(Top Banner Ad)
debrief
B2
verb B2 Quân sự, Kinh doanh, Quản lý dự án

debrief

UK: /diːˈbriːf/ • US: /diːˈbriːf/

Nghĩa tiếng Việt

hỏi thông tin lấy lời khai thảo luận sau nhiệm vụ cuộc họp rút kinh nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To question someone, typically about a completed mission or undertaking, in order to obtain details.

Vietnamese Meaning

Hỏi cung cấp thông tin chi tiết từ ai đó, thường là về một nhiệm vụ hoặc công việc đã hoàn thành, để thu thập thông tin chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot was debriefed after the mission."

    "Phi công đã được hỏi thông tin chi tiết sau nhiệm vụ."

  • "We will debrief you on the current situation."

    "Chúng tôi sẽ cung cấp thông tin chi tiết cho bạn về tình hình hiện tại."

  • "The team had a debriefing session to discuss the challenges they faced."

    "Nhóm đã có một buổi họp để thảo luận về những thách thức mà họ đã gặp phải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb debrief thẩm vấn, thu thập thông tin (sau nhiệm vụ)
Noun debriefing cuộc thẩm vấn, buổi báo cáo sau nhiệm vụ
Verb brief hướng dẫn, tóm tắt thông tin (trước nhiệm vụ)
Noun brief bản tóm tắt, chỉ dẫn
Adjective brief ngắn gọn, vắn tắt
Adverb briefly một cách ngắn gọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Kinh doanh, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brevis
English
brief
Latin
de-
English (1940s)
debrief

Nguồn gốc quân sự

Từ 'debrief' xuất hiện lần đầu trong quân đội Hoa Kỳ vào những năm 1940. Nó được dùng để chỉ việc thẩm vấn hoặc lấy thông tin từ phi công, điệp viên hoặc binh lính sau khi họ hoàn thành một nhiệm vụ hoặc chiến dịch. Mục đích là để thu thập thông tin tình báo, đánh giá hiệu quả và học hỏi kinh nghiệm. Nó là sự đảo ngược của 'brief' (hướng dẫn trước nhiệm vụ).

Usage Note

Debrief thường được sử dụng sau một sự kiện, nhiệm vụ hoặc dự án để thu thập thông tin phản hồi, rút kinh nghiệm và cải thiện các quy trình trong tương lai. Nó nhấn mạnh việc thu thập thông tin một cách có cấu trúc và hệ thống.

Prepositions

on about

Debrief *on* được sử dụng khi nói về chủ đề cụ thể được thảo luận trong buổi debriefing. Debrief *about* cũng tương tự nhưng có thể mang tính chất tổng quát hơn.
Ví dụ: debrief the team on the results (thảo luận chi tiết với đội về kết quả), debrief the witness about the incident (thảo luận chi tiết với nhân chứng về vụ việc)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + debrief (as a verb)
  • to debrief to debrief the team
    (thẩm vấn/lấy thông tin từ đội)
  • to debrief to debrief a pilot
    (thẩm vấn/lấy thông tin từ một phi công)
  • fully debrief They need to fully debrief everyone.
    (Họ cần lấy thông tin đầy đủ từ mọi người.)
Debrief (verb) + Prepositional Phrase
  • debrief on debrief on the mission
    (thẩm vấn/lấy thông tin về nhiệm vụ)
  • debrief about debrief about the incident
    (thẩm vấn/lấy thông tin về sự cố)
Common Phrases with 'debrief' (as a noun)
  • post-mission debrief We'll have a post-mission debrief.
    (Chúng ta sẽ có một buổi báo cáo sau nhiệm vụ.)
  • a quick debrief Let's do a quick debrief.
    (Hãy làm một buổi báo cáo nhanh.)
  • get a debrief I need to get a debrief on that project.
    (Tôi cần có một buổi báo cáo về dự án đó.)

Idioms

  • a full debrief

    một buổi báo cáo/lấy thông tin đầy đủ

    "The intelligence officer requested a full debrief from the agent."

    (Sĩ quan tình báo yêu cầu điệp viên báo cáo đầy đủ thông tin.)

  • post-operation debrief

    buổi báo cáo/lấy thông tin sau hoạt động

    "The team attended a post-operation debrief to share their findings."

    (Đội đã tham dự buổi báo cáo sau hoạt động để chia sẻ phát hiện của họ.)

  • to debrief someone (on/about something)

    thẩm vấn/lấy thông tin từ ai đó (về việc gì)

    "The manager needs to debrief the team on their progress next week."

    (Quản lý cần lấy thông tin từ đội về tiến độ của họ vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

debrief

verb
Lật mặt

Hỏi cung cấp thông tin chi tiết từ ai đó, thường là về một nhiệm vụ hoặc công việc đã hoàn thành, để thu thập thông tin chi tiết.

