protester
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who takes part in a public demonstration of disapproval.
Vietnamese Meaning
Một người tham gia vào một cuộc biểu tình công khai để phản đối hoặc bày tỏ sự không đồng tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The protesters marched through the city streets demanding change."
"Những người biểu tình diễu hành qua các đường phố thành phố, yêu cầu sự thay đổi."
-
"Police arrested several protesters during the demonstration."
"Cảnh sát đã bắt giữ một số người biểu tình trong cuộc biểu tình."
-
"The protesters held signs and chanted slogans."
"Những người biểu tình cầm các biểu ngữ và hô khẩu hiệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | protest | phản đối, biểu tình |
| Noun | protest | sự phản đối, cuộc biểu tình |
| Noun | protestation | sự khẳng định, lời phản đối kịch liệt |
| Adjective | protesting | đang phản đối, mang tính phản đối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'protester' thường được sử dụng để chỉ những người tham gia vào các hoạt động như diễu hành, tuần hành, ngồi lì, hoặc các hình thức phản kháng khác để thể hiện quan điểm của họ về một vấn đề cụ thể. Sắc thái của từ này trung lập, không mang tính tiêu cực hay tích cực trừ khi được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể.
Prepositions
- 'Protester against' thường dùng để chỉ sự phản đối một điều gì đó (ví dụ: chính sách, luật lệ).
- 'Protester for' thường dùng để chỉ sự ủng hộ một điều gì đó (ví dụ: quyền lợi, tự do).
- 'Protester with' thường dùng để chỉ sự đồng hành cùng một nhóm người khác để phản đối (ví dụ: protester with environmental activists).
Collocations (Từ đi kèm)
-
peaceful peaceful protester (người biểu tình ôn hòa)
-
violent violent protester (người biểu tình bạo lực)
-
anti-government anti-government protester (người biểu tình chống chính phủ)
-
student student protester (sinh viên biểu tình)
-
environmental environmental protester (người biểu tình vì môi trường)
-
arrest arrest a protester (bắt giữ một người biểu tình)
-
disperse disperse protesters (giải tán những người biểu tình)
-
support support protesters (ủng hộ những người biểu tình)
-
confront confront protesters (đối đầu với những người biểu tình)
-
march protesters march (những người biểu tình tuần hành)
-
gather protesters gather (những người biểu tình tụ tập)
-
demand protesters demand (những người biểu tình yêu cầu)
Idioms
-
peaceful protester
người biểu tình ôn hòa (tôn trọng luật pháp, không dùng bạo lực)
"The police confirmed that only peaceful protesters were allowed to stay."
(Cảnh sát xác nhận chỉ những người biểu tình ôn hòa mới được phép ở lại.)
-
protester turnout
số lượng người tham gia biểu tình
"Authorities were surprised by the high protester turnout."
(Các nhà chức trách ngạc nhiên trước số lượng người biểu tình tham gia đông đảo.)
-
protester rights
quyền của người biểu tình (ví dụ: quyền tự do ngôn luận, hội họp)
"Advocates are fighting to protect protester rights."
(Các nhà hoạt động đang đấu tranh để bảo vệ quyền của người biểu tình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protester
Danh từMột người tham gia vào một cuộc biểu tình công khai để phản đối hoặc bày tỏ sự không đồng tình.
"The protesters marched through the city streets demanding change."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the protester spoke passionately moved the crowd. |
Việc người biểu tình phát biểu đầy nhiệt huyết đã làm lay động đám đông. |
| Phủ định | It's unclear whether the protester will be arrested. |
Không rõ liệu người biểu tình có bị bắt hay không. |
| Nghi vấn | Whether the protester will succeed is a question of dedication. |
Liệu người biểu tình có thành công hay không là một câu hỏi về sự cống hiến. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The protester was shouting slogans during the demonstration. |
Người biểu tình đang hô khẩu hiệu trong cuộc biểu tình. |
| Phủ định | The protester was not carrying any weapons. |
Người biểu tình không mang theo bất kỳ vũ khí nào. |
| Nghi vấn | Was the protester wearing a mask to hide their identity? |
Người biểu tình có đang đeo mặt nạ để che giấu danh tính của họ không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a peaceful protester. |
Anh ấy là một người biểu tình ôn hòa. |
| Phủ định | She is not a violent protester. |
Cô ấy không phải là một người biểu tình bạo lực. |
| Nghi vấn | Are you a protester? |
Bạn có phải là một người biểu tình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protester".
