(Top Banner Ad)
violent crime
C1
noun C1 Luật pháp, Xã hội học

violent crime

UK: /ˈvaɪələnt kraɪm/ • US: /ˈvaɪələnt kraɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tội phạm bạo lực tội ác bạo lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Crimes in which an offender uses or threatens to use violent force upon a victim.

Vietnamese Meaning

Tội phạm bạo lực, trong đó người phạm tội sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực đối với nạn nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has seen a significant increase in violent crime this year."

    "Thành phố đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể về tội phạm bạo lực trong năm nay."

  • "The police are working to reduce violent crime in the area."

    "Cảnh sát đang nỗ lực giảm thiểu tội phạm bạo lực trong khu vực."

  • "The report showed a correlation between poverty and violent crime."

    "Báo cáo cho thấy mối tương quan giữa nghèo đói và tội phạm bạo lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective violent hung bạo, bạo lực
Noun violence bạo lực
Adverb violently một cách hung bạo, dữ dội
Noun criminal tội phạm
Noun crime tội ác

Synonyms

crime of violence (tội ác bạo lực)

Antonyms

non-violent crime (tội phạm phi bạo lực)property crime (tội phạm tài sản)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
violentus
Old French
violent
English
violent
Latin
crimen
English
crime

Nguồn gốc của 'violent'

Từ 'violent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'violentus', có nghĩa là 'đầy sức mạnh' hoặc 'hung dữ'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'violent'. Từ này ban đầu ám chỉ sự mạnh mẽ về thể chất, nhưng dần dần mang ý nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến sự tàn bạo và gây hại.

Nguồn gốc của 'crime'

Từ 'crime' xuất phát từ tiếng Latin 'crimen', có nghĩa là 'lời buộc tội' hoặc 'tội lỗi'. Nó ám chỉ hành vi vi phạm pháp luật và có thể bị trừng phạt.

Usage Note

Cụm từ 'violent crime' thường được dùng để chỉ các hành vi phạm tội gây tổn hại về thể chất hoặc tinh thần cho nạn nhân. Các loại tội phạm bạo lực bao gồm giết người, hành hung, cướp có vũ khí, hiếp dâm, và tấn công tình dục. Cụm từ này nhấn mạnh tính chất bạo lực, trái ngược với các loại tội phạm phi bạo lực như trộm cắp, lừa đảo, hoặc tội phạm tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + violent crime
  • serious violent crime
    (tội phạm bạo lực nghiêm trọng)
  • petty violent crime
    (tội phạm bạo lực vặt)
  • random violent crime
    (tội phạm bạo lực ngẫu nhiên)
  • organized violent crime
    (tội phạm bạo lực có tổ chức)
Verb + violent crime
  • commit violent crime
    (phạm tội bạo lực)
  • investigate violent crime
    (điều tra tội phạm bạo lực)
  • reduce violent crime
    (giảm tội phạm bạo lực)
  • report violent crime
    (báo cáo tội phạm bạo lực)
  • combat violent crime
    (chống lại tội phạm bạo lực)

Idioms

  • to get away with violent crime

    thoát tội phạm tội bạo lực

    "He got away with violent crime because of lack of evidence."

    (Hắn ta thoát tội phạm tội bạo lực vì thiếu bằng chứng.)

  • a wave of violent crime

    một làn sóng tội phạm bạo lực

    "The city is experiencing a wave of violent crime."

    (Thành phố đang trải qua một làn sóng tội phạm bạo lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

violent crime

noun
Lật mặt

Tội phạm bạo lực, trong đó người phạm tội sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực đối với nạn nhân.

"The city has seen a significant increase in violent crime this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "violent crime".

Quan điểm xã hội về tội phạm bạo lực

Tội phạm bạo lực thường bị xã hội lên án mạnh mẽ do gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho nạn nhân và cộng đồng. Các biện pháp phòng ngừa và trừng phạt tội phạm bạo lực thường là ưu tiên hàng đầu của chính phủ và các tổ chức xã hội.

Phân loại tội phạm bạo lực

Tội phạm bạo lực bao gồm nhiều loại hành vi khác nhau, từ hành hung đơn giản đến giết người, hiếp dâm, cướp có vũ khí, và khủng bố. Mỗi loại tội phạm này có những mức độ nghiêm trọng và hình phạt khác nhau theo quy định của pháp luật.