prohibited area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A location or space where entry or activity is forbidden or restricted.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm hoặc không gian nơi việc vào hoặc hoạt động bị cấm hoặc hạn chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Access to the military base is strictly controlled; it's a prohibited area."
"Việc ra vào căn cứ quân sự được kiểm soát chặt chẽ; đó là một khu vực cấm."
-
"The construction site is a prohibited area due to safety concerns."
"Công trường xây dựng là một khu vực cấm vì lý do an toàn."
-
"Trespassing in a prohibited area can result in a fine or arrest."
"Xâm nhập vào một khu vực cấm có thể dẫn đến bị phạt tiền hoặc bắt giữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prohibit | cấm, ngăn cấm |
| Noun | prohibition | sự cấm đoán, lệnh cấm |
| Adjective | prohibitory | có tính cấm đoán, dùng để cấm (ví dụ: biển báo cấm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'prohibited area' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến an ninh, pháp luật hoặc quy định. Nó chỉ ra một khu vực mà người dân không được phép vào hoặc thực hiện các hoạt động nhất định. 'Restricted area' có nghĩa tương tự nhưng mức độ hạn chế có thể ít nghiêm ngặt hơn.
Prepositions
'in a prohibited area' chỉ vị trí bên trong khu vực cấm. 'near a prohibited area' chỉ vị trí gần khu vực cấm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enter enter a prohibited area (vào khu vực cấm)
-
access access a prohibited area (tiếp cận khu vực cấm)
-
establish establish a prohibited area (thiết lập một khu vực cấm)
-
avoid avoid a prohibited area (tránh một khu vực cấm)
-
military military prohibited area (khu vực cấm quân sự)
-
strictly strictly prohibited area (khu vực bị nghiêm cấm)
-
designated designated prohibited area (khu vực cấm được chỉ định)
-
boundary boundary of a prohibited area (ranh giới của một khu vực cấm)
-
violation violation of a prohibited area (sự vi phạm khu vực cấm)
Idioms
-
No entry to prohibited area.
Không được phép vào khu vực cấm.
"The sign clearly stated: 'No entry to prohibited area. Keep Out!'"
(Biển báo ghi rõ: 'Không được phép vào khu vực cấm. Cấm vào!')
-
Unauthorized access to a prohibited area.
Truy cập trái phép vào khu vực cấm.
"Unauthorized access to a prohibited area may result in severe penalties."
(Truy cập trái phép vào khu vực cấm có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prohibited area
Danh từMột địa điểm hoặc không gian nơi việc vào hoặc hoạt động bị cấm hoặc hạn chế.
"Access to the military base is strictly controlled; it's a prohibited area."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The security guard was patrolling the prohibited area. |
Người bảo vệ đang tuần tra khu vực cấm. |
| Phủ định | They were not entering the prohibited area when the alarm went off. |
Họ không đi vào khu vực cấm khi chuông báo động kêu. |
| Nghi vấn | Were you approaching the prohibited area before you saw the sign? |
Bạn có đang tiến gần khu vực cấm trước khi nhìn thấy biển báo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prohibited area".
