(Top Banner Ad)
profess
B2
Động từ B2 Tổng quát

profess

UK: /prəˈfes/ • US: /prəˈfes/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố tự nhận bày tỏ thừa nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To declare openly or publicly; to affirm or acknowledge a belief or feeling.

Vietnamese Meaning

Tuyên bố công khai hoặc chính thức; khẳng định hoặc thừa nhận một niềm tin hoặc cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He professed his love for her."

    "Anh ấy đã bày tỏ tình yêu của mình với cô ấy."

  • "She professes a deep faith in God."

    "Cô ấy tuyên xưng một đức tin sâu sắc vào Chúa."

  • "He professed ignorance of the matter."

    "Anh ta tỏ vẻ không biết gì về vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession nghề nghiệp, sự tuyên bố công khai
Adjective/Noun professional chuyên nghiệp, người chuyên nghiệp
Adjective professed được tuyên bố công khai (đôi khi ngụ ý không thật)
Adverb professedly theo lời tuyên bố, một cách công khai
Noun professor giáo sư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profiteri
Latin
professus
Old French
professer
English
profess

Nguồn gốc của 'Profess'

Từ 'profess' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ, bắt đầu với động từ 'profiteri' có nghĩa là 'công khai tuyên bố' hoặc 'thừa nhận'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'pro-' (nghĩa là 'ra phía trước, công khai') và 'fateri' (nghĩa là 'thừa nhận, thú nhận'). Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc công khai tuyên bố một nghề nghiệp, một đức tin hoặc một tình trạng xã hội. Ngày nay, 'profess' vẫn giữ ý nghĩa này, nhưng đôi khi có thể mang một sắc thái tinh tế hơn, ám chỉ một lời tuyên bố không hoàn toàn chân thật.

Usage Note

Từ 'profess' thường được dùng để chỉ việc bày tỏ một cảm xúc, đức tin, hoặc ý kiến nào đó, đôi khi có thể không hoàn toàn chân thành hoặc có bằng chứng xác thực. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc hình thức.

Prepositions

to that

Profess to: Thể hiện, tuyên bố (một cách không nhất thiết chân thành). Profess that: Tuyên bố rằng...

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object (Profess + danh từ)
  • ignorance profess ignorance
    (vờ không biết, tuyên bố không biết)
  • innocence profess innocence
    (tuyên bố vô tội)
  • loyalty profess loyalty
    (tuyên bố lòng trung thành)
  • faith profess faith
    (tuyên xưng đức tin)
  • love profess love
    (bày tỏ tình yêu)
  • belief profess a belief
    (bày tỏ một niềm tin)
  • religion profess a religion
    (theo một tôn giáo, tuyên xưng một tôn giáo)
Adverb + Verb (Trạng từ + Profess)
  • openly openly profess
    (công khai tuyên bố)
  • publicly publicly profess
    (công khai tuyên bố)

Idioms

  • profess to be something/someone

    tuyên bố là ai/cái gì (thường ngụ ý điều đó có thể không đúng)

    "He professed to be a reformed character, but his actions said otherwise."

    (Anh ta tuyên bố mình là một người đã thay đổi, nhưng hành động của anh ta lại cho thấy điều ngược lại.)

  • profess ignorance (of something)

    vờ không biết, tuyên bố không biết (về điều gì đó)

    "When questioned, she professed ignorance of the entire incident."

    (Khi bị hỏi, cô ấy vờ không biết gì về toàn bộ sự việc.)

  • profess one's love/faith/loyalty

    bày tỏ tình yêu/đức tin/lòng trung thành của mình

    "He professed his undying love for her in front of everyone."

    (Anh ấy đã bày tỏ tình yêu bất diệt của mình dành cho cô ấy trước mặt mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profess

Động từ
Lật mặt

Tuyên bố công khai hoặc chính thức; khẳng định hoặc thừa nhận một niềm tin hoặc cảm xúc.

"He professed his love for her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Professing ignorance can sometimes be a strategic advantage in negotiations.
Giả vờ không biết đôi khi có thể là một lợi thế chiến lược trong đàm phán.
Phủ định
He avoided professing his feelings, fearing rejection.
Anh ấy tránh thổ lộ cảm xúc của mình, vì sợ bị từ chối.
Nghi vấn
Is professing your love always the right thing to do?
Thổ lộ tình yêu của bạn có phải luôn là điều đúng đắn nên làm không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She professes a strong belief in environmental protection.
Cô ấy tuyên bố một niềm tin mạnh mẽ vào việc bảo vệ môi trường.
Phủ định
He did not profess to be an expert in this field.
Anh ấy không tự nhận là một chuyên gia trong lĩnh vực này.
Nghi vấn
Does she profess any knowledge of the incident?
Cô ấy có tuyên bố bất kỳ kiến thức nào về vụ việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profess".

Lời Tuyên Xưng Đức Tin

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, động từ 'profess' (tuyên xưng) thường được dùng để chỉ việc công khai tuyên bố đức tin của mình. Điều này thường diễn ra thông qua các nghi lễ quan trọng như lễ rửa tội, lễ xưng tội lần đầu, hoặc khi một người tuyên khấn trở thành tu sĩ. Đây là một hành động thể hiện cam kết cá nhân và công khai với một tín ngưỡng hoặc một lối sống tôn giáo.

Giáo sư và Sự Chân Thật của Lời Tuyên Bố

Từ 'profess' cũng là gốc của từ 'professor' (giáo sư), người được kỳ vọng 'tuyên bố' (dạy dỗ) kiến thức một cách công khai và đáng tin cậy. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, 'profess' đôi khi có thể mang một sắc thái tiêu cực hoặc hoài nghi. Khi một người 'profess' điều gì đó, có thể ngụ ý rằng họ đang nói ra điều đó nhưng hành động của họ không khớp, hoặc lời tuyên bố đó không hoàn toàn chân thật (ví dụ: 'He professed to be shocked' có thể mang ý anh ta giả vờ sốc).