(Top Banner Ad)
property crime
B2
noun B2 Luật pháp và Tội phạm học

property crime

UK: /ˈprɒpəti kraɪm/ • US: /ˈprɑːpərti kraɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tội phạm tài sản tội phạm liên quan đến tài sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crime that involves theft of or damage to property (e.g., burglary, larceny, arson).

Vietnamese Meaning

Tội phạm liên quan đến hành vi trộm cắp hoặc gây thiệt hại cho tài sản (ví dụ: trộm cắp, ăn cắp vặt, đốt phá).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has seen a decrease in property crime over the past year."

    "Thành phố đã chứng kiến sự sụt giảm tội phạm liên quan đến tài sản trong năm qua."

  • "Property crime rates are often used to measure the overall safety of a community."

    "Tỷ lệ tội phạm tài sản thường được sử dụng để đo lường mức độ an toàn tổng thể của một cộng đồng."

  • "The police are investigating a series of property crimes in the neighborhood."

    "Cảnh sát đang điều tra một loạt các vụ tội phạm tài sản trong khu phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crime tội phạm, hành vi phạm tội
Noun criminal tội phạm (người thực hiện hành vi phạm tội)
Adjective criminal liên quan đến tội phạm
Adverb criminally một cách phạm tội
Noun criminality tình trạng phạm tội, tính chất tội phạm
Noun criminology tội phạm học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp và Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crimen
Old French
crime
English
crime

Nguồn gốc của 'property crime'

Từ 'crime' (tội phạm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'crimen', nghĩa là 'tội lỗi' hoặc 'việc bị buộc tội'. Từ 'property' (tài sản) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proprietas', nghĩa là 'quyền sở hữu'. Khi hai từ này ghép lại thành 'property crime', nó tạo ra một thuật ngữ hiện đại trong tiếng Anh để chỉ các hành vi phạm tội nhằm vào tài sản của người khác, không liên quan đến bạo lực thể chất đối với con người. Đây là cách phân loại tội phạm phổ biến trong hệ thống pháp luật.

Usage Note

Thuật ngữ 'property crime' đề cập đến một nhóm các tội phạm khác nhau, nhưng điểm chung là chúng liên quan đến tài sản chứ không phải con người. Nó thường được sử dụng trong các báo cáo thống kê tội phạm và trong các cuộc thảo luận pháp lý.

Prepositions

in related to

'in' thường được sử dụng để chỉ nơi xảy ra tội phạm ('property crime in the area'). 'related to' được sử dụng để chỉ mối liên hệ giữa tội phạm và tài sản ('issues related to property crime').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + property crime
  • rising rising property crime
    (tội phạm tài sản đang gia tăng)
  • petty petty property crime
    (tội phạm tài sản nhỏ, vặt)
  • serious serious property crime
    (tội phạm tài sản nghiêm trọng)
  • reported reported property crime
    (tội phạm tài sản được báo cáo)
Verb + property crime
  • commit commit property crime
    (thực hiện/phạm tội phạm tài sản)
  • prevent prevent property crime
    (ngăn chặn tội phạm tài sản)
  • investigate investigate property crime
    (điều tra tội phạm tài sản)
  • report report property crime
    (báo cáo tội phạm tài sản)
Property crime + Noun
  • rates property crime rates
    (tỷ lệ tội phạm tài sản)
  • statistics property crime statistics
    (thống kê tội phạm tài sản)

Idioms

  • a spike in property crime

    sự gia tăng đột biến về tội phạm tài sản

    "The police noted a recent spike in property crime in the downtown area."

    (Cảnh sát ghi nhận một sự gia tăng đột biến về tội phạm tài sản gần đây ở khu vực trung tâm.)

  • to crack down on property crime

    mạnh tay trấn áp tội phạm tài sản

    "The city council voted to crack down on property crime by increasing police presence."

    (Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu mạnh tay trấn áp tội phạm tài sản bằng cách tăng cường sự hiện diện của cảnh sát.)

  • zero tolerance for property crime

    không khoan nhượng đối với tội phạm tài sản

    "Our community has a zero-tolerance policy for property crime."

    (Cộng đồng của chúng tôi có chính sách không khoan nhượng đối với tội phạm tài sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

property crime

noun
Lật mặt

Tội phạm liên quan đến hành vi trộm cắp hoặc gây thiệt hại cho tài sản (ví dụ: trộm cắp, ăn cắp vặt, đốt phá).

"The city has seen a decrease in property crime over the past year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Burglary, vandalism, and shoplifting are all examples of property crime.
Trộm cắp, phá hoại và ăn cắp vặt đều là những ví dụ về tội phạm tài sản.
Phủ định
Although property crime rates have decreased, residents should still take precautions, and they must remain vigilant.
Mặc dù tỷ lệ tội phạm tài sản đã giảm, người dân vẫn nên thận trọng và cảnh giác.
Nghi vấn
Officer, is arson, a type of property crime, investigated by your department?
Thưa sĩ quan, hành vi đốt phá, một loại tội phạm tài sản, có được bộ phận của ông điều tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "property crime".

Phân biệt với Tội phạm Bạo lực

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'property crime' (tội phạm tài sản) được phân biệt rõ ràng với 'violent crime' (tội phạm bạo lực). Tội phạm tài sản chủ yếu liên quan đến việc chiếm đoạt hoặc làm hư hại tài sản mà không sử dụng hoặc đe dọa bạo lực thể chất đối với con người. Sự phân loại này ảnh hưởng đến hình phạt và cách cơ quan chức năng phản ứng, thường thì hình phạt cho tội phạm tài sản sẽ nhẹ hơn so với tội phạm bạo lực.

Các Biện pháp Phòng ngừa Phổ biến

Để phòng ngừa tội phạm tài sản, các xã hội phương Tây thường áp dụng nhiều biện pháp như lắp đặt hệ thống an ninh (camera, báo động), thành lập các nhóm 'Neighborhood Watch' (tổ dân phố tự quản an ninh), hoặc đơn giản là khóa cửa cẩn thận và không để đồ vật có giá trị lộ liễu. Việc bảo vệ tài sản cá nhân được xem là trách nhiệm chung của cả cá nhân và cộng đồng.