc cung cấp sản phẩm chất lượng.

Ảnh hưởng đến niềm tin và danh tiếng thương hiệu

Một đợt thu hồi sản phẩm lớn có thể gây tổn thất nặng nề không chỉ về tài chính mà còn về danh tiếng thương hiệu. Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc minh bạch và xử lý nhanh chóng các đợt thu hồi là rất quan trọng để khôi phục niềm tin của công chúng. Sự chậm trễ hoặc che giấu thông tin có thể dẫn đến sự tẩy chay sản phẩm và thiệt hại lâu dài cho công ty.