(Top Banner Ad)
protective layer
B2
Danh từ B2 Khoa học vật liệu, Kỹ thuật, Y học

protective layer

UK: /prəˈtektɪv ˈleɪə/ • US: /prəˈtektɪv ˈleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lớp bảo vệ lớp phòng vệ màng bảo vệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A layer that provides protection against damage, injury, or other negative effects.

Vietnamese Meaning

Một lớp bảo vệ chống lại thiệt hại, thương tích hoặc các tác động tiêu cực khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ozone layer is a protective layer against harmful ultraviolet radiation from the sun."

    "Tầng ozone là một lớp bảo vệ chống lại bức xạ tia cực tím có hại từ mặt trời."

  • "The anti-scratch coating acts as a protective layer for the phone screen."

    "Lớp phủ chống trầy xước hoạt động như một lớp bảo vệ cho màn hình điện thoại."

  • "Sunscreen provides a protective layer against sunburn."

    "Kem chống nắng cung cấp một lớp bảo vệ chống lại cháy nắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun protection sự bảo vệ, lớp bảo vệ
Noun protector người bảo vệ, vật bảo hộ
Adjective protective có tính bảo vệ, phòng hộ
Noun layer lớp, tầng
Verb layer xếp lớp, phủ lớp
Adjective layered nhiều lớp, xếp lớp

Synonyms

shielding layer (lớp chắn)barrier layer (lớp rào cản)

Antonyms

exposed surface (bề mặt tiếp xúc)

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Kỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōtegere
English
protect
Old English
leger
English
layer
English
protective layer

Bức tường chắn và Lớp vỏ

Từ 'protective' (bảo vệ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōtegere', mang ý nghĩa 'che phủ phía trước' hoặc 'bảo vệ'. Trong khi đó, từ 'layer' (lớp) lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'leger', chỉ một 'nơi để nằm' hoặc 'lớp phủ'. Khi kết hợp lại, 'protective layer' tạo nên hình ảnh một lớp vỏ hoặc màng mỏng bao phủ bên ngoài, có chức năng che chắn, bảo vệ một thứ gì đó khỏi tác động bên ngoài, như một bức tường vững chắc hay một tấm áo giáp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học vật liệu (lớp phủ bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn) đến y học (lớp màng bảo vệ da). 'Layer' ở đây chỉ một lớp vật chất mỏng bao phủ một bề mặt khác. 'Protective' nhấn mạnh chức năng bảo vệ của lớp đó. Khác với 'security layer' (lớp an ninh), 'protective layer' tập trung vào bảo vệ vật lý hơn là bảo vệ thông tin hoặc tài sản.

Prepositions

of against on

* **of:** Chỉ vật chất hoặc đối tượng tạo nên lớp bảo vệ (ví dụ: a protective layer of paint). * **against:** Chỉ tác nhân mà lớp bảo vệ chống lại (ví dụ: a protective layer against UV radiation). * **on:** Chỉ bề mặt mà lớp bảo vệ được áp dụng lên (ví dụ: a protective layer on the screen).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protective layer
  • thick thick protective layer
    (lớp bảo vệ dày)
  • thin thin protective layer
    (lớp bảo vệ mỏng)
  • outer outer protective layer
    (lớp bảo vệ bên ngoài)
  • natural natural protective layer
    (lớp bảo vệ tự nhiên)
  • strong strong protective layer
    (lớp bảo vệ chắc chắn)
Verb + protective layer
  • form form a protective layer
    (tạo thành một lớp bảo vệ)
  • apply apply a protective layer
    (phủ/đắp một lớp bảo vệ)
  • provide provide a protective layer
    (cung cấp một lớp bảo vệ)
  • remove remove a protective layer
    (loại bỏ một lớp bảo vệ)
Noun + protective layer (of)
  • a protective layer of a protective layer of ice
    (một lớp băng bảo vệ)
  • a protective layer of a protective layer of paint
    (một lớp sơn bảo vệ)
  • a protective layer of a protective layer of skin
    (một lớp da bảo vệ)

Idioms

  • a protective layer around one's emotions

    một lớp vỏ bảo vệ cảm xúc của ai đó (chỉ sự giữ kẽ, khó tiếp cận về mặt cảm xúc)

    "After her heartbreak, she built a protective layer around her emotions to avoid getting hurt again."

    (Sau đổ vỡ tình cảm, cô ấy đã xây dựng một lớp vỏ bảo vệ quanh cảm xúc của mình để tránh bị tổn thương lần nữa.)

  • a protective layer of bureaucracy

    một lớp hàng rào quan liêu (chỉ những quy tắc, thủ tục phức tạp gây cản trở)

    "The startup found it difficult to innovate due to the thick protective layer of bureaucracy."

    (Công ty khởi nghiệp gặp khó khăn trong việc đổi mới do lớp hàng rào quan liêu dày đặc.)

  • a protective layer of privacy

    một lớp riêng tư để bảo vệ (chỉ không gian riêng tư được giữ kín)

    "Public figures often try to maintain a protective layer of privacy around their families."

    (Những người của công chúng thường cố gắng duy trì một lớp riêng tư để bảo vệ gia đình của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protective layer

Danh từ
Lật mặt

Một lớp bảo vệ chống lại thiệt hại, thương tích hoặc các tác động tiêu cực khác.

"The ozone layer is a protective layer against harmful ultraviolet radiation from the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the protective layer was damaged during the storm is evident.
Việc lớp bảo vệ bị hư hại trong cơn bão là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether there is a protective layer or not is not immediately obvious.
Việc có lớp bảo vệ hay không không phải là điều hiển nhiên ngay lập tức.
Nghi vấn
Do you know what kind of protective layer is used in that device?
Bạn có biết loại lớp bảo vệ nào được sử dụng trong thiết bị đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protective layer".

Tầng Ôzôn – Lớp áo giáp của Trái Đất

Trong văn hóa và khoa học, tầng ôzôn là một ví dụ nổi bật về 'lớp bảo vệ' tự nhiên. Tầng ôzôn bao quanh Trái Đất, hoạt động như một lớp màng lọc khổng lồ, hấp thụ phần lớn bức xạ tia cực tím (UV) có hại từ Mặt Trời. Việc bảo vệ tầng ôzôn là một trong những nỗ lực chung quan trọng của toàn cầu để bảo vệ sự sống trên hành tinh.

Ranh giới cá nhân – 'Lớp vỏ' bảo vệ trong xã hội

Trong giao tiếp xã hội, con người thường xây dựng 'ranh giới cá nhân' như một 'lớp bảo vệ' vô hình. Đây là không gian riêng tư về thể chất và tinh thần mà mỗi người cần để cảm thấy an toàn và thoải mái. Việc tôn trọng ranh giới cá nhân của người khác là một phần quan trọng của văn hóa giao tiếp, giúp duy trì các mối quan hệ lành mạnh và tránh cảm giác bị xâm phạm.