arduous journey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involving or requiring strenuous effort; difficult and tiring.
Vietnamese Meaning
Đòi hỏi nhiều nỗ lực vất vả; khó khăn và mệt mỏi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The journey to the summit was long and arduous."
"Hành trình lên đến đỉnh núi rất dài và gian khổ."
-
"Climbing Mount Everest is an arduous journey."
"Leo núi Everest là một hành trình gian khổ."
-
"The refugees faced an arduous journey to reach safety."
"Những người tị nạn phải đối mặt với một hành trình gian khổ để đến nơi an toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'arduous' nhấn mạnh đến sự khó nhọc, vất vả, và đòi hỏi nhiều nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần để vượt qua. Nó thường được dùng để mô tả những nhiệm vụ, hành trình, hoặc thử thách đầy gian nan. So với 'difficult', 'arduous' mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh đến sự hao tổn sức lực và thời gian đáng kể. Trong khi 'difficult' chỉ đơn thuần là không dễ dàng, 'arduous' gợi ý đến một quá trình đầy thử thách và đòi hỏi sự kiên trì cao độ. Ví dụ, một bài kiểm tra 'difficult' có thể đòi hỏi kiến thức sâu rộng, nhưng một 'arduous' hành trình leo núi đòi hỏi cả thể lực và ý chí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long arduous journey (hành trình dài và gian khổ)
-
difficult difficult arduous journey (hành trình khó khăn và gian khổ)
-
challenging challenging arduous journey (hành trình đầy thử thách và gian khổ)
-
embark on embark on an arduous journey (bắt đầu một hành trình gian khổ)
-
undertake undertake an arduous journey (thực hiện một hành trình gian khổ)
-
complete complete an arduous journey (hoàn thành một hành trình gian khổ)
Idioms
-
a long and arduous journey
một hành trình dài và gian khổ, đầy khó khăn
"The refugees faced a long and arduous journey to reach safety."
(Những người tị nạn phải đối mặt với một hành trình dài và gian khổ để đến được nơi an toàn.)
-
the arduous journey of life
cuộc hành trình gian khổ của cuộc đời
"He reflected on the arduous journey of life and the lessons he had learned."
(Anh ấy suy ngẫm về cuộc hành trình gian khổ của cuộc đời và những bài học anh ấy đã học được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arduous journey
adjectiveĐòi hỏi nhiều nỗ lực vất vả; khó khăn và mệt mỏi.
"The journey to the summit was long and arduous."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The explorers undertook an arduous journey to reach the summit. |
Các nhà thám hiểm đã thực hiện một cuộc hành trình gian khổ để lên đến đỉnh. |
| Phủ định | Seldom had they faced such an arduous journey as they did that winter, pushing them to their limits. |
Hiếm khi họ phải đối mặt với một cuộc hành trình gian khổ như mùa đông đó, đẩy họ đến giới hạn của mình. |
| Nghi vấn | Was it ever an arduous journey for you? |
Có bao giờ đó là một hành trình gian khổ cho bạn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to think that every long walk was an arduous journey. |
Anh ấy từng nghĩ rằng mỗi chuyến đi bộ dài đều là một hành trình gian khổ. |
| Phủ định | She didn't use to consider her commute to work an arduous journey, but the traffic has gotten worse. |
Cô ấy đã từng không coi việc đi làm của mình là một hành trình gian khổ, nhưng giao thông đã trở nên tồi tệ hơn. |
| Nghi vấn | Did you use to believe that climbing that mountain would be an arduous journey? |
Bạn đã từng tin rằng leo ngọn núi đó sẽ là một hành trình gian khổ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arduous journey".
