(Top Banner Ad)
curse words
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

curse words

UK: /ˈkɜːs wɜːdz/ • US: /ˈkɜːrs wɜːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

từ ngữ thô tục lời lẽ tục tĩu chửi thề từ ngữ bậy bạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Offensive or taboo words, used to express anger, frustration, or contempt.

Vietnamese Meaning

Những từ ngữ thô tục, tục tĩu hoặc cấm kỵ, được sử dụng để thể hiện sự tức giận, thất vọng hoặc khinh miệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a lot of curse words when he dropped the hammer on his foot."

    "Anh ta đã chửi rất nhiều khi làm rơi búa vào chân."

  • "The movie contained a lot of curse words."

    "Bộ phim chứa rất nhiều lời lẽ thô tục."

  • "Parents often try to shield their children from curse words."

    "Cha mẹ thường cố gắng bảo vệ con cái khỏi những lời lẽ thô tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curse Lời nguyền rủa, điều rủa sả
Verb curse Nguyền rủa, chửi thề, nói lời thô tục
Adjective cursed Bị nguyền rủa, đáng ghét
Noun curser Người chửi rủa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
curs
Middle English
curs
Modern English
curse

Nguồn gốc của 'Curse'

Từ 'curse' (nguyền rủa) xuất hiện trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 13. Mặc dù nguồn gốc chính xác còn gây tranh cãi, nhiều học giả tin rằng nó có thể bắt nguồn từ các từ Bắc Âu hoặc các thuật ngữ tôn giáo cổ đại, ban đầu dùng để chỉ hành động cầu xin sức mạnh siêu nhiên gây hại cho ai đó. Việc sử dụng 'curse words' (lời chửi rủa) là một phát triển sau này, chỉ việc sử dụng ngôn ngữ thô tục để thể hiện sự tức giận hoặc khinh miệt.

Usage Note

"Curse words" là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại từ ngữ khác nhau như chửi thề (swear words), báng bổ (blasphemies), lăng mạ (insults) và những từ ngữ tục tĩu (profanities). Mức độ xúc phạm của những từ này phụ thuộc vào ngữ cảnh, văn hóa và người nghe. Sự khác biệt giữa 'curse words', 'swear words' và 'bad words' thường rất nhỏ và mang tính chủ quan. 'Swear words' thường chỉ những từ chửi thề, còn 'curse words' có thể bao gồm cả những từ mang tính phỉ báng tôn giáo. 'Bad words' là một cách nói chung chung, thường được dùng cho trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + curse words
  • use use curse words
    (sử dụng từ ngữ chửi thề)
  • utter utter curse words
    (buột miệng nói ra lời chửi rủa)
  • shout shout curse words
    (la hét những lời chửi rủa)
Adjective + curse words
  • foul foul curse words
    (những từ chửi thề tục tĩu/thô bỉ)
  • strong strong curse words
    (những từ chửi thề nặng nề)
  • common common curse words
    (những từ chửi thề thông dụng)

Idioms

  • A stream of curse words

    Một tràng/một chuỗi lời chửi rủa liên tục

    "When he dropped the heavy box, a stream of curse words flowed out."

    (Khi anh ấy đánh rơi chiếc hộp nặng, một tràng lời chửi rủa đã tuôn ra.)

  • To know all the curse words in the book

    Biết hết tất cả các loại từ chửi thề (thường dùng để chỉ người hay chửi thề)

    "The coach was so angry, he seemed to know all the curse words in the book."

    (Huấn luyện viên tức giận đến mức dường như ông ta biết hết mọi từ chửi thề trên đời.)

  • Not one curse word

    Không một lời chửi thề nào (giữ phép lịch sự)

    "I was surprised the children played for an hour without one curse word being used."

    (Tôi ngạc nhiên là bọn trẻ chơi cả tiếng đồng hồ mà không hề dùng một lời chửi thề nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curse words

Danh từ
Lật mặt

Những từ ngữ thô tục, tục tĩu hoặc cấm kỵ, được sử dụng để thể hiện sự tức giận, thất vọng hoặc khinh miệt.

"He used a lot of curse words when he dropped the hammer on his foot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curse words".

Ngôn ngữ cấm kỵ (Taboo)

Trong văn hóa phương Tây, 'curse words' là một phần của ngôn ngữ cấm kỵ (taboo). Việc sử dụng chúng được coi là hành vi không đứng đắn hoặc thiếu tôn trọng, đặc biệt trong các bối cảnh trang trọng, công sở, hoặc trước mặt người lớn tuổi và trẻ em. Nhiều quốc gia có luật kiểm duyệt nghiêm ngặt đối với việc sử dụng những từ này trên truyền hình và đài phát thanh.

Sức mạnh của lời thề

Nghiên cứu tâm lý học cho thấy việc nói 'curse words' thực sự có thể làm tăng khả năng chịu đựng cơn đau của con người. Đối với nhiều người, hành động chửi thề là một cách giảm căng thẳng và thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, nhưng việc lạm dụng chúng có thể làm mất đi hiệu quả và ý nghĩa xã hội của chúng.