project debrief
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting held after an event or project to discuss what happened, why it happened, and how to improve for the future.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp được tổ chức sau một sự kiện hoặc dự án để thảo luận về những gì đã xảy ra, tại sao nó xảy ra và làm thế nào để cải thiện cho tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project debrief revealed several areas where we could improve our communication."
"Cuộc họp đánh giá dự án đã chỉ ra một vài lĩnh vực mà chúng ta có thể cải thiện khả năng giao tiếp."
-
"We held a project debrief to discuss the challenges we faced."
"Chúng tôi đã tổ chức một cuộc họp đánh giá dự án để thảo luận về những thách thức mà chúng tôi đã phải đối mặt."
-
"The manager debriefed the team on the new strategy."
"Người quản lý đã trao đổi với nhóm về chiến lược mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | project | Dự án, kế hoạch, công trình |
| Verb | project | Dự kiến, lập kế hoạch; phóng chiếu, trình chiếu |
| Noun | debriefing | Buổi đánh giá/trao đổi thông tin sau một sự kiện hoặc nhiệm vụ |
| Verb | debrief | Tiến hành đánh giá, lấy thông tin chi tiết sau một nhiệm vụ |
| Noun | projection | Sự dự đoán, sự phóng chiếu; kế hoạch tương lai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất, xác định các bài học kinh nghiệm và lập kế hoạch cho các dự án hoặc hoạt động tương lai. Nhấn mạnh vào việc rút ra những kinh nghiệm hữu ích một cách cởi mở và xây dựng.
Thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, tình báo hoặc kinh doanh, nơi cần thiết phải thu thập thông tin chính xác và đầy đủ sau khi hoàn thành một hoạt động. Động từ này mang ý nghĩa chính thức hơn so với 'discuss' hoặc 'review'.
Prepositions
on (sau 'debrief'): Debrief on the project findings. after (sau 'debrief'): Debrief after the meeting.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct a project debrief (Tiến hành một buổi đánh giá dự án)
-
hold hold a project debrief (Tổ chức một buổi đánh giá dự án)
-
schedule schedule a project debrief (Lên lịch một buổi đánh giá dự án)
-
attend attend a project debrief (Tham dự một buổi đánh giá dự án)
-
final final project debrief (Buổi đánh giá dự án cuối cùng)
-
post-project post-project debrief (Buổi đánh giá sau dự án)
-
comprehensive comprehensive project debrief (Buổi đánh giá dự án toàn diện)
-
session project debrief session (Buổi họp đánh giá dự án)
-
meeting project debrief meeting (Cuộc họp đánh giá dự án)
-
report project debrief report (Báo cáo đánh giá dự án)
Idioms
-
conduct a project debriefing
Tiến hành một buổi đánh giá tổng kết dự án
"We need to conduct a project debriefing to identify areas for improvement."
(Chúng ta cần tiến hành một buổi đánh giá tổng kết dự án để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.)
-
lessons learned from the project debrief
Bài học rút ra từ buổi đánh giá dự án
"The lessons learned from the project debrief will be applied to future initiatives."
(Những bài học rút ra từ buổi đánh giá dự án sẽ được áp dụng cho các sáng kiến trong tương lai.)
-
post-project debrief meeting
Cuộc họp đánh giá sau dự án
"The team will hold a post-project debrief meeting next week."
(Tuần tới, nhóm sẽ tổ chức một cuộc họp đánh giá sau dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
project debrief
Danh từMột cuộc họp được tổ chức sau một sự kiện hoặc dự án để thảo luận về những gì đã xảy ra, tại sao nó xảy ra và làm thế nào để cải thiện cho tương lai.
"The project debrief revealed several areas where we could improve our communication."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project debrief".
