(Top Banner Ad)
polite language
B1
Cụm danh từ B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

polite language

UK: /pəˈlaɪt ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /pəˈlaɪt ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ lịch sự lời lẽ lịch sự cách nói lịch sự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that shows consideration, respect, and good manners towards others.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ thể hiện sự cân nhắc, tôn trọng và phép lịch sự đối với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using polite language is crucial in customer service."

    "Sử dụng ngôn ngữ lịch sự là rất quan trọng trong dịch vụ khách hàng."

  • "She used polite language when asking for help."

    "Cô ấy đã sử dụng ngôn ngữ lịch sự khi yêu cầu giúp đỡ."

  • "The email was written in polite language to avoid misunderstandings."

    "Email được viết bằng ngôn ngữ lịch sự để tránh những hiểu lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politeness sự lịch sự, nhã nhặn
Adjective impolite bất lịch sự, vô lễ
Adverb politely một cách lịch sự, nhã nhặn
Adverb impolitely một cách bất lịch sự, vô lễ
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
polītus
Old French
poli
English
polite

Nguồn gốc của 'Polite'

Từ 'polite' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'polītus', nghĩa là 'được mài nhẵn, được đánh bóng'. Giống như một vật thể được đánh bóng trở nên trơn tru và tinh tế, con người 'polite' cũng được coi là có hành vi nhã nhặn, lịch sự và tinh tế trong giao tiếp xã hội. Sự chuyển nghĩa này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trau chuốt và tôn trọng trong cách ứng xử.

Nguồn gốc của 'Language'

Từ 'language' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lingua' (có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ') và tiếng Pháp cổ 'langage'. Điều này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa khả năng phát âm bằng lưỡi và hệ thống giao tiếp bằng lời nói. 'Polite language' do đó là sự kết hợp giữa hệ thống từ ngữ được lựa chọn cẩn thận và cách diễn đạt tinh tế, lịch sự.

Usage Note

Cụm từ 'polite language' thường được sử dụng để mô tả cách diễn đạt trong lời nói hoặc văn viết nhằm tránh gây khó chịu hoặc xúc phạm người khác. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng từ ngữ và cấu trúc câu phù hợp để duy trì các mối quan hệ tốt đẹp và thể hiện sự tôn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + polite language
  • use use polite language
    (sử dụng ngôn ngữ lịch sự)
  • employ employ polite language
    (áp dụng ngôn ngữ lịch sự)
  • choose choose polite language
    (lựa chọn ngôn ngữ lịch sự)
  • speak in speak in polite language
    (nói bằng ngôn ngữ lịch sự)
  • master master polite language
    (thành thạo ngôn ngữ lịch sự)
Adjective + polite language
  • appropriate appropriate polite language
    (ngôn ngữ lịch sự phù hợp)
  • formal formal polite language
    (ngôn ngữ lịch sự trang trọng)
  • careful careful polite language
    (ngôn ngữ lịch sự cẩn trọng)

Idioms

  • to use polite language

    sử dụng ngôn ngữ nhã nhặn, tôn trọng để thể hiện sự lịch sự hoặc tránh gây xúc phạm.

    "In a professional setting, it's crucial to use polite language even when disagreeing."

    (Trong môi trường chuyên nghiệp, điều quan trọng là phải sử dụng ngôn ngữ lịch sự ngay cả khi không đồng ý.)

  • to master the art of polite language

    học cách sử dụng ngôn ngữ lịch sự một cách khéo léo và hiệu quả, thường ám chỉ kỹ năng giao tiếp tinh tế.

    "She spent years in diplomacy and has truly mastered the art of polite language."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm trong ngành ngoại giao và thực sự đã thành thạo nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ lịch sự.)

  • to speak in polite language

    nói chuyện hoặc diễn đạt ý kiến bằng cách dùng từ ngữ và ngữ điệu thể hiện sự tôn trọng và nhã nhặn.

    "Even when he was angry, he always tried to speak in polite language."

    (Ngay cả khi tức giận, anh ấy luôn cố gắng nói chuyện bằng ngôn ngữ lịch sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polite language

Cụm danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ thể hiện sự cân nhắc, tôn trọng và phép lịch sự đối với người khác.

"Using polite language is crucial in customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she always uses polite language is appreciated by everyone.
Việc cô ấy luôn sử dụng ngôn ngữ lịch sự được mọi người đánh giá cao.
Phủ định
It is unfortunate that he doesn't always remember to use polite language.
Thật không may là anh ấy không phải lúc nào cũng nhớ sử dụng ngôn ngữ lịch sự.
Nghi vấn
Whether they will teach children polite language remains to be seen.
Liệu họ có dạy trẻ em ngôn ngữ lịch sự hay không vẫn còn phải xem.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polite language".

Tầm quan trọng trong giao tiếp phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng ngôn ngữ lịch sự (polite language) là nền tảng của giao tiếp hiệu quả và thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau. Nó đặc biệt quan trọng trong các tình huống xã giao, công việc, và học thuật để duy trì mối quan hệ tốt đẹp và tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm. Các từ như 'please', 'thank you', 'excuse me' là những ví dụ điển hình cho ngôn ngữ lịch sự cơ bản.

Ngôn ngữ lịch sự và sự trực tiếp/gián tiếp

Mặc dù ngôn ngữ lịch sự được đánh giá cao ở nhiều nền văn hóa, cách thể hiện sự lịch sự có thể khác nhau. Ở một số nền văn hóa phương Tây, sự lịch sự thường đi đôi với sự rõ ràng và trực tiếp ở một mức độ nhất định, miễn là được diễn đạt một cách tôn trọng. Trong khi đó, ở các nền văn hóa khác, sự lịch sự có thể yêu cầu cách diễn đạt gián tiếp hơn để tránh làm mất lòng hoặc giữ thể diện cho đối phương.