profess
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tuyên bố công khai hoặc chính thức; khẳng định hoặc thừa nhận một niềm tin hoặc cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He professed his love for her."
"Anh ấy đã bày tỏ tình yêu của mình với cô ấy."
-
"She professes a deep faith in God."
"Cô ấy tuyên xưng một đức tin sâu sắc vào Chúa."
-
"He professed ignorance of the matter."
"Anh ta tỏ vẻ không biết gì về vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | profession | nghề nghiệp, sự tuyên bố công khai |
| Adjective/Noun | professional | chuyên nghiệp, người chuyên nghiệp |
| Adjective | professed | được tuyên bố công khai (đôi khi ngụ ý không thật) |
| Adverb | professedly | theo lời tuyên bố, một cách công khai |
| Noun | professor | giáo sư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'profess' thường được dùng để chỉ việc bày tỏ một cảm xúc, đức tin, hoặc ý kiến nào đó, đôi khi có thể không hoàn toàn chân thành hoặc có bằng chứng xác thực. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hoặc hình thức.
Prepositions
Profess to: Thể hiện, tuyên bố (một cách không nhất thiết chân thành). Profess that: Tuyên bố rằng...
Collocations (Từ đi kèm)
-
ignorance profess ignorance (vờ không biết, tuyên bố không biết)
-
innocence profess innocence (tuyên bố vô tội)
-
loyalty profess loyalty (tuyên bố lòng trung thành)
-
faith profess faith (tuyên xưng đức tin)
-
love profess love (bày tỏ tình yêu)
-
belief profess a belief (bày tỏ một niềm tin)
-
religion profess a religion (theo một tôn giáo, tuyên xưng một tôn giáo)
-
openly openly profess (công khai tuyên bố)
-
publicly publicly profess (công khai tuyên bố)
Idioms
-
profess to be something/someone
tuyên bố là ai/cái gì (thường ngụ ý điều đó có thể không đúng)
"He professed to be a reformed character, but his actions said otherwise."
(Anh ta tuyên bố mình là một người đã thay đổi, nhưng hành động của anh ta lại cho thấy điều ngược lại.)
-
profess ignorance (of something)
vờ không biết, tuyên bố không biết (về điều gì đó)
"When questioned, she professed ignorance of the entire incident."
(Khi bị hỏi, cô ấy vờ không biết gì về toàn bộ sự việc.)
-
profess one's love/faith/loyalty
bày tỏ tình yêu/đức tin/lòng trung thành của mình
"He professed his undying love for her in front of everyone."
(Anh ấy đã bày tỏ tình yêu bất diệt của mình dành cho cô ấy trước mặt mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
profess
Động từTuyên bố công khai hoặc chính thức; khẳng định hoặc thừa nhận một niềm tin hoặc cảm xúc.
"He professed his love for her."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Professing ignorance can sometimes be a strategic advantage in negotiations. |
Giả vờ không biết đôi khi có thể là một lợi thế chiến lược trong đàm phán. |
| Phủ định | He avoided professing his feelings, fearing rejection. |
Anh ấy tránh thổ lộ cảm xúc của mình, vì sợ bị từ chối. |
| Nghi vấn | Is professing your love always the right thing to do? |
Thổ lộ tình yêu của bạn có phải luôn là điều đúng đắn nên làm không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She professes a strong belief in environmental protection. |
Cô ấy tuyên bố một niềm tin mạnh mẽ vào việc bảo vệ môi trường. |
| Phủ định | He did not profess to be an expert in this field. |
Anh ấy không tự nhận là một chuyên gia trong lĩnh vực này. |
| Nghi vấn | Does she profess any knowledge of the incident? |
Cô ấy có tuyên bố bất kỳ kiến thức nào về vụ việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profess".
