propitious situation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Presenting favorable conditions; indicating a good chance of success.
Vietnamese Meaning
Thuận lợi, có lợi, báo hiệu thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The timing was propitious for such an undertaking."
"Thời điểm đó rất thuận lợi cho một dự án như vậy."
-
"The company saw a propitious situation to expand its business."
"Công ty nhận thấy một tình huống thuận lợi để mở rộng kinh doanh."
-
"It was a propitious situation for them to start their new life."
"Đó là một tình huống thuận lợi để họ bắt đầu cuộc sống mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | propitiously | Một cách thuận lợi, may mắn |
| Noun | propitiousness | Sự thuận lợi, sự may mắn |
| Verb | propitiate | Làm cho ai đó nguôi giận hoặc hài lòng, làm cho thuận lợi (thường qua việc hòa giải) |
| Noun | propitiation | Hành động làm cho ai đó nguôi giận hoặc hài lòng; sự hòa giải |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'propitious' thường được sử dụng để mô tả các hoàn cảnh hoặc thời điểm đặc biệt thuận lợi cho một hành động hoặc sự kiện nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết chính thức. Khác với 'favorable' có nghĩa chung chung là 'thuận lợi', 'propitious' nhấn mạnh đến sự hứa hẹn thành công và may mắn.
Situation mô tả một trạng thái cụ thể tại một thời điểm. Nó có thể là tích cực, tiêu cực hoặc trung tính. Nó thường được dùng để cung cấp bối cảnh cho một câu chuyện hoặc một sự kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly a highly propitious situation (một tình huống cực kỳ thuận lợi)
-
most the most propitious situation (tình huống thuận lợi nhất)
-
ideally an ideally propitious situation (một tình huống lý tưởng thuận lợi)
-
create to create a propitious situation (tạo ra một tình huống thuận lợi)
-
find oneself in to find oneself in a propitious situation (thấy mình trong một tình huống thuận lợi)
-
seek to seek a propitious situation (tìm kiếm một tình huống thuận lợi)
-
in in a propitious situation (trong một tình huống thuận lợi)
-
under under propitious situations (trong những tình huống thuận lợi)
Idioms
-
A propitious moment
Một thời điểm thuận lợi, một thời cơ tốt
"She waited for a propitious moment to present her proposal."
(Cô ấy chờ đợi một thời điểm thuận lợi để trình bày đề xuất của mình.)
-
Under propitious circumstances
Trong những hoàn cảnh thuận lợi
"Under propitious circumstances, the project will be completed ahead of schedule."
(Trong những hoàn cảnh thuận lợi, dự án sẽ hoàn thành trước thời hạn.)
-
To seize a propitious opportunity
Nắm bắt một cơ hội thuận lợi
"Smart investors know when to seize a propitious opportunity."
(Các nhà đầu tư thông minh biết khi nào nên nắm bắt một cơ hội thuận lợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
propitious situation
Tính từ (Adjective)Thuận lợi, có lợi, báo hiệu thành công.
"The timing was propitious for such an undertaking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propitious situation".
