(Top Banner Ad)
prompt payments
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Thương mại

prompt payments

UK: /prɒmpt ˈpeɪmənts/ • US: /prɑːmpt ˈpeɪmənts/

Nghĩa tiếng Việt

thanh toán nhanh chóng thanh toán không chậm trễ thanh toán đúng hạn và nhanh chóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Payments made without delay; payments made quickly and on time.

Vietnamese Meaning

Các khoản thanh toán được thực hiện không chậm trễ; các khoản thanh toán được thực hiện nhanh chóng và đúng hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We offer a discount for prompt payments."

    "Chúng tôi cung cấp chiết khấu cho các khoản thanh toán nhanh chóng."

  • "Prompt payments are essential for small businesses."

    "Thanh toán nhanh chóng là điều cần thiết cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "The contract specifies prompt payments within 30 days."

    "Hợp đồng quy định thanh toán nhanh chóng trong vòng 30 ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj prompt Nhanh chóng, kịp thời, đúng giờ
Adv promptly Một cách nhanh chóng, kịp thời
N promptness Sự nhanh chóng, sự đúng giờ
V to prompt Thúc đẩy, nhắc nhở, gợi ý
V to pay Trả tiền, thanh toán
N payment Sự thanh toán, khoản thanh toán
N payer Người trả tiền
N payee Người nhận tiền
Adj payable Phải trả, có thể trả được

Synonyms

quick payments (thanh toán nhanh)timely payments (thanh toán kịp thời)

Antonyms

delayed payments (thanh toán chậm trễ)late payments (thanh toán muộn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
promptus
English
prompt
Latin
pacare
Old French
paiement
English
payment

Nguồn gốc của 'Prompt' và 'Payment'

Cụm từ 'prompt payments' kết hợp hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. 'Prompt' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'promptus' mang nghĩa 'sẵn sàng, nhanh chóng'. 'Payment' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'pacare' có nghĩa là 'xoa dịu, làm hài lòng' (qua tiếng Pháp cổ 'paiement'). Khi ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa của việc 'thanh toán nhanh chóng để làm hài lòng hoặc hoàn tất nghĩa vụ' – một khái niệm quan trọng trong thương mại và tài chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, thương mại, và tài chính để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thanh toán đúng hạn. 'Prompt' ở đây có nghĩa là 'nhanh chóng', 'ngay lập tức', 'đúng hạn'. Khác với 'early payments' (thanh toán sớm) hoặc 'on-time payments' (thanh toán đúng hạn), 'prompt payments' nhấn mạnh tốc độ và hiệu quả của quá trình thanh toán.

Prepositions

for of

‘Prompt payments for’ ám chỉ thanh toán nhanh chóng cho một dịch vụ hoặc hàng hóa cụ thể. Ví dụ: 'Prompt payments for services rendered are essential for maintaining good relationships with freelancers.' (Thanh toán nhanh chóng cho các dịch vụ đã cung cấp là rất quan trọng để duy trì mối quan hệ tốt với những người làm việc tự do.). 'Prompt payments of' ám chỉ thanh toán nhanh chóng một khoản tiền cụ thể. Ví dụ: 'Prompt payments of invoices are crucial for small businesses' cash flow.' (Thanh toán nhanh chóng các hóa đơn là rất quan trọng cho dòng tiền của các doanh nghiệp nhỏ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + prompt payments
  • make make prompt payments
    (Thực hiện thanh toán nhanh chóng)
  • ensure ensure prompt payments
    (Đảm bảo thanh toán nhanh chóng)
  • receive receive prompt payments
    (Nhận được các khoản thanh toán nhanh chóng)
  • demand demand prompt payments
    (Yêu cầu thanh toán nhanh chóng)
  • facilitate facilitate prompt payments
    (Tạo điều kiện cho việc thanh toán nhanh chóng)
Noun related to prompt payments
  • importance the importance of prompt payments
    (Tầm quan trọng của việc thanh toán nhanh chóng)
  • benefits the benefits of prompt payments
    (Lợi ích của việc thanh toán nhanh chóng)
  • policy a policy of prompt payments
    (Chính sách thanh toán nhanh chóng)

Idioms

  • on receipt of prompt payments

    Khi nhận được các khoản thanh toán nhanh chóng

    "We will ship the goods on receipt of prompt payments."

    (Chúng tôi sẽ gửi hàng khi nhận được các khoản thanh toán nhanh chóng.)

  • failure to make prompt payments

    Việc không thực hiện thanh toán nhanh chóng

    "Failure to make prompt payments will result in additional charges."

    (Việc không thực hiện thanh toán nhanh chóng sẽ dẫn đến các khoản phí bổ sung.)

  • incentives for prompt payments

    Các ưu đãi cho việc thanh toán nhanh chóng

    "Many businesses offer discounts as incentives for prompt payments."

    (Nhiều doanh nghiệp đưa ra chiết khấu như một ưu đãi cho việc thanh toán nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prompt payments

Cụm danh từ
Lật mặt

Các khoản thanh toán được thực hiện không chậm trễ; các khoản thanh toán được thực hiện nhanh chóng và đúng hạn.

"We offer a discount for prompt payments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prompt payments".

Tín dụng và Quan hệ Kinh doanh

Ở các nền kinh tế phương Tây, việc thực hiện 'prompt payments' (thanh toán nhanh chóng) là một yếu tố then chốt để xây dựng và duy trì uy tín tín dụng cá nhân cũng như doanh nghiệp. Lịch sử thanh toán tốt cho thấy sự đáng tin cậy, giúp dễ dàng hơn trong việc vay vốn, hợp tác kinh doanh và thiết lập các mối quan hệ lâu dài.

Quản lý Dòng tiền và Hợp đồng

Trong môi trường kinh doanh phương Tây, 'prompt payments' có vai trò sống còn đối với quản lý dòng tiền của các công ty, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ. Nhiều hợp đồng mua bán hoặc dịch vụ thường bao gồm các điều khoản rõ ràng về thời hạn thanh toán và các hình phạt cho việc chậm thanh toán (late payment penalties), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thanh toán đúng hạn.