(Top Banner Ad)
helping behavior
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

helping behavior

UK: /ˈhelpɪŋ bɪˈheɪvjə/ • US: /ˈhelpɪŋ bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi giúp đỡ hành vi hỗ trợ hành vi tương trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions intended to provide assistance or benefit to another individual or group.

Vietnamese Meaning

Các hành động được thực hiện với mục đích cung cấp sự hỗ trợ hoặc mang lại lợi ích cho một cá nhân hoặc nhóm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Research shows that empathy is a key factor in promoting helping behavior."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng sự đồng cảm là một yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy hành vi giúp đỡ."

  • "Offering assistance to a stranger carrying heavy bags is an example of helping behavior."

    "Đề nghị giúp đỡ một người lạ đang mang túi nặng là một ví dụ về hành vi giúp đỡ."

  • "Donating blood is a form of helping behavior that can save lives."

    "Hiến máu là một hình thức hành vi giúp đỡ có thể cứu sống người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun help sự giúp đỡ, người giúp đỡ
Noun helper người giúp việc, phụ tá
Verb help giúp đỡ, hỗ trợ
Adjective helpful có ích, hữu ích
Adjective helpless vô vọng, bất lực
Noun behavior hành vi, cách cư xử
Verb behave cư xử, hành xử
Adjective behavioral thuộc về hành vi
Noun misbehavior hành vi sai trái, hư hỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
helpan (to assist)
Old French
avoir (to have, to hold)
Middle English
behaviour (manner of conducting oneself)
Modern English
help, behavior (components of the phrase)
Modern English
helping behavior (compound term in social sciences)

Nguồn gốc từ 'Help'

Từ 'help' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'helpan', mang nghĩa 'hỗ trợ' hoặc 'giúp đỡ'. Nó đã tồn tại trong ngôn ngữ tiếng Anh qua nhiều thế kỷ, giữ vững ý nghĩa cốt lõi của sự hỗ trợ và hợp tác.

Nguồn gốc từ 'Behavior'

Từ 'behavior' (hành vi) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'avoir' (nghĩa là 'có', 'nắm giữ'). Sau đó, qua tiếng Anh trung đại 'behaviour', nó phát triển ý nghĩa 'cách cư xử' hoặc 'phong thái', mô tả cách một người hoặc vật hành động.

Sự kết hợp 'Helping Behavior'

'Helping behavior' là một cụm danh từ ghép hiện đại, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực tâm lý học xã hội và xã hội học. Nó được dùng để chỉ các hành động tự nguyện nhằm mang lại lợi ích cho người khác mà không mong đợi phần thưởng trực tiếp, kết hợp ý nghĩa 'hỗ trợ' và 'cách cư xử'.

Usage Note

"Helping behavior" thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về hành vi xã hội, lòng vị tha và sự hợp tác. Nó bao gồm một loạt các hành động, từ những cử chỉ nhỏ như giúp đỡ ai đó mang đồ đạc đến những hành động lớn hơn như quyên góp cho tổ chức từ thiện hoặc tình nguyện. Khác với 'prosocial behavior' (hành vi thân thiện với xã hội) có phạm vi rộng hơn, 'helping behavior' tập trung vào hành động trực tiếp giúp đỡ người khác.

Prepositions

in towards

Sử dụng "in helping": Ví dụ: "He played a crucial role in helping the community recover." (Anh ấy đóng một vai trò quan trọng trong việc giúp cộng đồng phục hồi.)
Sử dụng "towards helping": Ví dụ: "These efforts are all directed towards helping those in need." (Những nỗ lực này đều hướng tới việc giúp đỡ những người có nhu cầu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + helping behavior
  • altruistic altruistic helping behavior
    (hành vi giúp đỡ vị tha)
  • prosocial prosocial helping behavior
    (hành vi giúp đỡ mang tính xã hội)
  • spontaneous spontaneous helping behavior
    (hành vi giúp đỡ tự phát)
Verb + helping behavior
  • exhibit exhibit helping behavior
    (thể hiện hành vi giúp đỡ)
  • encourage encourage helping behavior
    (khuyến khích hành vi giúp đỡ)
  • study study helping behavior
    (nghiên cứu hành vi giúp đỡ)
Helping behavior + Noun
  • research helping behavior research
    (nghiên cứu về hành vi giúp đỡ)

Idioms

  • fostering helping behavior

    thúc đẩy hành vi giúp đỡ

    "Schools play a vital role in fostering helping behavior among children."

    (Trường học đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hành vi giúp đỡ giữa trẻ em.)

  • understanding helping behavior

    tìm hiểu/thấu hiểu hành vi giúp đỡ

    "Psychologists often focus on understanding helping behavior in various social contexts."

    (Các nhà tâm lý học thường tập trung vào việc tìm hiểu hành vi giúp đỡ trong các bối cảnh xã hội khác nhau.)

  • factors influencing helping behavior

    các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi giúp đỡ

    "Researchers have identified several factors influencing helping behavior, such as empathy and mood."

    (Các nhà nghiên cứu đã xác định một số yếu tố ảnh hưởng đến hành vi giúp đỡ, như sự đồng cảm và tâm trạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

helping behavior

Danh từ
Lật mặt

Các hành động được thực hiện với mục đích cung cấp sự hỗ trợ hoặc mang lại lợi ích cho một cá nhân hoặc nhóm khác.

"Research shows that empathy is a key factor in promoting helping behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Helping behavior is crucial in a community: it fosters trust, strengthens bonds, and creates a supportive environment.
Hành vi giúp đỡ rất quan trọng trong một cộng đồng: nó nuôi dưỡng sự tin tưởng, củng cố các mối quan hệ và tạo ra một môi trường hỗ trợ.
Phủ định
Lack of helping behavior can lead to social isolation: individuals may feel unsupported, leading to decreased community engagement, and increased feelings of loneliness.
Thiếu hành vi giúp đỡ có thể dẫn đến sự cô lập xã hội: các cá nhân có thể cảm thấy không được hỗ trợ, dẫn đến giảm sự tham gia cộng đồng và tăng cảm giác cô đơn.
Nghi vấn
Does helping behavior always require direct intervention: or can it also involve indirect support, such as advocacy, awareness campaigns, and resource provision?
Hành vi giúp đỡ có luôn đòi hỏi sự can thiệp trực tiếp không: hay nó cũng có thể bao gồm hỗ trợ gián tiếp, chẳng hạn như vận động chính sách, các chiến dịch nâng cao nhận thức và cung cấp nguồn lực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helping behavior".

Người Samaritan tốt bụng (The Good Samaritan)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, câu chuyện dụ ngôn về Người Samaritan tốt bụng từ Kinh Thánh là một biểu tượng mạnh mẽ của hành vi giúp đỡ vô tư. Nó kể về một người Samaritan đã giúp đỡ một người bị cướp và bị bỏ mặc, trong khi những người khác đi qua lại làm ngơ, nhấn mạnh lòng trắc ẩn và sự sẵn lòng giúp đỡ người xa lạ.

Văn hóa Tình nguyện và Từ thiện

Nhiều xã hội phương Tây có một truyền thống mạnh mẽ về chủ nghĩa tình nguyện và hoạt động từ thiện. Từ việc dành thời gian giúp đỡ cộng đồng đến quyên góp tiền bạc, hành vi giúp đỡ được khuyến khích và coi trọng như một trụ cột của xã hội, thể hiện sự đoàn kết và trách nhiệm cá nhân đối với phúc lợi chung.