(Top Banner Ad)
security zone
B2
noun B2 An ninh, Quân sự, Công nghệ thông tin

security zone

UK: /sɪˈkjʊərəti zəʊn/ • US: /sɪˈkjʊrɪti zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực an ninh vùng an ninh vành đai an ninh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated area where specific security measures are enforced to protect people, assets, or information.

Vietnamese Meaning

Một khu vực được chỉ định nơi các biện pháp an ninh cụ thể được thực thi để bảo vệ người, tài sản hoặc thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "No unauthorized personnel are allowed within the security zone."

    "Không một nhân viên không được ủy quyền nào được phép vào bên trong khu vực an ninh."

  • "The airport has a designated security zone for passenger screening."

    "Sân bay có một khu vực an ninh được chỉ định để kiểm tra hành khách."

  • "The software creates a security zone to protect sensitive data."

    "Phần mềm tạo ra một khu vực an ninh để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security an ninh, sự an toàn, sự bảo đảm
Adjective secure an toàn, chắc chắn, được bảo vệ
Verb secure bảo vệ, giữ an toàn, bảo đảm, giành được
Noun insecurity sự bất an, sự không an toàn
Noun zone khu vực, vùng, vành đai
Verb zone phân vùng, chia khu vực
Adjective zonal thuộc về khu vực, theo khu vực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Quân sự, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
security zone

Nguồn gốc của "Security"

"Security" bắt nguồn từ tiếng Latin "securitas", nghĩa là "sự không lo lắng, sự an toàn". Nó được hình thành từ "securus" ("không lo lắng", "an toàn"), với "se" (không có) và "cura" (lo lắng). Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ ("securite") và tiếng Anh trung cổ, cuối cùng trở thành "security" trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa sự bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro.

Nguồn gốc của "Zone"

Từ "zone" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "zōnē", có nghĩa là "thắt lưng" hoặc "dây đai". Qua tiếng Latin ("zona"), từ này được dùng để chỉ một dải đất hoặc khu vực. Trong tiếng Anh, "zone" phát triển để chỉ một khu vực riêng biệt với mục đích hoặc đặc điểm cụ thể.

Sự kết hợp "Security Zone"

"Security zone" là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp ý nghĩa của "security" (an ninh, an toàn) và "zone" (khu vực). Nó dùng để chỉ một khu vực địa lý được chỉ định đặc biệt, nơi các biện pháp bảo vệ và kiểm soát nghiêm ngặt được áp dụng để đảm bảo an ninh và an toàn, thường là để ngăn chặn các mối đe dọa hoặc nguy hiểm.

Usage Note

Khu vực an ninh có thể được thiết lập trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ các tòa nhà chính phủ và sân bay đến các mạng máy tính và trang web. Mục đích là để ngăn chặn hoặc giảm thiểu các mối đe dọa an ninh, chẳng hạn như xâm nhập trái phép, trộm cắp, phá hoại hoặc tấn công mạng. Thuật ngữ này thường ngụ ý một mức độ kiểm soát và giám sát cao hơn so với các khu vực khác.

Prepositions

in within around

in (trong khu vực an ninh): Ví dụ: Personnel are stationed in the security zone. within (bên trong khu vực an ninh): Ví dụ: Access is restricted to those within the security zone. around (xung quanh khu vực an ninh): Ví dụ: There is a perimeter fence around the security zone.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + security zone
  • restricted restricted security zone
    (khu vực an ninh hạn chế)
  • designated designated security zone
    (khu vực an ninh được chỉ định)
  • demilitarized demilitarized security zone
    (khu vực an ninh phi quân sự)
  • buffer buffer security zone
    (vùng đệm an ninh)
  • maritime maritime security zone
    (khu vực an ninh hàng hải)
  • air air security zone
    (vùng an ninh hàng không)
  • tight tight security zone
    (khu vực an ninh thắt chặt)
Verb + security zone
  • establish establish a security zone
    (thiết lập một khu vực an ninh)
  • create create a security zone
    (tạo ra một khu vực an ninh)
  • declare declare a security zone
    (tuyên bố một khu vực an ninh)
  • patrol patrol a security zone
    (tuần tra một khu vực an ninh)
  • enter enter a security zone
    (đi vào khu vực an ninh)
  • breach breach a security zone
    (vi phạm khu vực an ninh)
security zone + Prepositional Phrase / Noun
  • around security zone around the airport
    (khu vực an ninh quanh sân bay)
  • regulations security zone regulations
    (quy định về khu vực an ninh)

Idioms

  • To establish a security zone

    Thiết lập một khu vực địa lý được bảo vệ đặc biệt.

    "The government decided to establish a security zone around the embassy."

    (Chính phủ quyết định thiết lập một khu vực an ninh quanh đại sứ quán.)

  • To breach a security zone

    Xâm phạm hoặc đi vào trái phép một khu vực an ninh.

    "Anyone attempting to breach the security zone will be apprehended."

    (Bất kỳ ai cố gắng vi phạm khu vực an ninh sẽ bị bắt giữ.)

  • A no-go security zone

    Một khu vực an ninh cấm mọi người ra vào vì lý do nguy hiểm hoặc hạn chế nghiêm ngặt.

    "The border area was declared a no-go security zone after the incident."

    (Khu vực biên giới được tuyên bố là khu vực an ninh cấm vào sau vụ việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

security zone

noun
Lật mặt

Một khu vực được chỉ định nơi các biện pháp an ninh cụ thể được thực thi để bảo vệ người, tài sản hoặc thông tin.

"No unauthorized personnel are allowed within the security zone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining a security zone requires constant vigilance.
Duy trì một khu vực an ninh đòi hỏi sự cảnh giác thường xuyên.
Phủ định
Ignoring the rules of a security zone can lead to serious consequences.
Bỏ qua các quy tắc của một khu vực an ninh có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is establishing a security zone the best approach to ensure safety?
Liệu việc thiết lập một khu vực an ninh có phải là cách tiếp cận tốt nhất để đảm bảo an toàn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security zone".

An ninh và Tự do Cá nhân

Khu vực an ninh thường đặt ra sự cân bằng giữa việc đảm bảo an toàn tập thể và hạn chế tự do cá nhân. Ví dụ, tại các sân bay, việc kiểm tra an ninh nghiêm ngặt trong "khu vực an ninh" là cần thiết nhưng cũng có thể gây bất tiện cho hành khách, thể hiện sự đánh đổi giữa an toàn và sự thuận tiện.

Vai trò trong Quan hệ Quốc tế

Các "khu vực an ninh" đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hòa bình và ngăn chặn xung đột, đặc biệt là các khu vực phi quân sự (DMZ) hoặc vùng đệm giữa các quốc gia thù địch, như khu DMZ giữa Triều Tiên và Hàn Quốc, nơi chúng hoạt động như rào cản vật lý và chính trị.