project review
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An evaluation of a project's progress, performance, and outcomes, typically conducted at specific milestones or upon completion.
Vietnamese Meaning
Một đánh giá về tiến độ, hiệu suất và kết quả của một dự án, thường được thực hiện tại các mốc thời gian cụ thể hoặc khi hoàn thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project review revealed several areas where the team could improve its efficiency."
"Việc đánh giá dự án đã tiết lộ một số lĩnh vực mà nhóm có thể cải thiện hiệu quả của mình."
-
"We need to schedule a project review to discuss the recent setbacks."
"Chúng ta cần lên lịch đánh giá dự án để thảo luận về những trở ngại gần đây."
-
"The final project review will determine if the project has met its objectives."
"Việc đánh giá dự án cuối cùng sẽ xác định xem dự án có đạt được các mục tiêu của nó hay không."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | project | dự án, đề án |
| Verb | project | dự kiến, phóng chiếu, trình bày |
| Adjective | projected | được dự kiến, được hoạch định |
| Noun | projection | sự dự kiến, sự phóng chiếu |
| Noun | review | sự đánh giá, bài phê bình, sự xem xét |
| Verb | review | đánh giá, xem xét lại, ôn tập |
| Noun | reviewer | người đánh giá, nhà phê bình |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'project review' nhấn mạnh vào việc phân tích toàn diện các khía cạnh khác nhau của dự án để xác định điểm mạnh, điểm yếu và các lĩnh vực cần cải thiện. Nó khác với 'project audit' (kiểm toán dự án) ở chỗ tập trung rộng hơn vào hiệu suất và tiến độ, thay vì chỉ tuân thủ các quy trình và quy định tài chính.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng được đánh giá (ví dụ: 'project review of phase 1'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của việc đánh giá (ví dụ: 'project review for quality assurance').
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive comprehensive project review (đánh giá dự án toàn diện)
-
thorough thorough project review (đánh giá dự án kỹ lưỡng)
-
critical critical project review (đánh giá dự án mang tính phân tích/phê bình)
-
final final project review (đánh giá dự án cuối cùng)
-
post-mortem post-mortem project review (đánh giá dự án sau khi hoàn thành/kết thúc)
-
conduct conduct a project review (tiến hành đánh giá dự án)
-
hold hold a project review (tổ chức một buổi đánh giá dự án)
-
schedule schedule a project review (lên lịch đánh giá dự án)
-
carry out carry out a project review (thực hiện đánh giá dự án)
-
process project review process (quy trình đánh giá dự án)
-
meeting project review meeting (cuộc họp đánh giá dự án)
Idioms
-
to conduct a project review
thực hiện/tiến hành một buổi đánh giá dự án
"The team will conduct a project review next week to assess progress and address any issues."
(Nhóm sẽ tiến hành đánh giá dự án vào tuần tới để đánh giá tiến độ và giải quyết mọi vấn đề.)
-
a post-mortem project review
một buổi đánh giá dự án sau khi hoàn thành/kết thúc
"A post-mortem project review is essential for identifying lessons learned and improving future processes."
(Đánh giá dự án sau khi hoàn thành là điều cần thiết để xác định các bài học kinh nghiệm và cải thiện các quy trình trong tương lai.)
-
to schedule a project review
lên lịch/đặt lịch cho một buổi đánh giá dự án
"Management decided to schedule a project review for the end of the month to ensure all deliverables are on track."
(Ban quản lý đã quyết định lên lịch đánh giá dự án vào cuối tháng để đảm bảo tất cả các hạng mục bàn giao đúng tiến độ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
project review
nounMột đánh giá về tiến độ, hiệu suất và kết quả của một dự án, thường được thực hiện tại các mốc thời gian cụ thể hoặc khi hoàn thành.
"The project review revealed several areas where the team could improve its efficiency."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of next quarter, the team will have been conducting the project review for six weeks. |
Vào cuối quý tới, nhóm sẽ đã tiến hành đánh giá dự án trong sáu tuần. |
| Phủ định | The board won't have been delaying the project review any longer by the time the CEO arrives. |
Hội đồng quản trị sẽ không còn trì hoãn việc đánh giá dự án khi CEO đến. |
| Nghi vấn | Will the auditors have been scrutinizing the project review for a month before the final report is due? |
Liệu các kiểm toán viên đã xem xét kỹ lưỡng việc đánh giá dự án trong một tháng trước khi báo cáo cuối cùng đến hạn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's project review revealed several areas for improvement. |
Đánh giá dự án của nhóm đã tiết lộ một vài lĩnh vực cần cải thiện. |
| Phủ định | The manager's project review didn't identify any critical risks. |
Đánh giá dự án của người quản lý đã không xác định bất kỳ rủi ro nghiêm trọng nào. |
| Nghi vấn | Does Sarah's project review include recommendations for the next phase? |
Đánh giá dự án của Sarah có bao gồm các khuyến nghị cho giai đoạn tiếp theo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project review".
