security zone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A designated area where specific security measures are enforced to protect people, assets, or information.
Vietnamese Meaning
Một khu vực được chỉ định nơi các biện pháp an ninh cụ thể được thực thi để bảo vệ người, tài sản hoặc thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"No unauthorized personnel are allowed within the security zone."
"Không một nhân viên không được ủy quyền nào được phép vào bên trong khu vực an ninh."
-
"The airport has a designated security zone for passenger screening."
"Sân bay có một khu vực an ninh được chỉ định để kiểm tra hành khách."
-
"The software creates a security zone to protect sensitive data."
"Phần mềm tạo ra một khu vực an ninh để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | security | an ninh, sự an toàn, sự bảo đảm |
| Adjective | secure | an toàn, chắc chắn, được bảo vệ |
| Verb | secure | bảo vệ, giữ an toàn, bảo đảm, giành được |
| Noun | insecurity | sự bất an, sự không an toàn |
| Noun | zone | khu vực, vùng, vành đai |
| Verb | zone | phân vùng, chia khu vực |
| Adjective | zonal | thuộc về khu vực, theo khu vực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khu vực an ninh có thể được thiết lập trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ các tòa nhà chính phủ và sân bay đến các mạng máy tính và trang web. Mục đích là để ngăn chặn hoặc giảm thiểu các mối đe dọa an ninh, chẳng hạn như xâm nhập trái phép, trộm cắp, phá hoại hoặc tấn công mạng. Thuật ngữ này thường ngụ ý một mức độ kiểm soát và giám sát cao hơn so với các khu vực khác.
Prepositions
in (trong khu vực an ninh): Ví dụ: Personnel are stationed in the security zone. within (bên trong khu vực an ninh): Ví dụ: Access is restricted to those within the security zone. around (xung quanh khu vực an ninh): Ví dụ: There is a perimeter fence around the security zone.
Collocations (Từ đi kèm)
-
restricted restricted security zone (khu vực an ninh hạn chế)
-
designated designated security zone (khu vực an ninh được chỉ định)
-
demilitarized demilitarized security zone (khu vực an ninh phi quân sự)
-
buffer buffer security zone (vùng đệm an ninh)
-
maritime maritime security zone (khu vực an ninh hàng hải)
-
air air security zone (vùng an ninh hàng không)
-
tight tight security zone (khu vực an ninh thắt chặt)
-
establish establish a security zone (thiết lập một khu vực an ninh)
-
create create a security zone (tạo ra một khu vực an ninh)
-
declare declare a security zone (tuyên bố một khu vực an ninh)
-
patrol patrol a security zone (tuần tra một khu vực an ninh)
-
enter enter a security zone (đi vào khu vực an ninh)
-
breach breach a security zone (vi phạm khu vực an ninh)
-
around security zone around the airport (khu vực an ninh quanh sân bay)
-
regulations security zone regulations (quy định về khu vực an ninh)
Idioms
-
To establish a security zone
Thiết lập một khu vực địa lý được bảo vệ đặc biệt.
"The government decided to establish a security zone around the embassy."
(Chính phủ quyết định thiết lập một khu vực an ninh quanh đại sứ quán.)
-
To breach a security zone
Xâm phạm hoặc đi vào trái phép một khu vực an ninh.
"Anyone attempting to breach the security zone will be apprehended."
(Bất kỳ ai cố gắng vi phạm khu vực an ninh sẽ bị bắt giữ.)
-
A no-go security zone
Một khu vực an ninh cấm mọi người ra vào vì lý do nguy hiểm hoặc hạn chế nghiêm ngặt.
"The border area was declared a no-go security zone after the incident."
(Khu vực biên giới được tuyên bố là khu vực an ninh cấm vào sau vụ việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
security zone
nounMột khu vực được chỉ định nơi các biện pháp an ninh cụ thể được thực thi để bảo vệ người, tài sản hoặc thông tin.
"No unauthorized personnel are allowed within the security zone."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Maintaining a security zone requires constant vigilance. |
Duy trì một khu vực an ninh đòi hỏi sự cảnh giác thường xuyên. |
| Phủ định | Ignoring the rules of a security zone can lead to serious consequences. |
Bỏ qua các quy tắc của một khu vực an ninh có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Is establishing a security zone the best approach to ensure safety? |
Liệu việc thiết lập một khu vực an ninh có phải là cách tiếp cận tốt nhất để đảm bảo an toàn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security zone".
