(Top Banner Ad)
propitious situation
C1
Tính từ (Adjective) C1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

propitious situation

UK: /prəˈpɪʃəs/ • US: /prəˈpɪʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống thuận lợi hoàn cảnh thuận lợi thời cơ thuận lợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Presenting favorable conditions; indicating a good chance of success.

Vietnamese Meaning

Thuận lợi, có lợi, báo hiệu thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The timing was propitious for such an undertaking."

    "Thời điểm đó rất thuận lợi cho một dự án như vậy."

  • "The company saw a propitious situation to expand its business."

    "Công ty nhận thấy một tình huống thuận lợi để mở rộng kinh doanh."

  • "It was a propitious situation for them to start their new life."

    "Đó là một tình huống thuận lợi để họ bắt đầu cuộc sống mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb propitiously Một cách thuận lợi, may mắn
Noun propitiousness Sự thuận lợi, sự may mắn
Verb propitiate Làm cho ai đó nguôi giận hoặc hài lòng, làm cho thuận lợi (thường qua việc hòa giải)
Noun propitiation Hành động làm cho ai đó nguôi giận hoặc hài lòng; sự hòa giải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro- (forward, for)
Latin
petere (to seek)
Latin
propitius (favorable, kind)
Old French
propice
English
propitious (mid-15th century)

Từ 'Cầu Tiến' Đến 'Thuận Lợi'

Từ 'propitious' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'propitius', mang nghĩa 'thuận lợi, nhân từ'. Bản thân 'propitius' lại được hình thành từ tiền tố 'pro-' (có nghĩa là 'hướng về phía trước', 'vì lợi ích') và động từ 'petere' (có nghĩa là 'tìm kiếm, hướng tới'). Ghép lại, nó gợi ý việc 'tìm kiếm sự tiến tới' hoặc 'hướng về phía trước một cách thuận lợi'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ những gì may mắn, tốt lành, tạo điều kiện thuận lợi.

Usage Note

Từ 'propitious' thường được sử dụng để mô tả các hoàn cảnh hoặc thời điểm đặc biệt thuận lợi cho một hành động hoặc sự kiện nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết chính thức. Khác với 'favorable' có nghĩa chung chung là 'thuận lợi', 'propitious' nhấn mạnh đến sự hứa hẹn thành công và may mắn.
Situation mô tả một trạng thái cụ thể tại một thời điểm. Nó có thể là tích cực, tiêu cực hoặc trung tính. Nó thường được dùng để cung cấp bối cảnh cho một câu chuyện hoặc một sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + propitious situation
  • highly a highly propitious situation
    (một tình huống cực kỳ thuận lợi)
  • most the most propitious situation
    (tình huống thuận lợi nhất)
  • ideally an ideally propitious situation
    (một tình huống lý tưởng thuận lợi)
Verb + propitious situation
  • create to create a propitious situation
    (tạo ra một tình huống thuận lợi)
  • find oneself in to find oneself in a propitious situation
    (thấy mình trong một tình huống thuận lợi)
  • seek to seek a propitious situation
    (tìm kiếm một tình huống thuận lợi)
Preposition + propitious situation
  • in in a propitious situation
    (trong một tình huống thuận lợi)
  • under under propitious situations
    (trong những tình huống thuận lợi)

Idioms

  • A propitious moment

    Một thời điểm thuận lợi, một thời cơ tốt

    "She waited for a propitious moment to present her proposal."

    (Cô ấy chờ đợi một thời điểm thuận lợi để trình bày đề xuất của mình.)

  • Under propitious circumstances

    Trong những hoàn cảnh thuận lợi

    "Under propitious circumstances, the project will be completed ahead of schedule."

    (Trong những hoàn cảnh thuận lợi, dự án sẽ hoàn thành trước thời hạn.)

  • To seize a propitious opportunity

    Nắm bắt một cơ hội thuận lợi

    "Smart investors know when to seize a propitious opportunity."

    (Các nhà đầu tư thông minh biết khi nào nên nắm bắt một cơ hội thuận lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

propitious situation

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Thuận lợi, có lợi, báo hiệu thành công.

"The timing was propitious for such an undertaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propitious situation".

Ý Nghĩa của 'Thời Điểm Vàng' và 'Sao May Mắn'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'tình huống thuận lợi' (propitious situation) thường gắn liền với ý tưởng về 'thời điểm vàng' (golden moment) hay 'sao may mắn' (lucky stars). Nó ám chỉ việc các yếu tố bên ngoài kết hợp hoàn hảo để tạo ra một cơ hội thành công hoặc một kết quả mong muốn. Nhiều người tin vào việc 'nắm bắt cơ hội' (seizing the opportunity) khi một tình huống thuận lợi xuất hiện, coi đó là chìa khóa để đạt được mục tiêu.

Tầm Quan Trọng của Thuận Lợi trong Kế Hoạch

Trong nhiều lĩnh vực, từ kinh doanh đến chính trị hay cuộc sống cá nhân, việc nhận diện và tận dụng một 'tình huống thuận lợi' là vô cùng quan trọng. Nó không chỉ là sự may mắn ngẫu nhiên mà còn đòi hỏi khả năng phân tích, chuẩn bị và hành động đúng lúc. Các chiến lược gia thường tìm kiếm các 'yếu tố propitious' (propitious factors) để đảm bảo thành công cho kế hoạch của mình, ví dụ như điều kiện thị trường, sự ủng hộ của công chúng, hay thời tiết thuận lợi.