(Top Banner Ad)
prowess
C1
Noun C1 Tổng quát

prowess

UK: /ˈpraʊ.əs/ • US: /ˈpraʊ.əs/

Nghĩa tiếng Việt

tài năng kỹ năng điêu luyện sự thành thạo năng lực vượt trội dũng mãnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Great skill or ability

Vietnamese Meaning

Sự thành thạo, kỹ năng điêu luyện, tài năng vượt trội

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is admired for his prowess on the battlefield."

    "Anh ấy được ngưỡng mộ vì sự dũng mãnh của mình trên chiến trường."

  • "Her artistic prowess is evident in her paintings."

    "Tài năng nghệ thuật của cô ấy được thể hiện rõ trong các bức tranh của cô ấy."

  • "The company's technological prowess allowed it to dominate the market."

    "Năng lực công nghệ vượt trội của công ty đã cho phép nó thống trị thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prowess Sự tài giỏi, sự khéo léo, kỹ năng xuất sắc (trong một lĩnh vực cụ thể)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
proesse
Middle English
prowesse

Nguồn gốc của sự 'prowess'

Từ 'prowess' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'proesse', có nghĩa là 'sự dũng cảm, sự khéo léo, sự tài giỏi'. Ban đầu, nó thường được dùng để miêu tả những phẩm chất của các hiệp sĩ thời trung cổ, những người nổi tiếng với khả năng chiến đấu và lòng dũng cảm phi thường. Sau đó, nghĩa của từ này mở rộng ra, bao gồm bất kỳ kỹ năng hoặc sự thành thạo đặc biệt nào.

Usage Note

Từ 'prowess' thường được dùng để chỉ kỹ năng đặc biệt xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể, thường liên quan đến thể chất, chiến tranh, hoặc các hoạt động đòi hỏi sự khéo léo và dũng cảm. Nó khác với 'skill' ở chỗ nó nhấn mạnh đến sự vượt trội và ấn tượng. So với 'ability', 'prowess' có sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự chuyên môn hóa hơn.

Prepositions

in at

‘Prowess in’: Kỹ năng điêu luyện trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'His prowess in mathematics is remarkable.'
'Prowess at': Tương tự như 'in', nhấn mạnh kỹ năng tại một hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'She demonstrated her prowess at archery.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prowess
  • considerable considerable prowess
    (sự tài giỏi đáng kể)
  • technical technical prowess
    (năng lực kỹ thuật)
  • artistic artistic prowess
    (tài năng nghệ thuật)
Verb + prowess
  • demonstrate demonstrate prowess
    (thể hiện sự tài giỏi)
  • display display prowess
    (phô diễn sự tài giỏi)
  • admire admire prowess
    (ngưỡng mộ sự tài giỏi)

Idioms

  • military prowess

    khả năng quân sự, sức mạnh quân sự

    "The general was known for his military prowess."

    (Vị tướng nổi tiếng với khả năng quân sự của mình.)

  • sporting prowess

    tài năng thể thao

    "Her sporting prowess was evident from a young age."

    (Tài năng thể thao của cô ấy đã thể hiện rõ từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prowess

Noun
Lật mặt

Sự thành thạo, kỹ năng điêu luyện, tài năng vượt trội

"He is admired for his prowess on the battlefield."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced diligently, her prowess in the competition would be evident now.
Nếu cô ấy đã luyện tập chăm chỉ, sự điêu luyện của cô ấy trong cuộc thi sẽ được thể hiện rõ ràng ngay bây giờ.
Phủ định
If he hadn't possessed such natural prowess, he wouldn't be earning so much money now.
Nếu anh ấy không sở hữu sự điêu luyện bẩm sinh như vậy, anh ấy sẽ không kiếm được nhiều tiền như bây giờ.
Nghi vấn
If they had studied harder, would their academic prowess be greater today?
Nếu họ đã học hành chăm chỉ hơn, liệu sự xuất sắc trong học tập của họ có lớn hơn ngày hôm nay không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she competes in the Olympics, she will have demonstrated her prowess in gymnastics.
Vào thời điểm cô ấy thi đấu ở Thế vận hội, cô ấy sẽ chứng minh được sự điêu luyện của mình trong môn thể dục dụng cụ.
Phủ định
He won't have gained enough prowess in coding to develop such a complex application by the end of the year.
Anh ấy sẽ không đạt được đủ sự điêu luyện trong lập trình để phát triển một ứng dụng phức tạp như vậy vào cuối năm.
Nghi vấn
Will the young musician have displayed the necessary prowess to win the competition by next month?
Liệu nhạc sĩ trẻ có thể hiện sự điêu luyện cần thiết để giành chiến thắng trong cuộc thi vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prowess".

Sự đánh giá cao tài năng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự 'prowess' (tài năng, kỹ năng) được đánh giá cao và thường được coi là một yếu tố quan trọng để đạt được thành công và sự tôn trọng trong xã hội. Các cuộc thi, giải thưởng và sự công nhận công khai thường được sử dụng để tôn vinh những cá nhân có 'prowess' xuất sắc trong các lĩnh vực khác nhau.