(Top Banner Ad)
off-limits area
B2
Tính từ B2 Tổng quát

off-limits area

UK: /ˌɒf ˈlɪmɪts ˈeəriə/ • US: /ˌɔf ˈlɪmɪts ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực cấm vùng cấm khu vực không được phép vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Out of bounds to particular individuals or activities.

Vietnamese Meaning

Bên ngoài ranh giới, vượt quá giới hạn cho phép đối với những cá nhân hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction site is an off-limits area for safety reasons."

    "Khu vực công trường xây dựng là một khu vực cấm vào vì lý do an toàn."

  • "That room is off-limits."

    "Phòng đó bị cấm vào."

  • "The computer lab is off-limits to students after 10 PM."

    "Phòng máy tính bị cấm sinh viên vào sau 10 giờ tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, ranh giới
Noun limitation sự giới hạn, điều hạn chế
Verb limit giới hạn, hạn chế
Adjective limited bị giới hạn, hạn chế
Adjective unlimited không giới hạn, vô hạn
Adjective off-limits bị cấm, không được phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of
Latin
limes
American English (early 20th c.)
off-limits
General English
off-limits area

Nguồn gốc quân sự của 'off-limits'

Cụm từ 'off-limits' xuất hiện lần đầu trong quân đội Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ 20. Nó được dùng để chỉ những khu vực mà binh lính bị cấm vào vì các lý do như an toàn, kỷ luật hoặc để bảo mật thông tin. Từ đó, ý nghĩa của nó dần mở rộng và được sử dụng rộng rãi hơn trong đời sống dân sự để chỉ bất kỳ nơi nào bị cấm hoặc hạn chế tiếp cận.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những khu vực bị cấm vào, cấm tiếp cận, hoặc cấm sử dụng. Cụm từ này mang ý nghĩa nhấn mạnh sự cấm đoán một cách rõ ràng và thường được sử dụng trong môi trường chính thức, như quân sự, trường học, hoặc các cơ sở công cộng. Khác với 'restricted area' (khu vực hạn chế) mang tính chất hạn chế hơn là cấm hoàn toàn.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường đi sau 'off-limits' để chỉ đối tượng hoặc người mà khu vực đó bị cấm đối với họ. Ví dụ: 'This area is off-limits to the public' (Khu vực này cấm công chúng vào).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + off-limits area
  • declare declare an off-limits area
    (tuyên bố một khu vực là vùng cấm)
  • make make an area off-limits
    (biến một khu vực thành vùng cấm)
  • enter enter an off-limits area
    (đi vào một khu vực cấm)
  • trespass into trespass into an off-limits area
    (xâm nhập trái phép vào một khu vực cấm)
Adjective + off-limits area
  • designated a designated off-limits area
    (một khu vực được chỉ định là vùng cấm)
  • military a military off-limits area
    (một khu vực quân sự cấm)

Idioms

  • make an area off-limits to (someone/the public)

    biến một khu vực thành vùng cấm đối với (ai đó/công chúng)

    "The authorities decided to make the contaminated zone off-limits to residents."

    (Chính quyền quyết định biến khu vực ô nhiễm thành vùng cấm đối với cư dân.)

  • declare an area off-limits

    tuyên bố một khu vực là vùng cấm

    "Due to recent accidents, the hiking trail was declared an off-limits area."

    (Do các tai nạn gần đây, con đường mòn đi bộ đã được tuyên bố là khu vực cấm.)

  • trespass into an off-limits area

    xâm nhập trái phép vào một khu vực cấm

    "Anyone caught trespassing into an off-limits area will face severe penalties."

    (Bất kỳ ai bị bắt gặp xâm nhập trái phép vào khu vực cấm sẽ phải đối mặt với hình phạt nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off-limits area

Tính từ
Lật mặt

Bên ngoài ranh giới, vượt quá giới hạn cho phép đối với những cá nhân hoặc hoạt động cụ thể.

"The construction site is an off-limits area for safety reasons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-limits area".

Quyền riêng tư và sở hữu tư nhân

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'off-limits area' không chỉ giới hạn ở các khu vực chính phủ hay quân sự mà còn mở rộng đến quyền sở hữu tư nhân. Việc xâm nhập vào khu đất hoặc nhà riêng của người khác mà không được phép (trespassing) bị coi là hành vi vi phạm pháp luật và xâm phạm quyền riêng tư cơ bản, thể hiện sự tôn trọng ranh giới cá nhân.

Các khu vực linh thiêng và bảo tồn

Nhiều nền văn hóa có các 'off-limits area' mang ý nghĩa tâm linh hoặc bảo tồn đặc biệt. Đó có thể là các địa điểm thờ cúng thiêng liêng, nghĩa trang, hoặc các khu vực bảo tồn thiên nhiên có hệ sinh thái nhạy cảm. Việc hạn chế tiếp cận những nơi này nhằm mục đích bảo vệ giá trị văn hóa, lịch sử, tín ngưỡng hoặc môi trường tự nhiên.