(Top Banner Ad)
project post-mortem
C1
Danh từ C1 Quản lý dự án

project post-mortem

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá dự án sau khi kết thúc cuộc họp rút kinh nghiệm dự án phân tích sau dự án
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting or discussion held after a project's completion to analyze what worked well and what did not, with the aim of improving future projects.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp hoặc thảo luận được tổ chức sau khi dự án hoàn thành để phân tích những gì đã hoạt động tốt và những gì chưa, với mục tiêu cải thiện các dự án trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project post-mortem revealed several key areas for improvement in our communication strategy."

    "Cuộc họp đánh giá dự án sau khi kết thúc đã tiết lộ một số lĩnh vực chính cần cải thiện trong chiến lược giao tiếp của chúng tôi."

  • "The team held a project post-mortem to discuss what went wrong and how to prevent similar issues in future projects."

    "Nhóm đã tổ chức một buổi đánh giá dự án sau khi kết thúc để thảo luận về những gì đã sai và cách ngăn chặn các vấn đề tương tự trong các dự án tương lai."

  • "During the project post-mortem, it was identified that better communication between departments would have improved efficiency."

    "Trong buổi đánh giá dự án sau khi kết thúc, người ta đã xác định rằng việc giao tiếp tốt hơn giữa các phòng ban sẽ cải thiện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun project Dự án, đề án, kế hoạch
Verb project Lên kế hoạch, dự kiến, dự đoán; chiếu (hình ảnh)
Noun projection Sự dự kiến, sự dự đoán, hình chiếu
Noun projector Máy chiếu
Noun post-mortem Cuộc họp/phân tích đánh giá sau dự án/sự kiện (nghĩa bóng); khám nghiệm tử thi (nghĩa đen)
Adjective post-mortem Thuộc về sau khi chết; thuộc về việc phân tích sau khi một sự kiện kết thúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proicere (pro- 'forward' + jacere 'to throw')
Old French
projecter
Middle English
projecte
English
project (noun/verb, late 14th century)
Latin
post ('after')
Latin
mortem ('death')
Latin
post-mortem (as a fixed phrase meaning 'after death', late 17th century)
English
project post-mortem (modern business term, 20th century)

Nguồn gốc y học của 'Post-Mortem'

Cụm từ 'post-mortem' theo nghĩa đen trong tiếng Latin là 'sau khi chết'. Ban đầu, từ thế kỷ 17, nó được sử dụng trong y học để chỉ việc khám nghiệm tử thi nhằm xác định nguyên nhân cái chết. Về sau, ý tưởng phân tích kỹ lưỡng một sự kiện sau khi nó đã kết thúc, để rút ra bài học kinh nghiệm, đã được áp dụng một cách ẩn dụ vào nhiều lĩnh vực khác, đặc biệt là trong quản lý dự án.

Dự án: 'Ném' về phía trước

Từ 'project' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pro-' (hướng về phía trước) và 'jacere' (ném). Ban đầu, nó có nghĩa là 'ném ra phía trước'. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ việc lên kế hoạch, dự tính hoặc hình dung một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai – như một ý tưởng hay một kế hoạch được 'ném' về phía trước để thực hiện. Khi ghép với 'post-mortem', nó tạo thành một thuật ngữ kinh doanh hiện đại chỉ sự đánh giá sau khi một kế hoạch đã hoàn thành.

Usage Note

Thuật ngữ 'post-mortem' thường được dùng trong y học để chỉ việc khám nghiệm tử thi. Trong ngữ cảnh quản lý dự án, nó mang ý nghĩa tương tự: xem xét kỹ lưỡng sau khi dự án 'chết' (hoàn thành) để tìm ra nguyên nhân thành công và thất bại. Không nên nhầm lẫn với 'lessons learned', mặc dù hai khái niệm này liên quan đến nhau. 'Post-mortem' là một quá trình cụ thể, trong khi 'lessons learned' là kết quả của quá trình đó. So với 'retrospective' (sử dụng nhiều trong Agile), 'post-mortem' thường mang tính tổng kết, đánh giá toàn diện hơn sau khi dự án kết thúc, thay vì các buổi đánh giá ngắn hạn trong quá trình thực hiện dự án.

