provoke debate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Provoke" means to stimulate or give rise to (a reaction or emotion, typically a strong or unwelcome one) in someone. "Debate" refers to a formal discussion on a particular topic in a public meeting or legislative assembly, in which opposing arguments are put forward. Together, "provoke debate" means to deliberately cause a discussion or argument, often on a controversial topic.
Vietnamese Meaning
"Provoke" có nghĩa là kích động hoặc gây ra (một phản ứng hoặc cảm xúc, thường là mạnh mẽ hoặc không mong muốn) ở ai đó. "Debate" đề cập đến một cuộc thảo luận chính thức về một chủ đề cụ thể trong một cuộc họp công khai hoặc hội đồng lập pháp, trong đó các lập luận đối lập được đưa ra. Kết hợp lại, "provoke debate" có nghĩa là cố ý gây ra một cuộc thảo luận hoặc tranh luận, thường là về một chủ đề gây tranh cãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The controversial article was intended to provoke debate about freedom of speech."
"Bài báo gây tranh cãi đó nhằm mục đích khơi mào cuộc tranh luận về quyền tự do ngôn luận."
-
"The professor's lecture on ethics provoked a heated debate among the students."
"Bài giảng của giáo sư về đạo đức đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt giữa các sinh viên."
-
"The politician's comments on immigration provoked a national debate."
"Những bình luận của chính trị gia về vấn đề nhập cư đã gây ra một cuộc tranh luận trên toàn quốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | provoke | khiêu khích, gây ra, xúi giục |
| Noun | provocation | sự khiêu khích, sự xúi giục |
| Adjective | provocative | khiêu khích, gợi cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một hành động, phát biểu hoặc sự kiện gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi hoặc tạo ra nhiều ý kiến trái chiều. Nó nhấn mạnh tính chủ động trong việc khơi mào tranh luận, thường với mục đích thảo luận và làm rõ một vấn đề quan trọng, dù có thể gây ra sự bất đồng.
Prepositions
"Provoke debate about/over/on" được sử dụng để chỉ rõ chủ đề của cuộc tranh luận được khơi mào. Ví dụ: 'The new law provoked debate about its impact on civil liberties.' (Luật mới đã gây ra tranh cãi về tác động của nó đối với các quyền tự do dân sự.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
public public provoke debate (gây ra tranh cãi công khai)
-
fierce fierce provoke debate (gây ra tranh cãi dữ dội)
-
heated heated provoke debate (gây ra tranh cãi gay gắt)
-
seek to seek to provoke debate (tìm cách gây tranh cãi)
-
aim to aim to provoke debate (nhằm mục đích gây tranh cãi)
Idioms
-
stir up a hornet's nest
khuấy động tổ ong (gây ra nhiều rắc rối và tranh cãi)
"The journalist stirred up a hornet's nest by publishing the controversial article."
(Nhà báo đã khuấy động một tổ ong bằng cách xuất bản bài báo gây tranh cãi.)
-
open a can of worms
mở hộp giun (khơi ra một loạt các vấn đề phức tạp và khó giải quyết)
"Investigating the company's finances opened a can of worms."
(Việc điều tra tài chính của công ty đã mở ra một loạt các vấn đề phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
provoke debate
Động từ + Danh từ"Provoke" có nghĩa là kích động hoặc gây ra (một phản ứng hoặc cảm xúc, thường là mạnh mẽ hoặc không mong muốn) ở ai đó. "Debate" đề cập đến một cuộc thảo luận chính thức về một chủ đề cụ thể trong một cuộc họp công khai hoặc hội đồng lập pháp, trong đó các lập luận đối lập được đưa ra. Kết hợp lại, "provoke debate" có nghĩa là cố ý gây ra một cuộc thảo luận hoặc tranh luận, thường là về một chủ đề gây tranh cãi.
"The controversial article was intended to provoke debate about freedom of speech."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The journalist is going to write an article that is going to provoke debate about climate change. |
Nhà báo sẽ viết một bài báo gây tranh cãi về biến đổi khí hậu. |
| Phủ định | The government is not going to introduce policies that are going to provoke further debate on immigration. |
Chính phủ sẽ không đưa ra các chính sách gây tranh cãi thêm về vấn đề nhập cư. |
| Nghi vấn | Is the professor going to provocatively challenge the established theories, provoking debate among the students? |
Liệu giáo sư có khiêu khích thách thức các lý thuyết đã được thiết lập, gây ra cuộc tranh luận giữa các sinh viên không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician's speech provoked a heated debate among the audience. |
Bài phát biểu của chính trị gia đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt giữa khán giả. |
| Phủ định | The documentary didn't provoke much debate, as most people already agreed with its message. |
Bộ phim tài liệu không gây ra nhiều tranh luận, vì hầu hết mọi người đã đồng ý với thông điệp của nó. |
| Nghi vấn | Did the newspaper article provoke a public debate about the new policy? |
Bài báo trên tờ báo có gây ra một cuộc tranh luận công khai về chính sách mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provoke debate".
