(Top Banner Ad)
protracted trip
C1
adjective C1 Du lịch/Chung

protracted trip

UK: /prəˈtræktɪd/ • US: /proʊˈtræktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi kéo dài hành trình kéo dài chuyến đi lê thê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting for a long time or longer than expected or usual.

Vietnamese Meaning

Kéo dài, kéo dài hơn dự kiến hoặc bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protracted trip exhausted everyone involved."

    "Chuyến đi kéo dài khiến tất cả mọi người tham gia kiệt sức."

  • "The company suffered losses due to the protracted strike."

    "Công ty phải chịu thua lỗ do cuộc đình công kéo dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protract kéo dài, trì hoãn một khoảng thời gian
Noun protraction sự kéo dài, sự trì hoãn
Verb trip đi một chuyến đi ngắn; vấp ngã
Noun tripper người đi chơi, du khách (thường là người đi chơi ngắn ngày)

Synonyms

Antonyms

Related Words

arduous journey (hành trình gian khổ)tedious process (quá trình tẻ nhạt)

Subject Area

Du lịch/Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro-
Latin
trahere
Latin
protrahere
Latin
protractus
English
protract
English
protracted

Chuyến đi Kéo dài: Từ Gốc Latinh của 'protracted'

Từ 'protracted' bắt nguồn từ động từ Latinh 'protrahere', có nghĩa là 'kéo dài ra' hoặc 'lôi ra phía trước'. Nó ghép từ 'pro-' (nghĩa là 'phía trước' hoặc 'tiếp tục') và 'trahere' (nghĩa là 'kéo' hoặc 'lôi'). Vì vậy, khi bạn nói một chuyến đi bị 'protracted', bạn đang nói rằng nó đã bị 'kéo dài ra' vượt quá thời gian dự kiến, giống như việc kéo một thứ gì đó ra xa hơn bình thường.

Usage Note

Tính từ 'protracted' thường được sử dụng để mô tả những thứ có tính chất kéo dài một cách không mong muốn, hoặc hơn so với thời gian thông thường. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc trung lập, nhấn mạnh vào độ dài và có thể gây ra sự mệt mỏi hoặc khó chịu. So sánh với 'extended': 'Extended' cũng có nghĩa là kéo dài, nhưng thường mang ý nghĩa tích cực hơn hoặc đơn giản chỉ là mở rộng thời gian mà không nhất thiết ngụ ý sự mệt mỏi hoặc không mong muốn. Ví dụ, 'an extended vacation' (một kỳ nghỉ kéo dài) thường mang ý nghĩa tích cực, trong khi 'a protracted negotiation' (một cuộc đàm phán kéo dài) thường ngụ ý sự khó khăn và phức tạp.

Prepositions

None typically associated with 'protracted' itself, but related verbs like 'protract' might use 'with'.

Khi 'protract' (động từ) được sử dụng, 'with' có thể xuất hiện, ví dụ: 'protract the argument with unnecessary details' (kéo dài cuộc tranh cãi bằng những chi tiết không cần thiết). Tuy nhiên, với 'protracted' (tính từ), giới từ thường không đi kèm trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + protracted trip
  • arduous an arduous protracted trip
    (một chuyến đi dài đầy gian nan)
  • unexpectedly an unexpectedly protracted trip
    (một chuyến đi dài hơn dự kiến)
  • inevitably an inevitably protracted trip
    (một chuyến đi dài không thể tránh khỏi)
Động từ + protracted trip
  • undertake undertake a protracted trip
    (thực hiện một chuyến đi dài)
  • endure endure a protracted trip
    (chịu đựng một chuyến đi dài)
  • face face a protracted trip
    (đối mặt với một chuyến đi dài)
Danh từ bổ nghĩa + protracted trip
  • business a business protracted trip
    (một chuyến công tác dài ngày)
  • research a research protracted trip
    (một chuyến đi nghiên cứu dài ngày)

Idioms

  • A protracted trip down memory lane

    Một hành trình ký ức kéo dài (việc hồi tưởng kéo dài về quá khứ)

    "After finding his old photo albums, he embarked on a protracted trip down memory lane."

    (Sau khi tìm thấy những album ảnh cũ, anh ấy bắt đầu một hành trình ký ức kéo dài.)

  • A protracted trip to recovery

    Một quá trình phục hồi kéo dài và gian nan

    "The economy faces a protracted trip to recovery after the global crisis."

    (Nền kinh tế đối mặt với một quá trình phục hồi kéo dài sau cuộc khủng hoảng toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protracted trip

adjective
Lật mặt

Kéo dài, kéo dài hơn dự kiến hoặc bình thường.

"The protracted trip exhausted everyone involved."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They enjoyed a protracted trip across Europe last summer.
Họ đã tận hưởng một chuyến đi kéo dài khắp châu Âu vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
The negotiations did not protract the agreement signing for too long.
Các cuộc đàm phán đã không kéo dài việc ký kết thỏa thuận quá lâu.
Nghi vấn
Why did they protract the trip with so many detours?
Tại sao họ lại kéo dài chuyến đi với quá nhiều đường vòng như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protracted trip".

Sabbatical và Gap Year: Những Chuyến Đi Dài Tự Khám Phá

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, 'sabbatical' (nghỉ phép dài hạn cho công chức, giáo sư) và 'gap year' (năm nghỉ ngơi giữa các giai đoạn học tập hoặc trước khi đi làm) là những ví dụ phổ biến của 'protracted trip'. Chúng thường là những chuyến đi kéo dài, đôi khi là để du lịch, học tập, làm tình nguyện hoặc đơn giản là để tìm lại bản thân và định hướng tương lai, phản ánh giá trị về tự do cá nhân và trải nghiệm.

Grand Tour: Chuyến Đi Khám Phá Châu Âu Của Giới Quý Tộc

Trong lịch sử châu Âu, 'Grand Tour' là một ví dụ nổi bật về 'protracted trip'. Đây là truyền thống mà các thanh niên quý tộc Anh và châu Âu thực hiện vào thế kỷ 17-19. Họ dành nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều năm để du lịch khắp các thành phố lớn của châu Âu, chủ yếu là Ý và Pháp, để học hỏi về nghệ thuật, văn hóa, lịch sử và hoàn thiện bản thân. Chuyến đi này không chỉ kéo dài mà còn có vai trò quan trọng trong việc giáo dục và định hình nhân cách.