extensive knowledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wide-ranging and thorough understanding of a particular subject or field.
Vietnamese Meaning
Sự hiểu biết sâu rộng và toàn diện về một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has extensive knowledge of ancient history."
"Cô ấy có kiến thức sâu rộng về lịch sử cổ đại."
-
"The professor has extensive knowledge of his subject."
"Vị giáo sư có kiến thức sâu rộng về môn học của mình."
-
"Extensive knowledge of the market is crucial for success."
"Kiến thức sâu rộng về thị trường là rất quan trọng để thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | extend | Mở rộng, kéo dài, vươn ra |
| Noun | extension | Sự mở rộng, phần mở rộng, gia hạn |
| Adverb | extensively | Một cách rộng rãi, bao quát, quy mô lớn |
| Verb | know | Biết, hiểu, nhận ra |
| Adjective | knowledgeable | Có kiến thức sâu rộng, am hiểu |
| Adverb | knowingly | Một cách cố ý, chủ ý; một cách am hiểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến phạm vi bao phủ rộng lớn và độ sâu kiến thức mà một người có. 'Extensive' ngụ ý một lượng lớn thông tin và kinh nghiệm tích lũy được theo thời gian. Nó thường được dùng để mô tả trình độ chuyên môn cao trong một lĩnh vực nhất định. Cần phân biệt với 'basic knowledge' (kiến thức cơ bản) hoặc 'limited knowledge' (kiến thức hạn chế).
Prepositions
'in' được sử dụng khi muốn chỉ lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể mà kiến thức sâu rộng. Ví dụ: extensive knowledge in medicine. 'of' cũng có thể được sử dụng tương tự, ví dụ: extensive knowledge of history. 'about' thường được sử dụng khi nói về kiến thức tổng quan, nhưng cũng có thể dùng trong trường hợp này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
acquire acquire extensive knowledge (Tiếp thu kiến thức sâu rộng)
-
gain gain extensive knowledge (Có được kiến thức sâu rộng)
-
possess possess extensive knowledge (Sở hữu kiến thức sâu rộng)
-
demonstrate demonstrate extensive knowledge (Thể hiện kiến thức sâu rộng)
-
apply apply extensive knowledge (Áp dụng kiến thức sâu rộng)
-
with with extensive knowledge of X (Với kiến thức sâu rộng về X)
-
based on based on extensive knowledge (Dựa trên kiến thức sâu rộng)
Idioms
-
A person of extensive knowledge
Một người có kiến thức sâu rộng/uyên bác
"She is known as a person of extensive knowledge in astrophysics."
(Cô ấy được biết đến là một người có kiến thức uyên bác về vật lý thiên văn.)
-
Draw upon one's extensive knowledge
Dựa vào/tận dụng kiến thức sâu rộng của ai đó
"The consultant had to draw upon his extensive knowledge to solve the complex problem."
(Người tư vấn phải tận dụng kiến thức sâu rộng của mình để giải quyết vấn đề phức tạp.)
-
Have extensive knowledge in/of [subject]
Có kiến thức sâu rộng về [lĩnh vực/chủ đề]
"He has extensive knowledge in ancient history and archeology."
(Anh ấy có kiến thức sâu rộng về lịch sử cổ đại và khảo cổ học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extensive knowledge
Tính từ + Danh từSự hiểu biết sâu rộng và toàn diện về một chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể.
"She has extensive knowledge of ancient history."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you have extensive knowledge of a subject, you often teach it well. |
Nếu bạn có kiến thức sâu rộng về một chủ đề, bạn thường dạy nó tốt. |
| Phủ định | When a student doesn't have extensive knowledge, they don't always understand complex theories. |
Khi một học sinh không có kiến thức sâu rộng, họ không phải lúc nào cũng hiểu các lý thuyết phức tạp. |
| Nghi vấn | If someone claims to have extensive knowledge, do they answer detailed questions easily? |
Nếu ai đó tuyên bố có kiến thức sâu rộng, họ có dễ dàng trả lời các câu hỏi chi tiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extensive knowledge".
