(Top Banner Ad)
publicized
B2
Tính từ B2 Truyền thông, Quan hệ công chúng

publicized

UK: /ˈpʌblɪsaɪzd/ • US: /ˈpʌblɪsaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được công khai đã được quảng bá đã được thông báo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been given publicity; made widely known.

Vietnamese Meaning

Đã được công khai; được biết đến rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The event was widely publicized."

    "Sự kiện đã được công khai rộng rãi."

  • "The results of the study were widely publicized in the media."

    "Kết quả của nghiên cứu đã được công khai rộng rãi trên các phương tiện truyền thông."

  • "The singer's new album was heavily publicized before its release."

    "Album mới của ca sĩ đã được quảng bá rầm rộ trước khi phát hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public Công chúng, quần chúng
Adjective public Công khai, công cộng
Verb publicize Công bố, quảng bá, làm cho công khai
Noun publicist Người làm công tác quảng bá, chuyên viên quan hệ công chúng (PR)
Noun publication Sự công bố, sự xuất bản, ấn phẩm
Adverb publicly Một cách công khai, công khai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Quan hệ công chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
publicus
Old French
public
English
public
English
publicize
English
publicized

Từ Cộng Đồng đến Công Khai

Từ 'publicized' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'populus' (người dân, cộng đồng), sau đó phát triển thành 'publicus' (thuộc về người dân, công khai). Khái niệm này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ với nghĩa 'thuộc về công chúng, chung'. Động từ 'publicize' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-ize' vào 'public' để chỉ hành động làm cho điều gì đó trở nên công khai hoặc được biết đến rộng rãi. 'Publicized' là dạng quá khứ hoặc phân từ hai của động từ này, mang nghĩa 'đã được công bố, đã được quảng bá rộng rãi'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả thông tin, sự kiện hoặc sản phẩm đã được quảng bá hoặc thông báo cho công chúng. Nhấn mạnh vào việc đã được đưa ra công chúng một cách chủ động.

Prepositions

about by

* about: Khi muốn nói về điều gì đó đã được công khai về một chủ đề nào đó.
* by: Khi muốn chỉ ra ai là người đã công khai điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + publicized
  • well- well-publicized
    (được quảng bá tốt, được công bố kỹ lưỡng)
  • widely widely publicized
    (được công bố rộng rãi)
  • highly highly publicized
    (được công bố rầm rộ, được nhiều người biết đến)
  • extensively extensively publicized
    (được quảng bá rộng khắp, trên diện rộng)
  • poorly poorly publicized
    (được quảng bá kém, ít được công bố)
Publicized + Noun
  • publicized publicized event
    (sự kiện đã được công bố/quảng bá)
  • publicized publicized report
    (báo cáo đã được công bố)
  • publicized publicized details
    (các chi tiết đã được công khai)
  • publicized publicized statement
    (tuyên bố đã được công khai)
Verb + publicized
  • become become publicized
    (trở nên công khai, được công bố)
  • get get publicized
    (được công bố, được quảng bá)

Idioms

  • a highly publicized event/case

    một sự kiện/vụ án được công bố rầm rộ, thu hút sự chú ý của dư luận

    "The royal wedding was a highly publicized event, watched by millions worldwide."

    (Đám cưới hoàng gia là một sự kiện được công bố rầm rộ, được hàng triệu người trên khắp thế giới theo dõi.)

  • widely publicized claims/findings

    những tuyên bố/phát hiện được công bố rộng rãi

    "The company had to retract its widely publicized claims about the product's effectiveness."

    (Công ty đã phải rút lại những tuyên bố được công bố rộng rãi về hiệu quả của sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

publicized

Tính từ
Lật mặt

Đã được công khai; được biết đến rộng rãi.

"The event was widely publicized."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "publicized".

Tầm quan trọng của PR và Truyền thông

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'publicized' rất gắn liền với vai trò của truyền thông và quan hệ công chúng (PR). Việc thông tin được công bố rộng rãi có thể ảnh hưởng lớn đến nhận thức của công chúng, xây dựng hình ảnh hoặc tạo ra tranh cãi. Các công ty và cá nhân thường đầu tư lớn vào việc 'publicize' thông tin một cách chiến lược để đạt được mục tiêu của mình.

Quyền được biết và Minh bạch

Ở nhiều xã hội phương Tây, có một giá trị cao được đặt vào quyền của công chúng được biết thông tin, đặc biệt là về các vấn đề chính phủ hoặc hoạt động của các tổ chức lớn. Việc 'publicize' thông tin được xem là một yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và là nền tảng cho một xã hội dân chủ.