"The pilot was debriefed after the mission."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the mission, the team appreciated debriefing each other to learn from their experiences.
Sau nhiệm vụ, cả đội đánh giá cao việc báo cáo lại cho nhau để học hỏi từ kinh nghiệm của họ.
Phủ định
The soldiers avoided debriefing the general because they feared his reaction to the mission's failure.
Những người lính tránh báo cáo lại cho vị tướng vì họ sợ phản ứng của ông trước thất bại của nhiệm vụ.
Nghi vấn
Do you mind debriefing us on the latest developments in the project?
Bạn có phiền báo cáo cho chúng tôi về những phát triển mới nhất trong dự án không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team found the post-mission debriefing extremely helpful in identifying areas for improvement.
Cả đội thấy việc báo cáo sau nhiệm vụ cực kỳ hữu ích trong việc xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
Phủ định
There was no debriefing after the exercise, which left many feeling confused about the objectives.
Không có buổi báo cáo sau buổi tập trận, điều này khiến nhiều người cảm thấy bối rối về các mục tiêu.
Nghi vấn
Was the debriefing comprehensive enough to cover all the important aspects of the operation?
Buổi báo cáo có đủ toàn diện để bao gồm tất cả các khía cạnh quan trọng của hoạt động không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the mission, the team will debrief, sharing their observations, insights, and recommendations.
Sau nhiệm vụ, nhóm sẽ họp rút kinh nghiệm, chia sẻ những quan sát, hiểu biết và đề xuất của họ.
Phủ định
Although the operation appeared straightforward, the soldiers didn't debrief properly, missing crucial details, and future missions were compromised.
Mặc dù chiến dịch có vẻ đơn giản, nhưng các binh sĩ đã không họp rút kinh nghiệm đúng cách, bỏ lỡ các chi tiết quan trọng, và các nhiệm vụ trong tương lai đã bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Team leader, will you thoroughly debrief the team, ensuring everyone understands the challenges, the successes, and the areas for improvement?
Thưa đội trưởng, bạn sẽ họp rút kinh nghiệm kỹ lưỡng cho đội chứ, đảm bảo mọi người hiểu rõ những thách thức, thành công và những lĩnh vực cần cải thiện?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a mission is completed, the team will debrief to share their experiences.
Nếu một nhiệm vụ hoàn thành, đội sẽ họp đánh giá để chia sẻ kinh nghiệm của họ.
Phủ định
If the team is not prepared, the debriefing doesn't provide useful insights.
Nếu đội không chuẩn bị kỹ càng, việc họp đánh giá sẽ không cung cấp những hiểu biết sâu sắc hữu ích.
Nghi vấn
If there are unexpected results, does the team debrief immediately?
Nếu có những kết quả không mong đợi, đội có họp đánh giá ngay lập tức không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Debrief the team thoroughly after the mission.
Họp kín với nhóm kỹ lưỡng sau nhiệm vụ.
Phủ định
Don't forget to debrief the new recruits tomorrow.
Đừng quên họp kín với những tân binh vào ngày mai.
Nghi vấn
Please, debrief the witnesses immediately.
Làm ơn, hãy thẩm vấn nhân chứng ngay lập tức.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers were debriefed after the mission.
Những người lính đã được thẩm vấn sau nhiệm vụ.
Phủ định
The team was not debriefed about the potential risks.
Nhóm không được thẩm vấn về những rủi ro tiềm ẩn.
Nghi vấn
Will the pilot be debriefed immediately after landing?
Phi công sẽ được thẩm vấn ngay sau khi hạ cánh chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will debrief the CEO after the presentation.
Đội sẽ báo cáo tóm tắt cho CEO sau bài thuyết trình.
Phủ định
We are not going to have a debriefing session this evening.
Chúng ta sẽ không có buổi họp đánh giá vào tối nay.
Nghi vấn
Will they debrief the pilot immediately after the flight?
Họ sẽ thẩm vấn viên phi công ngay sau chuyến bay chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had already debriefed the manager before the press conference started.
Đội đã báo cáo lại cho người quản lý trước khi cuộc họp báo bắt đầu.
Phủ định
She hadn't been debriefed about the mission's objectives before she left.
Cô ấy đã không được phổ biến về các mục tiêu của nhiệm vụ trước khi cô ấy rời đi.
Nghi vấn
Had they completed the debriefing session by the time I arrived?
Họ đã hoàn thành buổi họp báo cáo khi tôi đến chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team debriefs after every mission.
Đội báo cáo tóm tắt sau mỗi nhiệm vụ.
Phủ định
She does not debrief her team after every small task.
Cô ấy không báo cáo tóm tắt cho đội của mình sau mỗi nhiệm vụ nhỏ.
Nghi vấn
Do they usually debrief the new recruits?
Họ có thường báo cáo tóm tắt cho những tân binh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debrief".

Từ chiến tranh đến nơi làm việc

Mặc dù bắt nguồn từ quân đội, 'debrief' giờ đây được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác như kinh doanh, y tế, và giáo dục. Nó giúp các đội ngũ đánh giá hiệu suất, học hỏi từ sai lầm, và cải thiện quy trình làm việc sau một dự án, sự kiện, hoặc một tình huống khó khăn.

Hỗ trợ tâm lý sau khủng hoảng

Trong một số trường hợp, 'debriefing' cũng có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tâm lý cho những người đã trải qua các sự kiện căng thẳng hoặc đau buồn (ví dụ: nhân viên cứu hộ, nạn nhân). Nó cung cấp không gian để họ chia sẻ cảm xúc và suy nghĩ, giúp xử lý trải nghiệm và giảm thiểu tác động tiêu cực về mặt tâm lý.