protracted trip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lasting for a long time or longer than expected or usual.
Vietnamese Meaning
Kéo dài, kéo dài hơn dự kiến hoặc bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The protracted trip exhausted everyone involved."
"Chuyến đi kéo dài khiến tất cả mọi người tham gia kiệt sức."
-
"The company suffered losses due to the protracted strike."
"Công ty phải chịu thua lỗ do cuộc đình công kéo dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | protract | kéo dài, trì hoãn một khoảng thời gian |
| Noun | protraction | sự kéo dài, sự trì hoãn |
| Verb | trip | đi một chuyến đi ngắn; vấp ngã |
| Noun | tripper | người đi chơi, du khách (thường là người đi chơi ngắn ngày) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'protracted' thường được sử dụng để mô tả những thứ có tính chất kéo dài một cách không mong muốn, hoặc hơn so với thời gian thông thường. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc trung lập, nhấn mạnh vào độ dài và có thể gây ra sự mệt mỏi hoặc khó chịu. So sánh với 'extended': 'Extended' cũng có nghĩa là kéo dài, nhưng thường mang ý nghĩa tích cực hơn hoặc đơn giản chỉ là mở rộng thời gian mà không nhất thiết ngụ ý sự mệt mỏi hoặc không mong muốn. Ví dụ, 'an extended vacation' (một kỳ nghỉ kéo dài) thường mang ý nghĩa tích cực, trong khi 'a protracted negotiation' (một cuộc đàm phán kéo dài) thường ngụ ý sự khó khăn và phức tạp.
Prepositions
Khi 'protract' (động từ) được sử dụng, 'with' có thể xuất hiện, ví dụ: 'protract the argument with unnecessary details' (kéo dài cuộc tranh cãi bằng những chi tiết không cần thiết). Tuy nhiên, với 'protracted' (tính từ), giới từ thường không đi kèm trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
arduous an arduous protracted trip (một chuyến đi dài đầy gian nan)
-
unexpectedly an unexpectedly protracted trip (một chuyến đi dài hơn dự kiến)
-
inevitably an inevitably protracted trip (một chuyến đi dài không thể tránh khỏi)
-
undertake undertake a protracted trip (thực hiện một chuyến đi dài)
-
endure endure a protracted trip (chịu đựng một chuyến đi dài)
-
face face a protracted trip (đối mặt với một chuyến đi dài)
-
business a business protracted trip (một chuyến công tác dài ngày)
-
research a research protracted trip (một chuyến đi nghiên cứu dài ngày)
Idioms
-
A protracted trip down memory lane
Một hành trình ký ức kéo dài (việc hồi tưởng kéo dài về quá khứ)
"After finding his old photo albums, he embarked on a protracted trip down memory lane."
(Sau khi tìm thấy những album ảnh cũ, anh ấy bắt đầu một hành trình ký ức kéo dài.)
-
A protracted trip to recovery
Một quá trình phục hồi kéo dài và gian nan
"The economy faces a protracted trip to recovery after the global crisis."
(Nền kinh tế đối mặt với một quá trình phục hồi kéo dài sau cuộc khủng hoảng toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protracted trip
adjectiveKéo dài, kéo dài hơn dự kiến hoặc bình thường.
"The protracted trip exhausted everyone involved."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They enjoyed a protracted trip across Europe last summer. |
Họ đã tận hưởng một chuyến đi kéo dài khắp châu Âu vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | The negotiations did not protract the agreement signing for too long. |
Các cuộc đàm phán đã không kéo dài việc ký kết thỏa thuận quá lâu. |
| Nghi vấn | Why did they protract the trip with so many detours? |
Tại sao họ lại kéo dài chuyến đi với quá nhiều đường vòng như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protracted trip".
