helping behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actions intended to provide assistance or benefit to another individual or group.
Vietnamese Meaning
Các hành động được thực hiện với mục đích cung cấp sự hỗ trợ hoặc mang lại lợi ích cho một cá nhân hoặc nhóm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Research shows that empathy is a key factor in promoting helping behavior."
"Nghiên cứu cho thấy rằng sự đồng cảm là một yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy hành vi giúp đỡ."
-
"Offering assistance to a stranger carrying heavy bags is an example of helping behavior."
"Đề nghị giúp đỡ một người lạ đang mang túi nặng là một ví dụ về hành vi giúp đỡ."
-
"Donating blood is a form of helping behavior that can save lives."
"Hiến máu là một hình thức hành vi giúp đỡ có thể cứu sống người khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | help | sự giúp đỡ, người giúp đỡ |
| Noun | helper | người giúp việc, phụ tá |
| Verb | help | giúp đỡ, hỗ trợ |
| Adjective | helpful | có ích, hữu ích |
| Adjective | helpless | vô vọng, bất lực |
| Noun | behavior | hành vi, cách cư xử |
| Verb | behave | cư xử, hành xử |
| Adjective | behavioral | thuộc về hành vi |
| Noun | misbehavior | hành vi sai trái, hư hỏng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Helping behavior" thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về hành vi xã hội, lòng vị tha và sự hợp tác. Nó bao gồm một loạt các hành động, từ những cử chỉ nhỏ như giúp đỡ ai đó mang đồ đạc đến những hành động lớn hơn như quyên góp cho tổ chức từ thiện hoặc tình nguyện. Khác với 'prosocial behavior' (hành vi thân thiện với xã hội) có phạm vi rộng hơn, 'helping behavior' tập trung vào hành động trực tiếp giúp đỡ người khác.
Prepositions
Sử dụng "in helping": Ví dụ: "He played a crucial role in helping the community recover." (Anh ấy đóng một vai trò quan trọng trong việc giúp cộng đồng phục hồi.)
Sử dụng "towards helping": Ví dụ: "These efforts are all directed towards helping those in need." (Những nỗ lực này đều hướng tới việc giúp đỡ những người có nhu cầu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
altruistic altruistic helping behavior (hành vi giúp đỡ vị tha)
-
prosocial prosocial helping behavior (hành vi giúp đỡ mang tính xã hội)
-
spontaneous spontaneous helping behavior (hành vi giúp đỡ tự phát)
-
exhibit exhibit helping behavior (thể hiện hành vi giúp đỡ)
-
encourage encourage helping behavior (khuyến khích hành vi giúp đỡ)
-
study study helping behavior (nghiên cứu hành vi giúp đỡ)
-
research helping behavior research (nghiên cứu về hành vi giúp đỡ)
Idioms
-
fostering helping behavior
thúc đẩy hành vi giúp đỡ
"Schools play a vital role in fostering helping behavior among children."
(Trường học đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hành vi giúp đỡ giữa trẻ em.)
-
understanding helping behavior
tìm hiểu/thấu hiểu hành vi giúp đỡ
"Psychologists often focus on understanding helping behavior in various social contexts."
(Các nhà tâm lý học thường tập trung vào việc tìm hiểu hành vi giúp đỡ trong các bối cảnh xã hội khác nhau.)
-
factors influencing helping behavior
các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi giúp đỡ
"Researchers have identified several factors influencing helping behavior, such as empathy and mood."
(Các nhà nghiên cứu đã xác định một số yếu tố ảnh hưởng đến hành vi giúp đỡ, như sự đồng cảm và tâm trạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
helping behavior
Danh từCác hành động được thực hiện với mục đích cung cấp sự hỗ trợ hoặc mang lại lợi ích cho một cá nhân hoặc nhóm khác.
"Research shows that empathy is a key factor in promoting helping behavior."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Helping behavior is crucial in a community: it fosters trust, strengthens bonds, and creates a supportive environment. |
Hành vi giúp đỡ rất quan trọng trong một cộng đồng: nó nuôi dưỡng sự tin tưởng, củng cố các mối quan hệ và tạo ra một môi trường hỗ trợ. |
| Phủ định | Lack of helping behavior can lead to social isolation: individuals may feel unsupported, leading to decreased community engagement, and increased feelings of loneliness. |
Thiếu hành vi giúp đỡ có thể dẫn đến sự cô lập xã hội: các cá nhân có thể cảm thấy không được hỗ trợ, dẫn đến giảm sự tham gia cộng đồng và tăng cảm giác cô đơn. |
| Nghi vấn | Does helping behavior always require direct intervention: or can it also involve indirect support, such as advocacy, awareness campaigns, and resource provision? |
Hành vi giúp đỡ có luôn đòi hỏi sự can thiệp trực tiếp không: hay nó cũng có thể bao gồm hỗ trợ gián tiếp, chẳng hạn như vận động chính sách, các chiến dịch nâng cao nhận thức và cung cấp nguồn lực? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helping behavior".
