(Top Banner Ad)
project debrief
B2
Danh từ B2 Quản lý dự án

project debrief

UK: /diːˈbriːf/ • US: /diːˈbriːf/

Nghĩa tiếng Việt

họp rút kinh nghiệm dự án đánh giá sau dự án tổng kết dự án
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting held after an event or project to discuss what happened, why it happened, and how to improve for the future.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp được tổ chức sau một sự kiện hoặc dự án để thảo luận về những gì đã xảy ra, tại sao nó xảy ra và làm thế nào để cải thiện cho tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project debrief revealed several areas where we could improve our communication."

    "Cuộc họp đánh giá dự án đã chỉ ra một vài lĩnh vực mà chúng ta có thể cải thiện khả năng giao tiếp."

  • "We held a project debrief to discuss the challenges we faced."

    "Chúng tôi đã tổ chức một cuộc họp đánh giá dự án để thảo luận về những thách thức mà chúng tôi đã phải đối mặt."

  • "The manager debriefed the team on the new strategy."

    "Người quản lý đã trao đổi với nhóm về chiến lược mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun project Dự án, kế hoạch, công trình
Verb project Dự kiến, lập kế hoạch; phóng chiếu, trình chiếu
Noun debriefing Buổi đánh giá/trao đổi thông tin sau một sự kiện hoặc nhiệm vụ
Verb debrief Tiến hành đánh giá, lấy thông tin chi tiết sau một nhiệm vụ
Noun projection Sự dự đoán, sự phóng chiếu; kế hoạch tương lai

Synonyms

Antonyms

Related Words

lessons learned (bài học kinh nghiệm)feedback session (phiên phản hồi)

Subject Area

Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
projicere
Old French
project
English
project
English
de-
English
brief
English
debrief

Nguồn gốc của 'Project'

Từ 'project' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'projicere', mang ý nghĩa 'quăng về phía trước' hoặc 'phóng ra'. Qua tiếng Pháp cổ ('project'), nó phát triển thành nghĩa 'kế hoạch' hay 'đề án' trong tiếng Anh hiện đại, ám chỉ một công việc được lên kế hoạch và thực hiện.

Sự ra đời của 'Debrief'

Thuật ngữ 'debrief' xuất hiện lần đầu tiên trong quân đội vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong không quân. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'de-' (nghĩa là 'làm ngược lại' hoặc 'gỡ bỏ') và 'brief' (chỉ dẫn, tóm tắt). Ban đầu, nó có nghĩa là quá trình thu thập thông tin chi tiết từ phi công hoặc quân nhân sau một nhiệm vụ, đối lập với việc 'brief' (hướng dẫn) trước nhiệm vụ.

Sự kết hợp 'Project Debrief'

Sự kết hợp 'project debrief' là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý dự án. Nó chỉ một buổi họp hoặc quá trình đánh giá sau khi một dự án kết thúc, nhằm mục đích phân tích những gì đã diễn ra, rút ra bài học kinh nghiệm, và chia sẻ thông tin để cải thiện các dự án tương lai.

Usage Note

Thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất, xác định các bài học kinh nghiệm và lập kế hoạch cho các dự án hoặc hoạt động tương lai. Nhấn mạnh vào việc rút ra những kinh nghiệm hữu ích một cách cởi mở và xây dựng.
Thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, tình báo hoặc kinh doanh, nơi cần thiết phải thu thập thông tin chính xác và đầy đủ sau khi hoàn thành một hoạt động. Động từ này mang ý nghĩa chính thức hơn so với 'discuss' hoặc 'review'.

Prepositions

on after

on (sau 'debrief'): Debrief on the project findings. after (sau 'debrief'): Debrief after the meeting.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + project debrief
  • conduct conduct a project debrief
    (Tiến hành một buổi đánh giá dự án)
  • hold hold a project debrief
    (Tổ chức một buổi đánh giá dự án)
  • schedule schedule a project debrief
    (Lên lịch một buổi đánh giá dự án)
  • attend attend a project debrief
    (Tham dự một buổi đánh giá dự án)
Adjective + project debrief
  • final final project debrief
    (Buổi đánh giá dự án cuối cùng)
  • post-project post-project debrief
    (Buổi đánh giá sau dự án)
  • comprehensive comprehensive project debrief
    (Buổi đánh giá dự án toàn diện)
Noun + project debrief
  • session project debrief session
    (Buổi họp đánh giá dự án)
  • meeting project debrief meeting
    (Cuộc họp đánh giá dự án)
  • report project debrief report
    (Báo cáo đánh giá dự án)

Idioms

  • conduct a project debriefing

    Tiến hành một buổi đánh giá tổng kết dự án

    "We need to conduct a project debriefing to identify areas for improvement."

    (Chúng ta cần tiến hành một buổi đánh giá tổng kết dự án để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.)

  • lessons learned from the project debrief

    Bài học rút ra từ buổi đánh giá dự án

    "The lessons learned from the project debrief will be applied to future initiatives."

    (Những bài học rút ra từ buổi đánh giá dự án sẽ được áp dụng cho các sáng kiến trong tương lai.)

  • post-project debrief meeting

    Cuộc họp đánh giá sau dự án

    "The team will hold a post-project debrief meeting next week."

    (Tuần tới, nhóm sẽ tổ chức một cuộc họp đánh giá sau dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

project debrief

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp được tổ chức sau một sự kiện hoặc dự án để thảo luận về những gì đã xảy ra, tại sao nó xảy ra và làm thế nào để cải thiện cho tương lai.

"The project debrief revealed several areas where we could improve our communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project debrief".

Từ Quân đội đến Kinh doanh

'Debrief' ban đầu là một thuật ngữ quân sự, dùng để chỉ quá trình thu thập thông tin và đánh giá sau một nhiệm vụ hoặc chiến dịch để rút kinh nghiệm. Sự chuyển đổi sang lĩnh vực kinh doanh và quản lý dự án cho thấy tầm quan trọng của việc học hỏi từ trải nghiệm thực tế, không chỉ trong các tình huống rủi ro cao mà còn trong mọi hoạt động có tổ chức.

Văn hóa Cải tiến Liên tục và Học hỏi

Buổi đánh giá dự án ('project debrief') phản ánh một phần quan trọng của văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt trong quản lý dự án linh hoạt (Agile). Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi liên tục, phản hồi trung thực và cải thiện quy trình làm việc để đạt được hiệu suất tốt hơn trong các dự án tiếp theo. Đây là một công cụ để thúc đẩy sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự phát triển chuyên môn trong đội nhóm.