(Top Banner Ad)
prowls
B2
Động từ (Ngôi thứ ba số ít) B2 Động vật học, Hành vi học

prowls

UK: /praʊlz/ • US: /praʊlz/

Nghĩa tiếng Việt

rình mò lảng vảng lượn lờ lẻn lỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move around quietly and secretly, especially because you are hunting for something or someone.

Vietnamese Meaning

Lẻn lỏi, rình mò, lảng vảng một cách im lặng và bí mật, đặc biệt là khi đang săn tìm cái gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lion prowls through the jungle, searching for its prey."

    "Con sư tử rình mò trong rừng rậm, tìm kiếm con mồi của nó."

  • "Security guards prowl the streets at night."

    "Bảo vệ rình mò trên đường phố vào ban đêm."

  • "A cat prowls around the neighborhood."

    "Một con mèo rình mò xung quanh khu phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prowl rình mò, lảng vảng
Noun prowler kẻ rình mò, kẻ lảng vảng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
proulen
Old French
proier
Latin
praedari

Nguồn gốc của 'prowl'

Từ 'prowl' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praedari', có nghĩa là 'cướp bóc' hoặc 'săn mồi'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'proier', rồi đến tiếng Anh trung đại là 'proulen', cuối cùng phát triển thành 'prowl' như chúng ta biết ngày nay. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc tìm kiếm con mồi một cách lén lút và rình rập.

Usage Note

Từ 'prowl' thường được dùng để miêu tả hành động của động vật săn mồi (như sư tử, hổ) hoặc người có ý định xấu (như kẻ trộm). Nó nhấn mạnh sự cẩn trọng, bí mật và mục đích tìm kiếm tiềm ẩn.

Prepositions

around through near

'Prowl around' dùng để diễn tả việc rình mò xung quanh một khu vực nào đó. 'Prowl through' dùng để diễn tả việc rình mò xuyên qua một địa điểm. 'Prowl near' dùng để diễn tả việc rình mò gần một vị trí nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Prowls
  • silent prowls
    (rình mò trong im lặng)
  • stealthy prowls
    (rình mò một cách lén lút)
Verb + Prowls
  • night prowls
    (rình mò vào ban đêm)
  • cat prowls
    (mèo rình mò)

Idioms

  • prowl around

    lảng vảng xung quanh, rình mò ở đâu đó

    "The security guard prowls around the building at night."

    (Người bảo vệ lảng vảng xung quanh tòa nhà vào ban đêm.)

  • a prowling mind

    một tâm trí hay tò mò, suy nghĩ vẩn vơ

    "His prowling mind often led him to interesting discoveries."

    (Tâm trí hay tò mò của anh ấy thường dẫn anh ấy đến những khám phá thú vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prowls

Động từ (Ngôi thứ ba số ít)
Lật mặt

Lẻn lỏi, rình mò, lảng vảng một cách im lặng và bí mật, đặc biệt là khi đang săn tìm cái gì đó hoặc ai đó.

"The lion prowls through the jungle, searching for its prey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lion prowls through the jungle at night.
Sư tử rình mò trong rừng vào ban đêm.
Phủ định
Seldom does a fox prowl so boldly in broad daylight.
Hiếm khi một con cáo rình mò táo bạo như vậy giữa ban ngày.
Nghi vấn
Should a tiger prowl near the village, what measures should we take?
Nếu một con hổ rình mò gần làng, chúng ta nên thực hiện những biện pháp gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prowls".

Hình ảnh 'kẻ rình mò' trong văn hóa

Hình ảnh 'kẻ rình mò' thường gắn liền với tội phạm hoặc những nhân vật bí ẩn trong văn hóa phương Tây. Nó thường xuất hiện trong các câu chuyện trinh thám hoặc kinh dị, tạo cảm giác bất an và lo lắng.