(Top Banner Ad)
lessons learned session
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Quản lý dự án, Kinh doanh

lessons learned session

UK: /ˈlɛsnz lɜːnt ˈsɛʃən/ • US: /ˈlɛsənz lɜrnd ˈsɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

buổi đánh giá bài học kinh nghiệm họp rút kinh nghiệm phiên thảo luận bài học kinh nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structured meeting or workshop held to review a project or event and identify what was successful, what could have been improved, and how to apply those lessons to future projects or events.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp hoặc buổi hội thảo có cấu trúc được tổ chức để xem xét một dự án hoặc sự kiện và xác định những gì đã thành công, những gì có thể được cải thiện và cách áp dụng những bài học đó cho các dự án hoặc sự kiện trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team held a lessons learned session after the project to identify areas for improvement."

    "Nhóm đã tổ chức một buổi đánh giá bài học kinh nghiệm sau dự án để xác định các lĩnh vực cần cải thiện."

  • "The lessons learned session revealed several key communication breakdowns."

    "Buổi đánh giá bài học kinh nghiệm đã tiết lộ một số sự cố giao tiếp chính."

  • "Documenting the lessons learned is crucial for future project success."

    "Ghi lại các bài học kinh nghiệm là rất quan trọng cho sự thành công của dự án trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lesson bài học
Verb learn học hỏi
Noun learning sự học hỏi, việc học
Verb session phiên họp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Nguồn gốc của 'lessons learned session'

Cụm từ 'lessons learned session' không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác. Nó là một cụm từ hiện đại, xuất hiện khi các tổ chức nhận ra tầm quan trọng của việc xem xét lại các dự án và sự kiện để cải thiện quy trình làm việc trong tương lai. Ý tưởng là thu thập 'lessons' (những bài học) từ những kinh nghiệm đã trải qua và chia sẻ chúng trong một 'session' (buổi họp) để mọi người cùng học hỏi.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào việc thu thập và phân tích kinh nghiệm để cải thiện hiệu suất trong tương lai. Nó thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, quản lý dự án và các tổ chức muốn học hỏi từ quá khứ.

Prepositions

from in during

from: Nêu nguồn gốc của bài học (ví dụ: lessons learned from the project).
in: Xác định bối cảnh mà bài học được áp dụng (ví dụ: lessons learned in project management).
during: Chỉ ra thời điểm bài học được rút ra (ví dụ: lessons learned during the implementation phase).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lessons learned session
  • Post-project lessons learned session
    (buổi rút kinh nghiệm sau dự án)
  • Informal lessons learned session
    (buổi rút kinh nghiệm không chính thức)
  • Formal lessons learned session
    (buổi rút kinh nghiệm chính thức)
Verb + lessons learned session
  • Conduct a lessons learned session
    (tổ chức một buổi rút kinh nghiệm)
  • Attend a lessons learned session
    (tham dự một buổi rút kinh nghiệm)
  • Facilitate a lessons learned session
    (điều phối một buổi rút kinh nghiệm)

Idioms

  • The hard way

    một cách khó khăn, bằng kinh nghiệm đau thương

    "We learned that lesson the hard way during the project; we made sure to discuss it during the lessons learned session."

    (Chúng tôi đã học bài học đó một cách khó khăn trong suốt dự án; chúng tôi chắc chắn đã thảo luận về nó trong buổi rút kinh nghiệm.)

  • To be a learning experience

    là một trải nghiệm học hỏi

    "Although the project failed, it was a learning experience, and we covered all the aspects in the lessons learned session."

    (Mặc dù dự án thất bại, nó là một trải nghiệm học hỏi và chúng tôi đã đề cập đến tất cả các khía cạnh trong buổi rút kinh nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lessons learned session

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một cuộc họp hoặc buổi hội thảo có cấu trúc được tổ chức để xem xét một dự án hoặc sự kiện và xác định những gì đã thành công, những gì có thể được cải thiện và cách áp dụng những bài học đó cho các dự án hoặc sự kiện trong tương lai.

"The team held a lessons learned session after the project to identify areas for improvement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had a valuable lessons learned session after the project.
Nhóm đã có một buổi rút kinh nghiệm giá trị sau dự án.
Phủ định
We didn't have a lessons learned session, which was a missed opportunity.
Chúng ta đã không có buổi rút kinh nghiệm, đó là một cơ hội bị bỏ lỡ.
Nghi vấn
What key insights came out of the lessons learned session?
Những hiểu biết quan trọng nào đã xuất hiện từ buổi rút kinh nghiệm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lessons learned session".

Tầm quan trọng của việc tự phê bình

Trong văn hóa phương Tây, việc tự phê bình và học hỏi từ sai lầm được đánh giá cao. Các buổi 'lessons learned session' phản ánh niềm tin rằng việc thừa nhận sai sót và rút ra bài học là chìa khóa để cải thiện và phát triển. Điều này trái ngược với một số nền văn hóa coi trọng việc giữ thể diện hơn là thừa nhận sai lầm.

Áp dụng trong nhiều lĩnh vực

Khái niệm 'lessons learned session' không chỉ giới hạn trong môi trường kinh doanh. Nó được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác như y tế, giáo dục, và thậm chí cả quân sự, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc liên tục học hỏi và cải thiện hiệu suất.