(Top Banner Ad)
promising sign
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

promising sign

UK: /ˈprɒmɪsɪŋ saɪn/ • US: /ˈprɑːmɪsɪŋ saɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dấu hiệu đầy hứa hẹn điềm báo tốt triển vọng tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An indication or omen that something positive is likely to happen in the future.

Vietnamese Meaning

Một dấu hiệu hoặc điềm báo cho thấy điều gì đó tích cực có khả năng xảy ra trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new treatment showed promising signs of reducing tumor size."

    "Phương pháp điều trị mới cho thấy những dấu hiệu đầy hứa hẹn trong việc giảm kích thước khối u."

  • "The company's profits are showing promising signs of recovery."

    "Lợi nhuận của công ty đang cho thấy những dấu hiệu phục hồi đầy hứa hẹn."

  • "The negotiations have yielded promising signs of progress."

    "Các cuộc đàm phán đã mang lại những dấu hiệu tiến bộ đầy hứa hẹn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun promise Lời hứa, sự hứa hẹn
Verb promise Hứa, cam kết
Adjective promising Đầy hứa hẹn, có triển vọng
Noun sign Dấu hiệu, biểu tượng
Verb sign Ký, ra dấu hiệu
Adjective significant Quan trọng, đáng kể

Synonyms

encouraging sign (dấu hiệu khích lệ)auspicious sign (điềm lành)

Antonyms

ominous sign (dấu hiệu đáng ngại)discouraging sign (dấu hiệu đáng thất vọng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
promittere
Old French
promettre
Middle English
promisen
English
promise
English
promising
Latin
signum
Old French
signe
Middle English
signe
English
sign
English
promising sign

Nguồn gốc của 'Promising Sign'

Cụm từ 'promising sign' được hình thành từ hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. Từ 'promise' (hứa hẹn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'promittere', mang nghĩa 'gửi ra phía trước' hoặc 'đưa ra'. Từ 'sign' (dấu hiệu) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'signum', có nghĩa là 'dấu hiệu nhận biết' hoặc 'chỉ dẫn'. Khi kết hợp lại, 'promising sign' mô tả một dấu hiệu tích cực, báo trước những điều tốt đẹp hoặc thành công sẽ đến trong tương lai, giống như một lời hứa của vận may.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những dấu hiệu ban đầu cho thấy sự thành công, cải thiện hoặc tiến bộ. Nó mang ý nghĩa về tiềm năng và hy vọng. 'Promising' nhấn mạnh khả năng xảy ra điều tốt đẹp, không phải là một sự đảm bảo chắc chắn. So với 'good sign', 'promising sign' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tiềm năng và kỳ vọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + promising sign
  • good a good promising sign
    (một dấu hiệu tốt đầy hứa hẹn)
  • early an early promising sign
    (một dấu hiệu hứa hẹn từ sớm)
  • encouraging an encouraging promising sign
    (một dấu hiệu hứa hẹn đáng khích lệ)
  • positive a positive promising sign
    (một dấu hiệu hứa hẹn tích cực)
Verb + promising sign
  • show show a promising sign
    (cho thấy một dấu hiệu đầy hứa hẹn)
  • give give a promising sign
    (đưa ra một dấu hiệu đầy hứa hẹn)
  • offer offer a promising sign
    (mang lại một dấu hiệu đầy hứa hẹn)
  • see see a promising sign
    (nhận thấy một dấu hiệu đầy hứa hẹn)

Idioms

  • a promising sign of things to come

    một dấu hiệu hứa hẹn cho những điều sắp đến (cho thấy tương lai tốt đẹp)

    "The team's first win was a promising sign of things to come."

    (Chiến thắng đầu tiên của đội là một dấu hiệu hứa hẹn cho những điều sắp đến.)

  • it's a promising sign that...

    đó là một dấu hiệu đầy hứa hẹn rằng...

    "It's a promising sign that the patient is responding well to treatment."

    (Đó là một dấu hiệu đầy hứa hẹn rằng bệnh nhân đang đáp ứng tốt với việc điều trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

promising sign

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một dấu hiệu hoặc điềm báo cho thấy điều gì đó tích cực có khả năng xảy ra trong tương lai.

"The new treatment showed promising signs of reducing tumor size."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that's a promising sign for the company's future!
Wow, đó là một dấu hiệu đầy hứa hẹn cho tương lai của công ty!
Phủ định
Alas, that's not a promising sign, is it?
Ôi, đó không phải là một dấu hiệu đầy hứa hẹn, phải không?
Nghi vấn
Hey, is that a promising sign we're seeing?
Này, đó có phải là một dấu hiệu đầy hứa hẹn mà chúng ta đang thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promising sign".

Tìm kiếm điềm báo tương lai

Trong nhiều nền văn hóa, con người luôn có xu hướng tìm kiếm 'dấu hiệu' hay 'điềm báo' về tương lai. Một 'promising sign' mang ý nghĩa tích cực, thể hiện niềm hy vọng vào kết quả tốt đẹp hoặc thành công sắp tới. Điều này phản ánh khao khát tự nhiên của con người muốn dự đoán và định hình tương lai của mình, đặc biệt là khi đối mặt với sự không chắc chắn.

Chỉ báo sớm trong khoa học và kinh doanh

Trong các lĩnh vực như y học, khoa học hay kinh doanh, việc nhận diện 'promising sign' sớm là cực kỳ quan trọng. Ví dụ, một kết quả thử nghiệm ban đầu đầy hứa hẹn có thể dẫn đến việc đầu tư lớn vào phát triển một loại thuốc mới, hoặc những tín hiệu thị trường tích cực có thể báo trước sự thành công của một sản phẩm. Nó giúp các nhà ra quyết định đưa ra lựa chọn thông minh và tối ưu hóa nguồn lực.