(Top Banner Ad)
project review
B2
noun B2 Quản lý dự án

project review

UK: /ˈprɒdʒekt rɪˈvjuː/ • US: /ˈprɑːdʒekt rɪˈvjuː/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá dự án rà soát dự án
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An evaluation of a project's progress, performance, and outcomes, typically conducted at specific milestones or upon completion.

Vietnamese Meaning

Một đánh giá về tiến độ, hiệu suất và kết quả của một dự án, thường được thực hiện tại các mốc thời gian cụ thể hoặc khi hoàn thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project review revealed several areas where the team could improve its efficiency."

    "Việc đánh giá dự án đã tiết lộ một số lĩnh vực mà nhóm có thể cải thiện hiệu quả của mình."

  • "We need to schedule a project review to discuss the recent setbacks."

    "Chúng ta cần lên lịch đánh giá dự án để thảo luận về những trở ngại gần đây."

  • "The final project review will determine if the project has met its objectives."

    "Việc đánh giá dự án cuối cùng sẽ xác định xem dự án có đạt được các mục tiêu của nó hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun project dự án, đề án
Verb project dự kiến, phóng chiếu, trình bày
Adjective projected được dự kiến, được hoạch định
Noun projection sự dự kiến, sự phóng chiếu
Noun review sự đánh giá, bài phê bình, sự xem xét
Verb review đánh giá, xem xét lại, ôn tập
Noun reviewer người đánh giá, nhà phê bình

Synonyms

project evaluation (đánh giá dự án)project assessment (thẩm định dự án)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proiectum
Old French
project
Middle English
project
Latin
revidere
Old French
reveue
Middle English
review
English (Modern)
project review

Nguồn gốc của 'Project'

Từ 'project' bắt nguồn từ tiếng Latin 'proiectum', có nghĩa là 'cái gì đó được ném về phía trước' hoặc 'kế hoạch, ý tưởng'. Nó phản ánh ý tưởng về việc đưa một ý định hoặc kế hoạch ra trước mắt để thực hiện.

Nguồn gốc của 'Review'

Từ 'review' xuất phát từ tiếng Latin 'revidere', được tạo thành từ 're-' (lại, lần nữa) và 'videre' (nhìn thấy). Ý nghĩa gốc là 'nhìn lại' hoặc 'xem xét lại', phản ánh hành động kiểm tra hoặc đánh giá một cách cẩn thận.

Sự kết hợp 'Project Review'

Khi 'project' và 'review' kết hợp thành 'project review', nó mô tả một hoạt động quan trọng trong quản lý dự án: nhìn lại và đánh giá một dự án đã hoặc đang được 'ném về phía trước' để kiểm tra tiến độ, hiệu quả và kết quả.

Usage Note

Thái nghĩa của 'project review' nhấn mạnh vào việc phân tích toàn diện các khía cạnh khác nhau của dự án để xác định điểm mạnh, điểm yếu và các lĩnh vực cần cải thiện. Nó khác với 'project audit' (kiểm toán dự án) ở chỗ tập trung rộng hơn vào hiệu suất và tiến độ, thay vì chỉ tuân thủ các quy trình và quy định tài chính.

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng được đánh giá (ví dụ: 'project review of phase 1'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc đánh giá (ví dụ: 'project review for quality assurance').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + project review
  • comprehensive comprehensive project review
    (đánh giá dự án toàn diện)
  • thorough thorough project review
    (đánh giá dự án kỹ lưỡng)
  • critical critical project review
    (đánh giá dự án mang tính phân tích/phê bình)
  • final final project review
    (đánh giá dự án cuối cùng)
  • post-mortem post-mortem project review
    (đánh giá dự án sau khi hoàn thành/kết thúc)
Verb + project review
  • conduct conduct a project review
    (tiến hành đánh giá dự án)
  • hold hold a project review
    (tổ chức một buổi đánh giá dự án)
  • schedule schedule a project review
    (lên lịch đánh giá dự án)
  • carry out carry out a project review
    (thực hiện đánh giá dự án)
project review + Noun
  • process project review process
    (quy trình đánh giá dự án)
  • meeting project review meeting
    (cuộc họp đánh giá dự án)

Idioms

  • to conduct a project review

    thực hiện/tiến hành một buổi đánh giá dự án

    "The team will conduct a project review next week to assess progress and address any issues."

    (Nhóm sẽ tiến hành đánh giá dự án vào tuần tới để đánh giá tiến độ và giải quyết mọi vấn đề.)

  • a post-mortem project review

    một buổi đánh giá dự án sau khi hoàn thành/kết thúc

    "A post-mortem project review is essential for identifying lessons learned and improving future processes."

    (Đánh giá dự án sau khi hoàn thành là điều cần thiết để xác định các bài học kinh nghiệm và cải thiện các quy trình trong tương lai.)

  • to schedule a project review

    lên lịch/đặt lịch cho một buổi đánh giá dự án

    "Management decided to schedule a project review for the end of the month to ensure all deliverables are on track."

    (Ban quản lý đã quyết định lên lịch đánh giá dự án vào cuối tháng để đảm bảo tất cả các hạng mục bàn giao đúng tiến độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

project review

noun
Lật mặt

Một đánh giá về tiến độ, hiệu suất và kết quả của một dự án, thường được thực hiện tại các mốc thời gian cụ thể hoặc khi hoàn thành.

"The project review revealed several areas where the team could improve its efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next quarter, the team will have been conducting the project review for six weeks.
Vào cuối quý tới, nhóm sẽ đã tiến hành đánh giá dự án trong sáu tuần.
Phủ định
The board won't have been delaying the project review any longer by the time the CEO arrives.
Hội đồng quản trị sẽ không còn trì hoãn việc đánh giá dự án khi CEO đến.
Nghi vấn
Will the auditors have been scrutinizing the project review for a month before the final report is due?
Liệu các kiểm toán viên đã xem xét kỹ lưỡng việc đánh giá dự án trong một tháng trước khi báo cáo cuối cùng đến hạn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's project review revealed several areas for improvement.
Đánh giá dự án của nhóm đã tiết lộ một vài lĩnh vực cần cải thiện.
Phủ định
The manager's project review didn't identify any critical risks.
Đánh giá dự án của người quản lý đã không xác định bất kỳ rủi ro nghiêm trọng nào.
Nghi vấn
Does Sarah's project review include recommendations for the next phase?
Đánh giá dự án của Sarah có bao gồm các khuyến nghị cho giai đoạn tiếp theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project review".

Trách nhiệm giải trình và Minh bạch

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là quản lý dự án, 'project review' là một công cụ thiết yếu để đảm bảo trách nhiệm giải trình và minh bạch. Các buổi đánh giá định kỳ giúp mọi bên liên quan hiểu rõ tiến độ, tình hình sử dụng nguồn lực và những thách thức đang gặp phải, từ đó đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.

Cải tiến liên tục và Học hỏi

Khái niệm 'project review' gắn liền với triết lý cải tiến liên tục (continuous improvement) và học hỏi từ kinh nghiệm. Không chỉ dùng để kiểm soát, các buổi đánh giá còn là cơ hội để các nhóm dự án rút ra bài học, điều chỉnh quy trình và tối ưu hóa hiệu suất cho các dự án tương lai, đặc biệt phổ biến trong các phương pháp Agile.