property crime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A crime that involves theft of or damage to property (e.g., burglary, larceny, arson).
Vietnamese Meaning
Tội phạm liên quan đến hành vi trộm cắp hoặc gây thiệt hại cho tài sản (ví dụ: trộm cắp, ăn cắp vặt, đốt phá).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city has seen a decrease in property crime over the past year."
"Thành phố đã chứng kiến sự sụt giảm tội phạm liên quan đến tài sản trong năm qua."
-
"Property crime rates are often used to measure the overall safety of a community."
"Tỷ lệ tội phạm tài sản thường được sử dụng để đo lường mức độ an toàn tổng thể của một cộng đồng."
-
"The police are investigating a series of property crimes in the neighborhood."
"Cảnh sát đang điều tra một loạt các vụ tội phạm tài sản trong khu phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crime | tội phạm, hành vi phạm tội |
| Noun | criminal | tội phạm (người thực hiện hành vi phạm tội) |
| Adjective | criminal | liên quan đến tội phạm |
| Adverb | criminally | một cách phạm tội |
| Noun | criminality | tình trạng phạm tội, tính chất tội phạm |
| Noun | criminology | tội phạm học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'property crime' đề cập đến một nhóm các tội phạm khác nhau, nhưng điểm chung là chúng liên quan đến tài sản chứ không phải con người. Nó thường được sử dụng trong các báo cáo thống kê tội phạm và trong các cuộc thảo luận pháp lý.
Prepositions
'in' thường được sử dụng để chỉ nơi xảy ra tội phạm ('property crime in the area'). 'related to' được sử dụng để chỉ mối liên hệ giữa tội phạm và tài sản ('issues related to property crime').
Collocations (Từ đi kèm)
-
rising rising property crime (tội phạm tài sản đang gia tăng)
-
petty petty property crime (tội phạm tài sản nhỏ, vặt)
-
serious serious property crime (tội phạm tài sản nghiêm trọng)
-
reported reported property crime (tội phạm tài sản được báo cáo)
-
commit commit property crime (thực hiện/phạm tội phạm tài sản)
-
prevent prevent property crime (ngăn chặn tội phạm tài sản)
-
investigate investigate property crime (điều tra tội phạm tài sản)
-
report report property crime (báo cáo tội phạm tài sản)
-
rates property crime rates (tỷ lệ tội phạm tài sản)
-
statistics property crime statistics (thống kê tội phạm tài sản)
Idioms
-
a spike in property crime
sự gia tăng đột biến về tội phạm tài sản
"The police noted a recent spike in property crime in the downtown area."
(Cảnh sát ghi nhận một sự gia tăng đột biến về tội phạm tài sản gần đây ở khu vực trung tâm.)
-
to crack down on property crime
mạnh tay trấn áp tội phạm tài sản
"The city council voted to crack down on property crime by increasing police presence."
(Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu mạnh tay trấn áp tội phạm tài sản bằng cách tăng cường sự hiện diện của cảnh sát.)
-
zero tolerance for property crime
không khoan nhượng đối với tội phạm tài sản
"Our community has a zero-tolerance policy for property crime."
(Cộng đồng của chúng tôi có chính sách không khoan nhượng đối với tội phạm tài sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
property crime
nounTội phạm liên quan đến hành vi trộm cắp hoặc gây thiệt hại cho tài sản (ví dụ: trộm cắp, ăn cắp vặt, đốt phá).
"The city has seen a decrease in property crime over the past year."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Burglary, vandalism, and shoplifting are all examples of property crime. |
Trộm cắp, phá hoại và ăn cắp vặt đều là những ví dụ về tội phạm tài sản. |
| Phủ định | Although property crime rates have decreased, residents should still take precautions, and they must remain vigilant. |
Mặc dù tỷ lệ tội phạm tài sản đã giảm, người dân vẫn nên thận trọng và cảnh giác. |
| Nghi vấn | Officer, is arson, a type of property crime, investigated by your department? |
Thưa sĩ quan, hành vi đốt phá, một loại tội phạm tài sản, có được bộ phận của ông điều tra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "property crime".
