protested
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bày tỏ sự phản đối đối với điều mà ai đó đã nói hoặc làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She protested against the new law."
"Cô ấy đã phản đối luật mới."
-
"The students protested the tuition increase."
"Các sinh viên đã phản đối việc tăng học phí."
-
"He protested his innocence."
"Anh ta đã phản đối và khẳng định sự vô tội của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Protested’ thường được dùng để chỉ hành động phản đối một cách công khai, mạnh mẽ, có thể thông qua lời nói, hành động, hoặc biểu tình. Nó ngụ ý một sự không đồng tình hoặc bất mãn sâu sắc. Khác với 'objected' (phản đối) mang tính chung chung hơn, 'protested' nhấn mạnh vào sự công khai và quyết liệt của hành động phản đối.
Prepositions
‘Protested against’ được dùng để phản đối một cái gì đó cụ thể (ví dụ: một quyết định, một luật lệ). ‘Protested about’ thường liên quan đến một vấn đề hoặc tình huống. ‘Protested at’ nhấn mạnh địa điểm hoặc sự kiện diễn ra hành động phản đối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly protested (phản đối mạnh mẽ)
-
publicly publicly protested (công khai phản đối)
-
loudly loudly protested (phản đối ồn ào/lớn tiếng)
-
vehemently vehemently protested (kịch liệt phản đối)
-
against protested against (phản đối chống lại)
-
over protested over (phản đối về/liên quan đến)
-
at protested at (phản đối tại (một địa điểm hoặc sự kiện))
Idioms
-
protested one's innocence
khăng khăng mình vô tội; biện bạch sự vô tội của mình
"Despite the evidence, she protested her innocence."
(Mặc cho bằng chứng, cô ấy vẫn khăng khăng mình vô tội.)
-
protested too much
phản đối quá mức, khiến người khác nghi ngờ ngược lại
"When he denied taking the money so vehemently, it made me think he protested too much."
(Khi anh ta phủ nhận việc lấy tiền quá kịch liệt, điều đó khiến tôi nghĩ anh ta phản đối quá mức (và có lẽ anh ta đã làm thật).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protested
Động từ (quá khứ đơn & quá khứ phân từ)Bày tỏ sự phản đối đối với điều mà ai đó đã nói hoặc làm.
"She protested against the new law."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protested".
