access area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A designated location or space where entry or admittance is permitted or controlled.
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc không gian được chỉ định nơi việc ra vào được cho phép hoặc kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Only authorized personnel are allowed in the access area."
"Chỉ nhân viên được ủy quyền mới được phép vào khu vực này."
-
"The server room is a high-security access area."
"Phòng máy chủ là một khu vực truy cập có độ bảo mật cao."
-
"Employees must swipe their ID cards to enter the access area."
"Nhân viên phải quẹt thẻ ID của họ để vào khu vực truy cập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | access | sự truy cập, quyền truy cập, lối vào |
| Verb | access | truy cập, tiếp cận |
| Adjective | accessible | có thể tiếp cận, dễ sử dụng, dễ gần |
| Noun | accessibility | khả năng tiếp cận, tính dễ sử dụng |
| Adjective | inaccessible | không thể tiếp cận, khó tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những khu vực mà người ta cần có quyền hoặc sự cho phép để vào. Nó có thể là một khu vực vật lý, chẳng hạn như một tòa nhà hoặc một phòng, hoặc một khu vực ảo, chẳng hạn như một mạng máy tính hoặc một cơ sở dữ liệu. Nó nhấn mạnh đến việc kiểm soát việc ra vào chứ không chỉ là một địa điểm thông thường.
Prepositions
‘To’ chỉ hướng tới khu vực truy cập (access area). Ví dụ: 'Access to this area is restricted.' ('Việc truy cập vào khu vực này bị hạn chế.') ‘Into’ diễn tả hành động đi vào khu vực truy cập. Ví dụ: 'He entered into the access area after showing his badge.' ('Anh ta đi vào khu vực truy cập sau khi xuất trình thẻ của mình.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
restricted access area (khu vực hạn chế ra vào)
-
designated access area (khu vực ra vào được chỉ định)
-
public access area (khu vực công cộng, nơi mọi người được vào)
-
secure access area (khu vực ra vào được bảo vệ an ninh)
-
provide an access area (cung cấp một khu vực ra vào)
-
enter the access area (đi vào khu vực ra vào)
-
control the access area (kiểm soát khu vực ra vào)
-
block the access area (chặn lối ra vào)
-
service access area (khu vực ra vào dành cho dịch vụ (sửa chữa, giao hàng))
-
emergency access area (khu vực ra vào khẩn cấp (cho cứu hỏa, cứu thương))
-
vehicle access area (khu vực cho xe cộ ra vào)
Idioms
-
Restricted Access Area
Đây là một cụm từ cố định chỉ một khu vực bị hạn chế, nơi chỉ những người có thẩm quyền mới được vào, thường vì lý do an ninh hoặc an toàn.
"The server room is a restricted access area; you need a special keycard to enter."
(Phòng máy chủ là một khu vực hạn chế ra vào; bạn cần một thẻ từ đặc biệt để vào.)
-
Access All Areas
Một cụm từ (thường thấy trên các thẻ ra vào sự kiện) có nghĩa là 'quyền ra vào tất cả các khu vực', ngụ ý đặc quyền hoặc quyền ưu tiên cao nhất.
"Her VIP pass gave her access all areas, including backstage."
(Tấm vé VIP cho cô ấy quyền ra vào tất cả các khu vực, bao gồm cả hậu trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
access area
Danh từMột khu vực hoặc không gian được chỉ định nơi việc ra vào được cho phép hoặc kiểm soát.
"Only authorized personnel are allowed in the access area."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "access area".