Prepositions

on after

Thường dùng 'on' hoặc 'after' để chỉ thời điểm diễn ra post-mortem: 'The project post-mortem was held on Tuesday.' hoặc 'We conducted a project post-mortem after the deployment.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + project post-mortem
  • conduct conduct a project post-mortem
    (tiến hành một cuộc họp đánh giá sau dự án)
  • hold hold a project post-mortem
    (tổ chức một cuộc họp đánh giá sau dự án)
  • perform perform a project post-mortem
    (thực hiện một cuộc đánh giá sau dự án)
  • schedule schedule a project post-mortem
    (lên lịch một cuộc họp đánh giá sau dự án)
Adjective + project post-mortem
  • thorough a thorough project post-mortem
    (một cuộc đánh giá sau dự án kỹ lưỡng)
  • detailed a detailed project post-mortem
    (một cuộc đánh giá sau dự án chi tiết)
  • effective an effective project post-mortem
    (một cuộc đánh giá sau dự án hiệu quả)
  • honest an honest project post-mortem
    (một cuộc đánh giá sau dự án thẳng thắn)
project post-mortem + Noun/Phrase
  • findings project post-mortem findings
    (những phát hiện từ cuộc đánh giá sau dự án)
  • report project post-mortem report
    (báo cáo đánh giá sau dự án)
  • lessons lessons from the project post-mortem
    (những bài học rút ra từ cuộc đánh giá sau dự án)

Idioms

  • Conduct a project post-mortem

    Tiến hành cuộc họp đánh giá sau dự án (để rút kinh nghiệm và học hỏi)

    "After the launch, we need to conduct a project post-mortem to analyze our performance."

    (Sau khi ra mắt, chúng ta cần tiến hành một cuộc họp đánh giá sau dự án để phân tích hiệu suất của mình.)

  • Learn from the project post-mortem

    Học hỏi từ cuộc đánh giá sau dự án

    "The team was able to learn valuable lessons from the project post-mortem."

    (Nhóm đã có thể học được những bài học quý giá từ cuộc đánh giá sau dự án.)

  • Project post-mortem recommendations

    Các khuyến nghị từ cuộc đánh giá sau dự án

    "We are implementing the project post-mortem recommendations for our next release."

    (Chúng tôi đang thực hiện các khuyến nghị từ cuộc đánh giá sau dự án cho lần ra mắt tiếp theo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

project post-mortem

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp hoặc thảo luận được tổ chức sau khi dự án hoàn thành để phân tích những gì đã hoạt động tốt và những gì chưa, với mục tiêu cải thiện các dự án trong tương lai.

"The project post-mortem revealed several key areas for improvement in our communication strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project post-mortem".

Văn hóa học hỏi từ trải nghiệm

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là trong quản lý dự án, 'project post-mortem' là một công cụ thiết yếu. Nó thể hiện sự coi trọng việc học hỏi không chỉ từ những thất bại mà còn từ những thành công. Mục tiêu không phải là đổ lỗi, mà là phân tích khách quan những gì đã xảy ra, xác định điểm mạnh và điểm yếu, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm để cải thiện quy trình và hiệu suất cho các dự án tương lai.

Minh bạch và cải tiến liên tục

Việc tổ chức các cuộc họp 'project post-mortem' cũng phản ánh một giá trị cốt lõi là sự minh bạch và cam kết cải tiến liên tục. Các thành viên dự án được khuyến khích chia sẻ thẳng thắn quan điểm của mình trong một môi trường an toàn, giúp xây dựng văn hóa tin cậy và trách nhiệm. Điều này thúc đẩy việc nhận diện sớm các vấn đề và áp dụng các giải pháp hiệu quả, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của tổ chức.