off-limits area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Out of bounds to particular individuals or activities.
Vietnamese Meaning
Bên ngoài ranh giới, vượt quá giới hạn cho phép đối với những cá nhân hoặc hoạt động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction site is an off-limits area for safety reasons."
"Khu vực công trường xây dựng là một khu vực cấm vào vì lý do an toàn."
-
"That room is off-limits."
"Phòng đó bị cấm vào."
-
"The computer lab is off-limits to students after 10 PM."
"Phòng máy tính bị cấm sinh viên vào sau 10 giờ tối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | limit | giới hạn, ranh giới |
| Noun | limitation | sự giới hạn, điều hạn chế |
| Verb | limit | giới hạn, hạn chế |
| Adjective | limited | bị giới hạn, hạn chế |
| Adjective | unlimited | không giới hạn, vô hạn |
| Adjective | off-limits | bị cấm, không được phép |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những khu vực bị cấm vào, cấm tiếp cận, hoặc cấm sử dụng. Cụm từ này mang ý nghĩa nhấn mạnh sự cấm đoán một cách rõ ràng và thường được sử dụng trong môi trường chính thức, như quân sự, trường học, hoặc các cơ sở công cộng. Khác với 'restricted area' (khu vực hạn chế) mang tính chất hạn chế hơn là cấm hoàn toàn.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường đi sau 'off-limits' để chỉ đối tượng hoặc người mà khu vực đó bị cấm đối với họ. Ví dụ: 'This area is off-limits to the public' (Khu vực này cấm công chúng vào).
Collocations (Từ đi kèm)
-
declare declare an off-limits area (tuyên bố một khu vực là vùng cấm)
-
make make an area off-limits (biến một khu vực thành vùng cấm)
-
enter enter an off-limits area (đi vào một khu vực cấm)
-
trespass into trespass into an off-limits area (xâm nhập trái phép vào một khu vực cấm)
-
designated a designated off-limits area (một khu vực được chỉ định là vùng cấm)
-
military a military off-limits area (một khu vực quân sự cấm)
Idioms
-
make an area off-limits to (someone/the public)
biến một khu vực thành vùng cấm đối với (ai đó/công chúng)
"The authorities decided to make the contaminated zone off-limits to residents."
(Chính quyền quyết định biến khu vực ô nhiễm thành vùng cấm đối với cư dân.)
-
declare an area off-limits
tuyên bố một khu vực là vùng cấm
"Due to recent accidents, the hiking trail was declared an off-limits area."
(Do các tai nạn gần đây, con đường mòn đi bộ đã được tuyên bố là khu vực cấm.)
-
trespass into an off-limits area
xâm nhập trái phép vào một khu vực cấm
"Anyone caught trespassing into an off-limits area will face severe penalties."
(Bất kỳ ai bị bắt gặp xâm nhập trái phép vào khu vực cấm sẽ phải đối mặt với hình phạt nặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
off-limits area
Tính từBên ngoài ranh giới, vượt quá giới hạn cho phép đối với những cá nhân hoặc hoạt động cụ thể.
"The construction site is an off-limits area for safety reasons."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-limits area".
