violent crime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Crimes in which an offender uses or threatens to use violent force upon a victim.
Vietnamese Meaning
Tội phạm bạo lực, trong đó người phạm tội sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực đối với nạn nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city has seen a significant increase in violent crime this year."
"Thành phố đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể về tội phạm bạo lực trong năm nay."
-
"The police are working to reduce violent crime in the area."
"Cảnh sát đang nỗ lực giảm thiểu tội phạm bạo lực trong khu vực."
-
"The report showed a correlation between poverty and violent crime."
"Báo cáo cho thấy mối tương quan giữa nghèo đói và tội phạm bạo lực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'violent crime' thường được dùng để chỉ các hành vi phạm tội gây tổn hại về thể chất hoặc tinh thần cho nạn nhân. Các loại tội phạm bạo lực bao gồm giết người, hành hung, cướp có vũ khí, hiếp dâm, và tấn công tình dục. Cụm từ này nhấn mạnh tính chất bạo lực, trái ngược với các loại tội phạm phi bạo lực như trộm cắp, lừa đảo, hoặc tội phạm tài chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious violent crime (tội phạm bạo lực nghiêm trọng)
-
petty violent crime (tội phạm bạo lực vặt)
-
random violent crime (tội phạm bạo lực ngẫu nhiên)
-
organized violent crime (tội phạm bạo lực có tổ chức)
-
commit violent crime (phạm tội bạo lực)
-
investigate violent crime (điều tra tội phạm bạo lực)
-
reduce violent crime (giảm tội phạm bạo lực)
-
report violent crime (báo cáo tội phạm bạo lực)
-
combat violent crime (chống lại tội phạm bạo lực)
Idioms
-
to get away with violent crime
thoát tội phạm tội bạo lực
"He got away with violent crime because of lack of evidence."
(Hắn ta thoát tội phạm tội bạo lực vì thiếu bằng chứng.)
-
a wave of violent crime
một làn sóng tội phạm bạo lực
"The city is experiencing a wave of violent crime."
(Thành phố đang trải qua một làn sóng tội phạm bạo lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
violent crime
nounTội phạm bạo lực, trong đó người phạm tội sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực đối với nạn nhân.
"The city has seen a significant increase in violent crime this year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "violent crime".
