(Top Banner Ad)
prohibited area
B2
Danh từ B2 Pháp luật, An ninh, Địa lý

prohibited area

UK: /prəˈhɪbɪtɪd ˈeəriə/ • US: /proʊˈhɪbɪtɪd ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực cấm vùng cấm khu vực hạn chế (mức độ nhẹ hơn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A location or space where entry or activity is forbidden or restricted.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc không gian nơi việc vào hoặc hoạt động bị cấm hoặc hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to the military base is strictly controlled; it's a prohibited area."

    "Việc ra vào căn cứ quân sự được kiểm soát chặt chẽ; đó là một khu vực cấm."

  • "The construction site is a prohibited area due to safety concerns."

    "Công trường xây dựng là một khu vực cấm vì lý do an toàn."

  • "Trespassing in a prohibited area can result in a fine or arrest."

    "Xâm nhập vào một khu vực cấm có thể dẫn đến bị phạt tiền hoặc bắt giữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prohibit cấm, ngăn cấm
Noun prohibition sự cấm đoán, lệnh cấm
Adjective prohibitory có tính cấm đoán, dùng để cấm (ví dụ: biển báo cấm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, An ninh, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prohibere
Latin
prohibitus
English
prohibit
Latin
area
English
area

Nguồn gốc 'Prohibit'

'Prohibit' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'prohibere', có nghĩa là 'ngăn cản, giữ lại'. Từ này ghép từ tiền tố 'pro-' (phía trước) và động từ 'habere' (giữ, nắm giữ), ngụ ý đặt một rào cản hoặc lệnh cấm trước điều gì đó để ngăn chặn nó xảy ra. Khi được sử dụng trong 'prohibited area', nó mang nghĩa khu vực bị cấm, không được phép vào.

Nguồn gốc 'Area'

'Area' đến từ tiếng Latinh 'area', ban đầu chỉ một khoảng đất trống, sân phơi hoặc một khu vực mở. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ không gian hoặc khu vực nào. Khi kết hợp với 'prohibited', nó tạo thành 'prohibited area' - một khu vực có ranh giới rõ ràng và không được phép tiếp cận.

Usage Note

Cụm từ 'prohibited area' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến an ninh, pháp luật hoặc quy định. Nó chỉ ra một khu vực mà người dân không được phép vào hoặc thực hiện các hoạt động nhất định. 'Restricted area' có nghĩa tương tự nhưng mức độ hạn chế có thể ít nghiêm ngặt hơn.

Prepositions

in near

'in a prohibited area' chỉ vị trí bên trong khu vực cấm. 'near a prohibited area' chỉ vị trí gần khu vực cấm.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + prohibited area
  • enter enter a prohibited area
    (vào khu vực cấm)
  • access access a prohibited area
    (tiếp cận khu vực cấm)
  • establish establish a prohibited area
    (thiết lập một khu vực cấm)
  • avoid avoid a prohibited area
    (tránh một khu vực cấm)
Tính từ/Trạng từ + prohibited area
  • military military prohibited area
    (khu vực cấm quân sự)
  • strictly strictly prohibited area
    (khu vực bị nghiêm cấm)
  • designated designated prohibited area
    (khu vực cấm được chỉ định)
Danh từ + of a prohibited area
  • boundary boundary of a prohibited area
    (ranh giới của một khu vực cấm)
  • violation violation of a prohibited area
    (sự vi phạm khu vực cấm)

Idioms

  • No entry to prohibited area.

    Không được phép vào khu vực cấm.

    "The sign clearly stated: 'No entry to prohibited area. Keep Out!'"

    (Biển báo ghi rõ: 'Không được phép vào khu vực cấm. Cấm vào!')

  • Unauthorized access to a prohibited area.

    Truy cập trái phép vào khu vực cấm.

    "Unauthorized access to a prohibited area may result in severe penalties."

    (Truy cập trái phép vào khu vực cấm có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prohibited area

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm hoặc không gian nơi việc vào hoặc hoạt động bị cấm hoặc hạn chế.

"Access to the military base is strictly controlled; it's a prohibited area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security guard was patrolling the prohibited area.
Người bảo vệ đang tuần tra khu vực cấm.
Phủ định
They were not entering the prohibited area when the alarm went off.
Họ không đi vào khu vực cấm khi chuông báo động kêu.
Nghi vấn
Were you approaching the prohibited area before you saw the sign?
Bạn có đang tiến gần khu vực cấm trước khi nhìn thấy biển báo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prohibited area".

Tôn trọng ranh giới và an ninh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, việc tôn trọng các 'prohibited area' (khu vực cấm) là một phần quan trọng của an ninh và trật tự xã hội. Các khu vực này thường được thiết lập để bảo vệ thông tin mật, tài sản, hoặc sự an toàn của con người, chẳng hạn như khu vực quân sự, công trường xây dựng, hoặc khu vực nghiên cứu khoa học nhạy cảm. Việc vi phạm có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Quyền riêng tư và sở hữu cá nhân

Khái niệm 'prohibited area' cũng gắn liền với quyền riêng tư và sở hữu cá nhân. Ví dụ, một khu đất tư nhân thường được coi là 'prohibited area' đối với người lạ. Các biển báo như 'No Trespassing' (Cấm xâm phạm) hay 'Private Property' (Tài sản riêng) là những cách phổ biến để thiết lập ranh giới này, thể hiện quyền của chủ sở hữu trong việc kiểm soát ai được phép vào không gian của họ.