(Top Banner Ad)
profound knowledge
C1
Tính từ (adjective) C1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

profound knowledge

UK: /prəˈfaʊnd/ • US: /prəˈfaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức uyên thâm sự hiểu biết sâu sắc tri thức thâm thúy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very great or intense; showing great insight or understanding.

Vietnamese Meaning

Sâu sắc, uyên thâm, thâm thúy; thể hiện sự hiểu biết hoặc nhận thức sâu rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her profound knowledge of the subject impressed the panel."

    "Kiến thức uyên thâm của cô ấy về chủ đề này đã gây ấn tượng với hội đồng."

  • "His profound knowledge of philosophy was evident in his lectures."

    "Kiến thức uyên thâm về triết học của ông thể hiện rõ trong các bài giảng."

  • "The book offers a profound understanding of human psychology."

    "Cuốn sách mang lại sự hiểu biết sâu sắc về tâm lý học con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profundity sự sâu sắc, sự uyên thâm
Adverb profoundly một cách sâu sắc, uyên thâm
Verb know biết, hiểu
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu
Noun knower người biết, chuyên gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profundus
Old French
profond
Middle English
profund
English
profound

Nguồn gốc của "Profound Knowledge"

Cụm từ "profound knowledge" kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu sắc. "Profound" bắt nguồn từ tiếng Latin 'profundus', có nghĩa là 'sâu thẳm', hình thành từ 'pro-' (trước, hướng về) và 'fundus' (đáy). Điều này gợi lên ý nghĩa của sự sâu sắc, đến tận cùng gốc rễ. "Knowledge" (kiến thức) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cnawan', nghĩa là 'biết'. Khi kết hợp lại, "profound knowledge" mô tả một sự hiểu biết không chỉ rộng mà còn sâu sắc, thấu đáo mọi khía cạnh của một vấn đề.

Usage Note

Từ 'profound' thường được dùng để miêu tả kiến thức, cảm xúc, ảnh hưởng hoặc sự thay đổi có tác động lớn và sâu sắc. Nó nhấn mạnh tính chất vượt trội và quan trọng hơn so với những gì thông thường. Khác với 'deep', 'profound' thường mang ý nghĩa về trí tuệ, sự hiểu biết, hoặc cảm xúc mạnh mẽ hơn là độ sâu vật lý. Ví dụ, 'deep knowledge' có thể chỉ đơn giản là kiến thức rộng lớn, trong khi 'profound knowledge' ám chỉ sự thấu hiểu sâu sắc bản chất của vấn đề.
'Knowledge' là danh từ chỉ sự hiểu biết, thông tin, hoặc kỹ năng mà một người có được thông qua học tập, kinh nghiệm hoặc giảng dạy. Nó khác với 'information' (thông tin) ở chỗ 'knowledge' thường bao hàm sự hiểu biết và khả năng áp dụng thông tin đó. 'Wisdom' (sự khôn ngoan) còn cao hơn 'knowledge', chỉ khả năng sử dụng kiến thức một cách đúng đắn và sáng suốt.

Prepositions

in of

'- Profound in something': Giỏi, sâu sắc về một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He is profound in his understanding of history.'
- Profound of something': Thể hiện sự sâu sắc về một điều gì đó. Ví dụ: 'A profound understanding of human nature'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + profound knowledge
  • deep deep profound knowledge
    (kiến thức thực sự sâu sắc (nhấn mạnh))
  • extensive extensive profound knowledge
    (kiến thức sâu rộng)
  • true true profound knowledge
    (kiến thức thực sự uyên thâm)
Verb + profound knowledge
  • gain gain profound knowledge
    (đạt được kiến thức sâu sắc)
  • acquire acquire profound knowledge
    (tiếp thu kiến thức uyên thâm)
  • possess possess profound knowledge
    (sở hữu kiến thức chuyên sâu)
  • demonstrate demonstrate profound knowledge
    (thể hiện kiến thức sâu rộng)
  • require require profound knowledge
    (yêu cầu kiến thức uyên thâm)
Phrases with profound knowledge
  • a wealth of a wealth of profound knowledge
    (một kho tàng kiến thức sâu rộng)
  • a lack of a lack of profound knowledge
    (sự thiếu hụt kiến thức chuyên sâu)
  • mastery of mastery of profound knowledge
    (sự tinh thông kiến thức sâu sắc)

Idioms

  • Armed with profound knowledge

    Được trang bị kiến thức uyên thâm (sẵn sàng đối mặt hoặc giải quyết vấn đề)

    "Armed with profound knowledge, she tackled the complex problem with ease."

    (Được trang bị kiến thức uyên thâm, cô ấy đã giải quyết vấn đề phức tạp một cách dễ dàng.)

  • A profound knowledge of [something]

    Kiến thức sâu sắc về [một lĩnh vực nào đó]

    "He has a profound knowledge of ancient history."

    (Ông ấy có kiến thức sâu sắc về lịch sử cổ đại.)

  • A reservoir of profound knowledge

    Một kho tàng/nguồn dự trữ kiến thức uyên thâm (ám chỉ nguồn kiến thức phong phú, sâu rộng)

    "The professor was a true reservoir of profound knowledge."

    (Vị giáo sư là một kho tàng kiến thức uyên thâm thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profound knowledge

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Sâu sắc, uyên thâm, thâm thúy; thể hiện sự hiểu biết hoặc nhận thức sâu rộng.

"Her profound knowledge of the subject impressed the panel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profound knowledge".

Giá trị của sự Uyên thâm và Học hỏi trọn đời

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc theo đuổi và sở hữu "profound knowledge" (kiến thức sâu sắc) được đánh giá rất cao. Đây không chỉ là việc tích lũy thông tin mà còn là khả năng hiểu rõ bản chất, mối liên hệ và ý nghĩa sâu xa của mọi thứ. Nó gắn liền với khái niệm về chuyên môn (expertise) và sự học hỏi không ngừng nghỉ, được coi là nền tảng cho sự phát triển cá nhân và tiến bộ xã hội.

Vai trò của Kiến thức Sâu sắc trong Đổi mới và Giải quyết vấn đề

"Profound knowledge" thường là yếu tố then chốt dẫn đến sự đổi mới và khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp. Những người có kiến thức uyên thâm trong lĩnh vực của mình thường là những người tiên phong, có khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ và đưa ra những giải pháp sáng tạo. Điều này phản ánh giá trị mà xã hội phương Tây đặt vào sự thông thái và khả năng tư duy sâu rộng.