promising sign
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An indication or omen that something positive is likely to happen in the future.
Vietnamese Meaning
Một dấu hiệu hoặc điềm báo cho thấy điều gì đó tích cực có khả năng xảy ra trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new treatment showed promising signs of reducing tumor size."
"Phương pháp điều trị mới cho thấy những dấu hiệu đầy hứa hẹn trong việc giảm kích thước khối u."
-
"The company's profits are showing promising signs of recovery."
"Lợi nhuận của công ty đang cho thấy những dấu hiệu phục hồi đầy hứa hẹn."
-
"The negotiations have yielded promising signs of progress."
"Các cuộc đàm phán đã mang lại những dấu hiệu tiến bộ đầy hứa hẹn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những dấu hiệu ban đầu cho thấy sự thành công, cải thiện hoặc tiến bộ. Nó mang ý nghĩa về tiềm năng và hy vọng. 'Promising' nhấn mạnh khả năng xảy ra điều tốt đẹp, không phải là một sự đảm bảo chắc chắn. So với 'good sign', 'promising sign' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tiềm năng và kỳ vọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good a good promising sign (một dấu hiệu tốt đầy hứa hẹn)
-
early an early promising sign (một dấu hiệu hứa hẹn từ sớm)
-
encouraging an encouraging promising sign (một dấu hiệu hứa hẹn đáng khích lệ)
-
positive a positive promising sign (một dấu hiệu hứa hẹn tích cực)
-
show show a promising sign (cho thấy một dấu hiệu đầy hứa hẹn)
-
give give a promising sign (đưa ra một dấu hiệu đầy hứa hẹn)
-
offer offer a promising sign (mang lại một dấu hiệu đầy hứa hẹn)
-
see see a promising sign (nhận thấy một dấu hiệu đầy hứa hẹn)
Idioms
-
a promising sign of things to come
một dấu hiệu hứa hẹn cho những điều sắp đến (cho thấy tương lai tốt đẹp)
"The team's first win was a promising sign of things to come."
(Chiến thắng đầu tiên của đội là một dấu hiệu hứa hẹn cho những điều sắp đến.)
-
it's a promising sign that...
đó là một dấu hiệu đầy hứa hẹn rằng...
"It's a promising sign that the patient is responding well to treatment."
(Đó là một dấu hiệu đầy hứa hẹn rằng bệnh nhân đang đáp ứng tốt với việc điều trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
promising sign
Tính từ + Danh từMột dấu hiệu hoặc điềm báo cho thấy điều gì đó tích cực có khả năng xảy ra trong tương lai.
"The new treatment showed promising signs of reducing tumor size."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that's a promising sign for the company's future! |
Wow, đó là một dấu hiệu đầy hứa hẹn cho tương lai của công ty! |
| Phủ định | Alas, that's not a promising sign, is it? |
Ôi, đó không phải là một dấu hiệu đầy hứa hẹn, phải không? |
| Nghi vấn | Hey, is that a promising sign we're seeing? |
Này, đó có phải là một dấu hiệu đầy hứa hẹn mà chúng ta đang thấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promising sign".
