(Top Banner Ad)
extensive knowledge
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

extensive knowledge

UK: /ɪkˈstɛnsɪv ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ɪkˈstɛnsɪv ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức sâu rộng hiểu biết sâu rộng kiến thức uyên bác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wide-ranging and thorough understanding of a particular subject or field.

Vietnamese Meaning

Sự hiểu biết sâu rộng và toàn diện về một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has extensive knowledge of ancient history."

    "Cô ấy có kiến thức sâu rộng về lịch sử cổ đại."

  • "The professor has extensive knowledge of his subject."

    "Vị giáo sư có kiến thức sâu rộng về môn học của mình."

  • "Extensive knowledge of the market is crucial for success."

    "Kiến thức sâu rộng về thị trường là rất quan trọng để thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend Mở rộng, kéo dài, vươn ra
Noun extension Sự mở rộng, phần mở rộng, gia hạn
Adverb extensively Một cách rộng rãi, bao quát, quy mô lớn
Verb know Biết, hiểu, nhận ra
Adjective knowledgeable Có kiến thức sâu rộng, am hiểu
Adverb knowingly Một cách cố ý, chủ ý; một cách am hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extensus
Old French
extensif
English
extensive
Old English
cnāwan (to know) + -læċċ
Middle English
knouleche
English
knowledge

Nguồn gốc 'Extensive'

'Extensive' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'extensus', là quá khứ phân từ của động từ 'extendere' nghĩa là 'kéo dài ra, trải rộng ra'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'extensif' và cuối cùng xuất hiện trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 17, mang ý nghĩa 'rộng lớn, bao quát'.

Nguồn gốc 'Knowledge'

Từ 'knowledge' (kiến thức) xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 13. Nó được hình thành từ động từ tiếng Anh cổ 'cnāwan' (biết) và hậu tố '-læċċ' (giống như trong 'wedlock'). Ý nghĩa ban đầu là 'sự nhận biết, sự hiểu biết' và đã phát triển để chỉ thông tin, kỹ năng có được qua kinh nghiệm hoặc giáo dục.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến phạm vi bao phủ rộng lớn và độ sâu kiến thức mà một người có. 'Extensive' ngụ ý một lượng lớn thông tin và kinh nghiệm tích lũy được theo thời gian. Nó thường được dùng để mô tả trình độ chuyên môn cao trong một lĩnh vực nhất định. Cần phân biệt với 'basic knowledge' (kiến thức cơ bản) hoặc 'limited knowledge' (kiến thức hạn chế).

Prepositions

in of about

'in' được sử dụng khi muốn chỉ lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể mà kiến thức sâu rộng. Ví dụ: extensive knowledge in medicine. 'of' cũng có thể được sử dụng tương tự, ví dụ: extensive knowledge of history. 'about' thường được sử dụng khi nói về kiến thức tổng quan, nhưng cũng có thể dùng trong trường hợp này.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + extensive knowledge
  • acquire acquire extensive knowledge
    (Tiếp thu kiến thức sâu rộng)
  • gain gain extensive knowledge
    (Có được kiến thức sâu rộng)
  • possess possess extensive knowledge
    (Sở hữu kiến thức sâu rộng)
  • demonstrate demonstrate extensive knowledge
    (Thể hiện kiến thức sâu rộng)
  • apply apply extensive knowledge
    (Áp dụng kiến thức sâu rộng)
Giới từ + extensive knowledge
  • with with extensive knowledge of X
    (Với kiến thức sâu rộng về X)
  • based on based on extensive knowledge
    (Dựa trên kiến thức sâu rộng)

Idioms

  • A person of extensive knowledge

    Một người có kiến thức sâu rộng/uyên bác

    "She is known as a person of extensive knowledge in astrophysics."

    (Cô ấy được biết đến là một người có kiến thức uyên bác về vật lý thiên văn.)

  • Draw upon one's extensive knowledge

    Dựa vào/tận dụng kiến thức sâu rộng của ai đó

    "The consultant had to draw upon his extensive knowledge to solve the complex problem."

    (Người tư vấn phải tận dụng kiến thức sâu rộng của mình để giải quyết vấn đề phức tạp.)

  • Have extensive knowledge in/of [subject]

    Có kiến thức sâu rộng về [lĩnh vực/chủ đề]

    "He has extensive knowledge in ancient history and archeology."

    (Anh ấy có kiến thức sâu rộng về lịch sử cổ đại và khảo cổ học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extensive knowledge

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự hiểu biết sâu rộng và toàn diện về một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể.

"She has extensive knowledge of ancient history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have extensive knowledge of a subject, you often teach it well.
Nếu bạn có kiến thức sâu rộng về một chủ đề, bạn thường dạy nó tốt.
Phủ định
When a student doesn't have extensive knowledge, they don't always understand complex theories.
Khi một học sinh không có kiến thức sâu rộng, họ không phải lúc nào cũng hiểu các lý thuyết phức tạp.
Nghi vấn
If someone claims to have extensive knowledge, do they answer detailed questions easily?
Nếu ai đó tuyên bố có kiến thức sâu rộng, họ có dễ dàng trả lời các câu hỏi chi tiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extensive knowledge".

Giá trị của Tri thức trong Xã hội Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sở hữu kiến thức sâu rộng được đánh giá cao và thường gắn liền với sự thành công, uy tín và quyền lực. Nó thúc đẩy các giá trị như giáo dục suốt đời, tư duy phản biện và chuyên môn hóa trong các lĩnh vực khác nhau. Một người có kiến thức sâu rộng thường được xem là một chuyên gia hoặc một nhà lãnh đạo có tầm ảnh hưởng.

Người Đa Tài (Polymath/Renaissance Man)

Khái niệm 'Người Đa Tài' (Polymath hoặc Renaissance Man/Woman) là một hình mẫu lý tưởng trong lịch sử phương Tây, đặc biệt từ thời Phục hưng. Đó là một người có kiến thức sâu rộng và thành thạo trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học, nghệ thuật, văn học đến triết học. Ví dụ điển hình là Leonardo da Vinci, người nổi tiếng với kiến thức sâu rộng về hội họa, điêu khắc, kiến trúc, khoa học, âm nhạc, kỹ thuật, phát minh, giải phẫu học, địa chất, thiên văn học và thực vật học.